Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30451–30500.

Drug / ingredient Reg № Details
Viên mật nghệ
Bột nghệ 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 300 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29152-18
Zentogout-80
Febuxostat 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
100/QÐ-QLD
QLĐB-655-18
Zildox-50 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt. ltd. Địa chỉ: 304, Town Centre, 3rd floor, Andheri-Kurla Road, Near Mittal estate, Andheri (East), Mumbai-400059, India)
Oxaliplatin 50 mg
Strength / Form
50 mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói cấp 2 và xuất xưởng) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
95/QÐ-QLD
VD3-7-18
Ích mẫu dưỡng huyết Xuân Quang
Mỗi lọ 50 g hoàn cứng chứa: Ích mẫu 6,25 g; Bạch thược 6,25 g; Đại hoàng 6,25 g; Thục địa 4,75 g; Hương phụ 4,75 g; Đương quy 4,75 g; Bạch truật 4,75 g; Xuyên khung 3,25 g; Huyền hồ sách 3,25 g; Phục linh 3,25 g
Strength / Form
6,25 g, 6,25 g, 6,25 g, 4,75 g, 4,75 g, 4,75 g, 4,75 g, 3,25 g, 3,25 g, 3,25 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 50 gam
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29440-18
Ích trí nhân (quả ích trí)
Ích trí nhân (quả ích trí)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29034-18
Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang
Mỗi chai 280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Ích mẫu 42,0 g; Huyền hồ sách 42,0 g; Hương phụ 21,0 g; Đương quy 21,0 g; Bạch thược 21,0 g; Đại hoàng 21,0 g; Thục địa 16,8 g; Bạch truật 16,8 g; Xuyên khung 10,36 g; Phục linh 10,36 g
Strength / Form
42,0 g, 42,0 g, 21,0 g, 21,0 g, 21,0 g, 21,0 g, 16,8 g, 16,8 g, 10,36 g, 10,36 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 280 ml; hộp 1 chai 250 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29439-18
Đại táo
Đại táo (sấy khô)
Strength / Form
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; 1 kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29249-18
Độc hoạt ký sinh
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Sinh địa 53,8mg; Độc hoạt 214,3mg; Bạch thược 107,6mg; Cam thảo 26,9mg; Tang ký sinh 214,3mg; Ngưu tất 53,8mg; Tần giao 53,8mg; Đỗ trọng 107,6mg) 104,1mg; Bột hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Phòng phong 53,8mg; Đương quy 53,8mg; Xuyên khung 53,8mg; Đảng sâm 53,8mg; Quế 26,9mg; Phục linh 53,8mg; Tế tân 53,8mg) 349,7mg
Strength / Form
104,1mg, 349,7mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29527-18
AMK 457
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 57mg
Strength / Form
400mg, 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 70ml kèm 01 ống nhỏ giọt
Manufacturer
R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20887-18
Alenmax plusD Tab.
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg; Cholecalciferol dạng bột cô đặc (tương đương vitamin D3 5600IU) 53,33mg
Strength / Form
70mg, 53,33mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20883-18
Bivinadol Power
Paracetamol 650 mg
Strength / Form
650 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên. Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
42/QÐ-QLD
GC-288-18
Capciko
Cycloserin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Manufacturer
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20893-18
Felodipin Stada 2,5mg retard
Felodipin 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-15-18
Giloba
Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20891-18
Ibuprofen Stada 600 mg
Ibuprofen 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-16-18
Isotera Injection Concentrate 20mg/ml
Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrat) 80mg/4ml
Strength / Form
80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4ml
Manufacturer
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-01-16 → 2021-07-21
Decision
46/QÐ-QLD
VN2-656-18
Lan-Lan 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20894-18
Levotozin Capsule
Levodropropizin 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20888-18
Lisinopril Stada 2,5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-17-18
Lisinopril Stada 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-18-18
Lisinopril Stada 5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-19-18
Lisiplus Stada 10mg/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
10mg , 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-20-18
Lisiplus Stada 20mg/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
20mg , 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-21-18
Losartan Stada 100 mg
Losartan kali 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 7 vỉ x 14 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-22-18
Losartan Stada 50 mg
Losartan kali 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ , 7 vỉ x 14 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. (Đức)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
44/QÐ-QLD
GCXK-23-18
Neopolin vaginal soft capsule
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulphate 35000IU
Strength / Form
35000IU, 100000IU, 35000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20889-18
Rvlevo 750
Mỗi chai 150 ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750 mg
Strength / Form
750 mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 150 ml
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
42/QÐ-QLD
GC-290-18
Sterile Levofloxacin 5mg/ml Intravenous Infusion
Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 100ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Manufacturer
ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
Registrant
Công Ty TNHH một thành viên Dược phẩm Phan Gia (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20886-18
Vitalef-50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20890-18
Woods' peppermint Expectorant
Mỗi 5ml siro chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg; Guaifenesin 100mg
Strength / Form
4mg, 100mg · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 60 ml. Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Registrant
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2018-01-16
Decision
46/QÐ-QLD
VN-20892-18
Amnam 0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa Imipenem monohydrat, Cilastatin natri tương đương với: Imipenem 250 mg; Cilastatin 250 mg
Strength / Form
250 mg, 250 mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28733-18
Amnam 1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa Imipenem monohydrat, Cilastatin natri tương đương với: Imipenem 500 mg; Cilastatin 500 mg
Strength / Form
500 mg, 500 mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28734-18
Bwiner plus
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70 mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry Vitamin D3 cws) 2800 IU
Strength / Form
70 mg, 2800 IU · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (việt nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28740-18
Bổ khí thông mạch K-Yingin
Mỗi gói 10ml cao lỏng chứa: Địa long 0,4g; Hoàng kỳ 4g; Đương quy 0,8g; Xích thược 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đào nhân 0,4g; Hồng hoa 0,4g
Strength / Form
0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28667-18
Bổ phế Nam Hà Chỉ khái lộ
Mỗi 125 ml siro chứa 70 ml cao lỏng dược liệu (tương đương dược liệu: Bạch linh 0,9 g; Cát cánh 1,708 g; Tỳ bà diệp 3,250g; Tang bạch bì 1,875g; Ma hoàng 0,656g; Thiên môn 1,208g; Bạc hà diệp 1,666g; Bán hạ 1,875g; Bách bộ 6,250g; Ô mai 1,406g; Cam thảo 0,591g; Phèn chua 0,208g); Tinh dầu bạc hà 0,1g
Strength / Form
0,9 g, 1,708 g, 3,250g, 1,875g, 0,656g, 1,208g, 1,666g, 1,875g, 6,250g, 1,406g, 0,591g, 0,208g), 0,1g · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ nhựa 125 ml; Hộp 1 lọ thủy tinh x 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28674-18
Bổ thận thượng phương
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Câu kỷ tử 9g; Bổ cốt chỉ 7,5g; Đỗ trọng 6g; Dâm dương hoắc 5,4g; Lộc nhung 1,5g
Strength / Form
9g, 7,5g, 6g, 5,4g, 1,5g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
29/QÐ-QLD
V143-H12-18
Capecitabine 150
Capecitabine 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
30/QÐ-QLD
QLĐB-649-18
Capecitabine 500
Capecitabine 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
30/QÐ-QLD
QLĐB-650-18
Cefaclor TVP 125mg
Mỗi gói 2g thuốc bột chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125 mg
Strength / Form
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28714-18
Cefotaxime 1g (CSNQ: Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd, Địa chỉ: Plot No. J-174, J-168, J-168/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra State, India)
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28735-18
Ceftazidime 1g (CSNQ: Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd, Địa chỉ: Plot No. J-174, J-168, J-168/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra State, India)
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn của Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28736-18
Cefuroxime 750 mg (CSNQ: Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd, Địa chỉ: Plot No. J-174, J-168, J-168/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra State, India)
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750 mg
Strength / Form
750 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28737-18
Duxena
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrat) 80mg/4ml
Strength / Form
80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
30/QÐ-QLD
QLĐB-651-18
Etiheso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28741-18
Feratmax
Sắt fumarat 162 mg; Acid folic 0,75 mg; Vitamin B12 10 mcg
Strength / Form
162 mg, 0,75 mg, 10 mcg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28662-18
GastraQK9
Bột vỏ mù u 250mg; Bột mai mực 50mg; Bột nghệ 10mg
Strength / Form
250mg, 50mg, 10mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 60 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28650-18
Indavix
Trimebutin maleat 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Rosix (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28679-18
Meyerurso
Acid ursodeoxycholic 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28716-18
Nedelin kid spray
Mỗi 15 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28685-18
Tỷ tiên phương
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch chỉ 190mg; Cát căn 80mg; Hoàng cầm 120mg) 390mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sài hồ 120mg; Cát cánh 50mg; Khương hoạt 110mg; Cam thảo 40 mg; Thạch cao 40mg; Bạch thược 40mg) 40mg
Strength / Form
390mg, 40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-01-08
Decision
28/QÐ-QLD
VD-28732-18

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.