Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30501–30550.

Drug / ingredient Reg № Details
Đại bổ linh chi sâm
Bột Đương quy 204mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung 204mg; Thục địa 272mg; Bạch thược 204mg; Sa nhân 136mg; Nhân sâm 410mg; Hoàng kỳ 342mg; Bạch linh 204mg; Bạch truật 204mg; Linh chi 410mg; Táo nhân 136mg; Cam thảo 136mg; Đại táo 136mg) 279,4mg
Strength / Form
204mg, 279,4mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28731-18
Sosvir (CSNQ: Hetero Labs Limited; Địa chỉ: 7-2-A2, Hetero Corporate, Industrial Estate, Sanathnagar, Hyderabad, Telangana, India)
Sofosbuvir 400mg;
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2017-12-07
Decision
559/QÐ-QLD
QLĐB-647-17
Follitrope Prefilled Syringe 150IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 150IU/0,3ml
Strength / Form
150IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-10-24
Decision
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1065-17
Follitrope Prefilled Syringe 225IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 225IU/0,45ml
Strength / Form
225IU/0,45ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-10-24
Decision
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1066-17
Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 300IU/0,6ml
Strength / Form
300IU/0,6ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-10-24
Decision
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1067-17
Follitrope Prefilled Syringe 75IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 75IU/0,15ml
Strength / Form
75IU/0,15ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-10-24
Decision
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1068-17
Rabipur
Virus dại bất hoạt (chủng Flury LEP) hoạt lực
Strength / Form
≥ 2,5IU/ml · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 1ml + 1 bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
Manufacturer
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Chiron Behring Vaccines Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất ống nước cất pha tiêm: Cơ sở 1: Korten Pharmceutical Pvt. Ltd., Cơ sở 2: Sovereign Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2017-10-24
Decision
464 · 34
QLVX-1048-17
Acebis
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
Strength / Form
1g, 1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28336-17
Acemetin
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27875-17
Actiso
Actiso
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27957-17
Akedim
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28337-17
Albevil
Ibuprofen 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27925-17
Alerday 120
Fexofenadin HCl 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Fredun Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Contract Manufacturing & Packaging Services (Australia)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20746-17
Alexdoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27655-17
Alphachymotrypsin - BVP 4200
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP
Strength / Form
4200 đơn vị USP · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27671-17
Amaryl
Glimepirid 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28319-17
Amaryl
Glimepirid 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28318-17
Amemoin tablet
Methocarbamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20759-17
Amikacin
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg
Strength / Form
500mg · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
JSC "Kraspharma" (Nga)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20670-17
Amikacin 500mg
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg
Strength / Form
500mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28219-17
Amiparen- 5
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartatic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin acetat 1,48g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cystein 0,1g
Strength / Form
0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 200ml; chia 500ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28286-17
Amorvita Ginseng
Cao khô nhân sâm 25mg, Vitamin A 5000 IU, Vitamin D3 400 IU, vitamin B1 2mg, vitamin B2 2mg, Vitamin B5 15mg, vitamin C 60mg, Vitamin PP 20mg; Sắt fumarat 55mg, đồng sulfat.2H2O 7,8mg, Kẽm oxyd 5mg, kali sulfat 18mg, magnesi oxyd 66mg
Strength / Form
20mg, 66mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28362-17
Amoxividi 250
Mỗi 1,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,8g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28113-17
An thần Hoa Linh
Mỗi chai 125 ml cao lỏng chứa 60ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1.35:1) tương đương với: Toan táo nhân 23g; Liên tâm 23g; Thảo quyết minh 10g; Đăng tâm thảo 10g; Lạc tiên 15g
Strength / Form
23g, 23g, 10g, 10g, 15g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 125 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28434-17
An thần bổ tâm
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá tử nhân 72mg; Mạch môn 72mg; Thiên môn đông 72mg) 129,6mg
Strength / Form
324mg, 129,6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28575-17
An vị tràng TW3
Hoàng liên 250mg; Mộc hương 250mg
Strength / Form
250mg, 250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28105-17
Angizaar-H
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
50mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20819-17
Angonic 5mg
Enalapril maleat 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x20 viên
Manufacturer
S.C. Laropharm S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty CPTM Nguyễn Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20691-17
Apo-Trihex 2mg
Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Apotex Inc. (Canada)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhân Tâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20709-17
Arthledin
Nabumeton 750 mg
Strength / Form
750 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27876-17
Aukamox 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg
Strength / Form
250 mg, 31,25 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27877-17
Axota
Loratadin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28245-17
Basocholine
Mỗi 2 g chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
500mg · Bột pha uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2 gam; hộp 20 gói x 2 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28177-17
Baticolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm). Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28309-17
Becaspira 1.5M UI
Spiramycin 1.5M UI
Strength / Form
1.5M UI · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27695-17
Befadol 325
Paracetamol 325mg
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28413-17
Benalapril 10 (Đóng gói & xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); đ/c: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin- Germany)
Enalapril maleat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Registrant
Berlin Chemie AG (Đức)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20636-17
Betoptic S
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20837-17
Bezocu
Roxithromycin 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28310-17
Bicebid 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 20 gói, hộp 12 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28221-17
Bidiclor 125
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc bột
Packaging
Hộp 20 gói x 3 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28223-17
Biocetum
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Registrant
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20851-17
Biodroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên. Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sandoz GmbH (Áo)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20836-17
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
405/QÐ-QLD
GC-281-17
Bonenic
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 10mg; Cholecalciferol 2800 IU
Strength / Form
10mg, 2800 IU · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28327-17
Bonpile soft cap
Isotretinoin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20788-17
Bostafed
Triprolidin hydroclorid 2,5mg; Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
Strength / Form
2,5mg, 60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27807-17
Bourabia-4
Thiocolchicosid 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28447-17
Bourabia-8
Thiocolchicosid 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28448-17
Buloxdine
Mỗi 5 ml chứa: Ibuprofen 0,1g
Strength / Form
0,1g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5 ml
Manufacturer
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
Registrant
Kolmar Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20787-17

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.