Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 28901–28950.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Hắc long
Mỗi gói 04 g chứa: Hoài sơn 0,5 g; Bạch truật 0,5 g; Ma hoàng 0,48 g; Hoàng kỳ 0,48 g; Mạch môn 0,48 g; Sa sâm 0,48 g; Ngũ vị tử 0,4 g; Cam thảo 0,32 g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Xotagout 80
Febuxostat 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-786-19
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đan Sâm Tam Thất VCP
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52 rễ Tam thất) 0,95mg; Boneol 1mg
Strength / Form
2,18mg, 0,95mg, 1mg · Viên hoàn giọt
Packaging
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32930-19
2,18mg, 0,95mg, 1mg
Viên hoàn giọt
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đương quy
Đương quy
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32946-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32945-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đỗ trọng sao đen
Đỗ trọng (sao đen)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32861-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Alembic Irbatal - H 150
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
150mg, 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22212-19
150mg, 12,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Alembic Irbatal - H 300
Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
300mg, 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22213-19
300mg, 12,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Bifril (cơ sở kiểm soát lô: Dompe' SPA, địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)
Zofenopril calci 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-209-19
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22223-19
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg
Strength / Form
50mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
Registrant
Laboratorie Aguettant (Pháp)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22218-19
50mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Sirton Pharmaceuticals S.P.A
Ý
Laboratorie Aguettant
Pháp
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Hepcvir Tablets
Sofosbuvir 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-210-19
400mg
Viên nén
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22214-19
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Salnor
Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
Strength / Form
0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500 ml
Manufacturer
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22220-19
0,9g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 500 ml
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Vinix oral dissolving film 50 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
Strength / Form
50mg · Phim tan trong miệng
Packaging
Hộp 10 phim
Manufacturer
CL Pharm Asan Plant (Hàn Quốc)
Registrant
Genesis Asia company limited (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22215-19
50mg
Phim tan trong miệng
Hộp 10 phim
CL Pharm Asan Plant
Hàn Quốc
Genesis Asia company limited
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
YSPTretinon Cream 0.05%
Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2019-07-31
Decision
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22227-19
0,5mg
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 20g
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 100mcg
Strength / Form
100mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Registrant
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2019-07-24
Decision
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22002-19
100mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.