Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28901–28950.

Drug / ingredient Reg № Details
Hắc long
Mỗi gói 04 g chứa: Hoài sơn 0,5 g; Bạch truật 0,5 g; Ma hoàng 0,48 g; Hoàng kỳ 0,48 g; Mạch môn 0,48 g; Sa sâm 0,48 g; Ngũ vị tử 0,4 g; Cam thảo 0,32 g
Strength / Form
0,5 g, 0,5 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,4 g, 0,32 g · Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4 g.
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33068-19
Ibaneuron
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Cao khô lá Bạch quả 15 mg
Strength / Form
595 mg, 15 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32909-19
Ibuprofen 400
Ibuprofen 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33040-19
Khương hoạt phiến
Khương hoạt 1kg, 3kg, 5kg
Strength / Form
1kg, 3kg, 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 3kg, 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32984-19
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32949-19
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32766-19
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32882-19
Lincomycin 500
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33042-19
Liên nhục
Liên nhục 1kg; 3kg; 5kg
Strength / Form
1kg; 3kg; 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 3kg, 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32985-19
Liên tâm sao qua
Liên tâm (sao qua)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32863-19
Lục vị bổ thận âm
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Thục địa 64 mg; Hoài sơn 32 mg; Sơn thù 32 mg; Mẫu đơn bì 24 mg; Phục linh 24 mg; Trạch tả 24 mg
Strength / Form
64 mg, 32 mg, 32 mg, 24 mg, 24 mg, 24 mg · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 150 viên; Hộp 10 gói 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33105-19
Ma hoàng
Ma hoàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32883-19
Miagastro
Cao lỏng hỗn hợp (tương đương: Bạch thược 317,5mg; Phục linh 238,1 mg; Diên hồ sách 158,7 mg) 100 mg; Cao khô cam thảo (tương đương cam thảo 317,5 mg) 55mg; Bột Bạch cập 238,1 mg; Bột tam thất 9,9 mg; Bột Ô tặc cốt 31,7 mg; Cao khô Belladonna 2,1mg
Strength / Form
100 mg, 55mg, 238,1 mg, 9,9 mg, 31,7 mg, 2,1mg · Viên nang cứng (xanh-xanh)
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 120 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33067-19
Mẫu đơn bì chế
Mẫu đơn bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32884-19
Ngưu tất phiến
Ngưu tất
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32950-19
Pantoprazol 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33128-19
Phacotrim
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Strength / Form
800mg, 160mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32970-19
Phong thấp Nam hà
Mỗi 50 g hoàn cứng chứa: Cao lỏng dược liệu 50% (Chiết xuất từ: Hy thiêm 10,525 g; Sinh địa 2,23 g) 4,432 g; Bột dược liệu (chế biến từ Ngưu tất 9,0 g; Ngũ gia bì chân chim 5,9 g; Quế nhục 2,1 g; Cẩu tích 7,5 g) 24,5 g
Strength / Form
4,432 g, 24,5 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 50 g hoàn cứng.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32859-19
Phospha gaspain
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20% 11g
Strength / Form
11g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33001-19
Phòng phong
Phòng phong
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32953-19
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén màu tím
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32891-19
Promethazine 2%
Mỗi tuýp 10g chứa: Promethazin hydroclorid 200 mg
Strength / Form
200 mg · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32954-19
Qua lâu nhân sao
Qua lâu tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32885-19
Relaxcon 25
Diphenhydramin hydrochlorid 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33049-19
Silymarin
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg
Strength / Form
70,99 mg · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 125 ml + cốc đong.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32912-19
Siro ho Frencerol
Mỗi 75ml cao hỗn hợp dược liệu chứa: Ma hoàng 20g; Khổ hạnh nhân 20g; Quế chi 15g; Cam thảo 10g
Strength / Form
20g, 20g, 15g, 10g · Siro
Packaging
Hộp 01 chai 75ml; Hộp 01 chai 125ml; Hộp 01 chai 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32901-19
Tam thất Vinaplant
Bột tam thất 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32886-19
Theparmol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Strength / Form
500mg, 65mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32752-19
Thuốc uống lục vị
Mỗi 5ml chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g
Strength / Form
1,6g, 0,8g, 0,8g, 0,6g, 0,6g, 0,6g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32986-19
Thông xoang Nam Dược
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Tân di hoa 5 g; Thương nhĩ tử 5 g; Ngũ sắc 5 g
Strength / Form
5 g, 5 g, 5 g · Dung dịch
Packaging
Hộp 1 lọ 15 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33106-19
Toàn yết chế muối
Toàn yết
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32887-19
Trắc bách diệp sao cháy
Trắc bách diệp
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32888-19
Virelsea
Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32915-19
Viên sáng mắt OPC
Cao lỏng dược liệu 120mg (tương đương dịch chiết từ các dược liệu: Thục địa 78mg; Cúc hoa 29,25mg; Đương quy 29,25mg; Sơn thù 39mg; Câu kỷ tử 29,25mg; Bạch thược 29,25mg; Bạch tật lê 29,25mg; Thạch quyết minh 31,63mg; Hoài sơn 19,5mg; Phục linh 14,63mg); Bột dược liệu 100mg (tương đương với: Hoài sơn 19,5mg; Mẫu đơn bì 29,25mg; Phục linh 14,63mg; Trạch tả 29,25mg; Thạch quyết minh 7,37mg)
Strength / Form
78mg, 29,25mg, 29,25mg, 39mg, 29,25mg, 29,25mg, 29,25mg, 31,63mg, 19,5mg, 14,63mg), 19,5mg, 29,25mg, 14,63mg, 29,25mg, 7,37mg) · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 240 viên; hộp 48 gói x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32864-19
Xotagout 80
Febuxostat 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-786-19
Đan Sâm Tam Thất VCP
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52 rễ Tam thất) 0,95mg; Boneol 1mg
Strength / Form
2,18mg, 0,95mg, 1mg · Viên hoàn giọt
Packaging
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32930-19
Đương quy
Đương quy
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32946-19
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32945-19
Đỗ trọng sao đen
Đỗ trọng (sao đen)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32861-19
Alembic Irbatal - H 150
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
150mg, 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22212-19
Alembic Irbatal - H 300
Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
300mg, 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22213-19
Bifril (cơ sở kiểm soát lô: Dompe' SPA, địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)
Zofenopril calci 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-209-19
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22223-19
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg
Strength / Form
50mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
Registrant
Laboratorie Aguettant (Pháp)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22218-19
Hepcvir Tablets
Sofosbuvir 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-210-19
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22214-19
Salnor
Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
Strength / Form
0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500 ml
Manufacturer
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22220-19
Vinix oral dissolving film 50 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
Strength / Form
50mg · Phim tan trong miệng
Packaging
Hộp 10 phim
Manufacturer
CL Pharm Asan Plant (Hàn Quốc)
Registrant
Genesis Asia company limited (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22215-19
YSPTretinon Cream 0.05%
Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22227-19
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 100mcg
Strength / Form
100mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Registrant
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2019-07-24
Decision
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22002-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.