Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28851–28900.

Drug / ingredient Reg № Details
Bổ thận dương
Mỗi chai 45g chứa hỗn hợp: Bột dược liệu (tương đương với: Thục địa 8,7g; Sơn thù 4,3g; Hoài Sơn 4,3g; Mẫu đơn bì: 3,5g; Trạch tả 3,5g; Phục linh 3,5g; Phụ tử 1,15g; Quế chi 1,15g) 30,1g; Cao lỏng dược liệu (tương đương với: Thục địa 9,3g Sơn thù 4,7g; Hoài sơn 4,7g; Mẫu đơn bì 3,7g; Trạch tả 3,7g; Phục linh 3,7g; Phụ tứ,25g; Quế chi 1,25g) 32,4ml
Strength / Form
30,1g, 32,4ml · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 45g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V191-H06-19
Hasdiz
Famciclovir 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
305/QLD-ÐK · Đợt 164bs
QLĐB-778-19
Hoàn cứng xương khớp
Mỗi lọ 32g hoàn cứng hỗn hợp cao khô tương đương: Độc hoạt 48g; Quế nhục 32 g; Phòng phong 32 g; Đương quy 32 g; Tế tân 32 g; Xuyên khung 32 g; Tần giao 32 g; Bạch thược 32 g; Tang ký sinh 32 g; Can địa hoàng 32 g; Đỗ trọng 32 g; Nhân sâm 32 g; Ngưu tất 32 g; Phục linh 32 g; Cam thảo 32 g
Strength / Form
48g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 32g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V194-H06-19
Hoàn quy tỳ
Mỗi 5g hoàn cứng chứa hỗn hợp: Đảng Sâm 0,3g; Bạch truật 0,61g; Hoàng kỳ 0.61g; Cam thảo chích mật 0,15g; Bạch linh 0,61g; Viễn chí 0,06g; Toan táo nhân 0,61g; Long nhãn 0,61g; Đương quy 0,06g; Mộc hương 0,3g; Đại táo 0,15g
Strength / Form
0,3g, 0,61g, 0.61g, 0,15g, 0,61g, 0,06g, 0,61g, 0,61g, 0,06g, 0,3g, 0,15g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói 5g hoàn; Hộp 1 lọ 40g hoàn.
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V195-H06-19
Hầu khoa ngọc dịch đơn
Mỗi chai 2g thuốc bột chứa: Hoàng liên 0,16g; Thanh đại 0,1g; Bạc hà 0,06g; Nhơn trung bạch 0,06g; Cát cánh 0,16g; Rẻ quạt 0,16g; Một thạch tử 0,16g; Hoàng bá 0,16g; Thạch cao 0,06g; Phục linh 0,12g; Cam thảo 0,144g; Bạch chỉ 0,16g; Kê nội kim 0,12g; Kha tử 0,16g; Băng phiến 0,02g; Bằng sa 0,06g; Trân châu 0,008g; Phèn chua 0,12g; Ngưu hoàng 0,008g
Strength / Form
0,16g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 chai x 2g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V193-H06-19
Thập toàn đại bổ BSV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 430 mg tương đương với các dược liệu: Đảng sâm 0,75g; Bạch truật 0,5g; Phục Linh 0,4g; Cam Thảo 0,4g; Đương Quy 0,5g; Xuyên khung 0,4g; Bạch thược 0,5g; Thục địa 0,75g; Hoàng Kỳ 0,75g; Quế nhục 0,5g
Strength / Form
0,75g, 0,5g, 0,4g, 0,4g, 0,5g, 0,4g, 0,5g, 0,75g, 0,75g, 0,5g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05 → 2022-02-18
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V197-H06-19
Tê thấp phong hoàn
Mỗi 45g hoàn cứng chứa hỗn hợp tương đương với Mã tiền chế 1,17 g; Hương phụ 8,55 g ; Hắc chỉ ma 8,55 g; Bạch chỉ 6,75 g; Độc hoạt 6,75 g; Khương hoạt 6,75 g; Xuyên khung 6,75 g
Strength / Form
1,17 g, 8,55 g , 8,55 g, 6,75 g, 6,75 g, 6,75 g, 6,75 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1chai 45 gam hoàn cứng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V192-H06-19
Viên sáng mắt
Mỗi lọ 32g hoàn cứng chứa hỗn hợp: Thục địa 4 g; Sơn thù 2 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Hoài sơn 2 g; Phục linh 1,5 g; Trạch tả 1,5 g; Câu kỷ tử 1,5 g; Cúc hoa vàng 1,5 g; Đương quy 1,5 g; Bạch thược 1,5 g; Bạch tật lê 1,5 g; Thạch quyết minh 2 g
Strength / Form
4 g, 2 g, 1,5 g, 2 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 2 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 32g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-05
Decision
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V196-H06-19
A.T Cảm xuyên hương
Mỗi 8ml chứa dịch chiết cao lỏng của các dược liệu: Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế nhục 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg
Strength / Form
132mg, 165mg, 132mg, 6mg, 15mg, 5mg · Siro thuốc
Packaging
Hộp 20 ống nhựa, 30 ống nhựa, 50 ống nhựa x 8ml; Hộp 1 chai 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32791-19
ARVDHT
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
600mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-782-19
Adercholic 200
Acid ursodeoxycholic 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32816-19
Aleucin 500mg/5ml
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/5ml
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5, 10, 20, 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32998-19
An thảo trung ương I
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hoàng liên 200 mg; Đương qui 500 mg; Sinh địa 500 mg; Đan bì 400 mg; Thăng ma 400 mg) 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32902-19
An thần ngủ ngon nhất nhất
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg (tương đương với: Táo nhân 1.200 mg; Tâm sen 1.200 mg; Thảo quyết minh 450 mg; Đăng tâm thảo 150 mg
Strength / Form
1.200 mg, 1.200 mg, 450 mg, 150 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33078-19
An thần ngủ ngon tâm tâm
Củ bình vôi 150 mg; Lá sen 180 mg; Lạc tiên 600 mg; Lá vông nem 600 mg; Trinh nữ 638 mg
Strength / Form
150 mg, 180 mg, 600 mg, 600 mg, 638 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33079-19
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32822-19
Ba kích
Ba kích
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg, 25kg, 50 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32943-19
Bidicarlin 1,6mg
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g
Strength / Form
1,5g, 0,1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32999-19
Bihexin
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
Strength / Form
4mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33051-19
Binh lang phiến
Binh lang
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32879-19
Blescemol cap
Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phước Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32866-19
Bạch cương tàm sao cám
Bạch cương tàm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32876-19
Bạch mao căn phiến
Bạch mao căn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32877-19
Bạch thược phiến
Bạch thược
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32944-19
Bạch tật lê sao vàng
Bạch tật lê
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32878-19
Bổ trung ích khí đông dược việt
Cao đặt dược liệu 540 mg (tương đương 2.484 mg dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 600 mg; Đại táo 612 mg; Thăng ma 180 mg; Sài hồ 180 mg; Cam thảo 180 mg; Bạch truật 180 mg; Đương quy 120 mg; Đảng sâm 180 mg; Trần bì 180 mg; Gừng 72 mg)
Strength / Form
600 mg, 612 mg, 180 mg, 180 mg, 180 mg, 180 mg, 120 mg, 180 mg, 180 mg, 72 mg) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32938-19
Can khương sao vàng
Can khương
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32880-19
Capoluck
Mỗi ống 10ml chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg
Strength / Form
100mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32942-19
Cefa-TP
Cefaclor 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32824-19
Cetecoleceti 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32962-19
Chè dây trung ương I
Mỗi viên nang cứng chứa Cao khô Chè dây (tương đương với 4375 mg Chè dây) 350 mg
Strength / Form
350 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 09 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32904-19
Chè trĩ BTIKG
Cao khô hỗn hợp dược liệu 1,5g (tương ứng với: Nhân sâm 500mg; Hoàng kỳ 1000mg; Đương quy 1000mg; Bạch truật 1000mg; Thăng ma 660mg; Sài hồ 660mg; Trần bì 500mg; Cam thảo 500mg; Hòe hoa 1330mg; Cỏ nhọ nồi 1330mg; Kim ngân hoa 1000mg; Đào nhân 800mg)
Strength / Form
500mg, 1000mg, 1000mg, 1000mg, 660mg, 660mg, 500mg, 500mg, 1330mg, 1330mg, 1000mg, 800mg) · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 9 gói x 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32845-19
Circuton
Cao khô Crataegus 5:1 50mg; Cao khô lá Melissa 5,05:1 10mg; Cao khô lá bạch quả 65:1 (tương đương với không dưới 1,2 mg Flavonoid toàn phần) 5mg; Dầu tỏi 1:1 150 mg
Strength / Form
50mg, 10mg, 5mg, 150 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33108-19
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
Strength / Form
176 mg, 148 mg, 315 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32921-19
Diacap
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200ng, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg) 130mg; Thiên hoa phấn 200mg; Thạch cao 100mg; Bạch linh 34mg; Mẫu đơn bì 30mg
Strength / Form
130mg, 200mg, 100mg, 34mg, 30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33131-19
Dipolac G
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat 9,6mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Clotrimazole 150mg
Strength / Form
9,6mg, 15mg, 150mg · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD3-24-19
Dưỡng can tiêu độc
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu) 71,5mg; Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần) 35,0mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) 31,8mg
Strength / Form
71,5mg, 35,0mg, 31,8mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32931-19
Dưỡng tâm an thần Vinaplant
Mỗi gói 3g chứa: Đan sâm 0,07g; Huyền sâm 0,07g; Đương quy 0,28g; Viễn chí 0,07g; Toan táo nhân 0,28g; Bá tử nhân 0,07g; Bạch linh 0,07g, Đảng sâm 0,07g; Cát cánh 0,07g; Ngũ vị tử 0,14g; Mạch môn 0,28g; Chu sa 28 mg; Thiên môn đông 0,28g; Sinh địa 0,56g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32881-19
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
Strength / Form
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 80 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33038-19
Eyesmox
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
Strength / Form
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33000-19
Ezesim
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Strength / Form
10mg, 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32868-19
Fosel
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-785-19
Gansivi
Mỗi 10ml siro chứa chiết xuất từ các dược liệu Diệp hạ châu 600mg; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1000mg; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg
Strength / Form
600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml, 125ml, 150ml; Hộp 15 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33132-19
Ginkomifa
Mỗi ống 5ml chứa: Ginkgo biloba extract (chuẩn hóa EPG 246) (tương ứng 4,2mg flavonol glycosid toàn phần) 17,5mg
Strength / Form
17,5mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộ 10 ống x 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32919-19
Guilaume
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
Strength / Form
300mg, 200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vi x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32810-19
Hederan
Mỗi ml chứa: Cao khô lá cây thường xuân (tỷ lệ 10/1) 15mg
Strength / Form
15mg · Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 90ml, 100ml, 125ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml; hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32983-19
Hoàn lục vị
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g
Strength / Form
1,3g, 0,6g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32817-19
Hoàng bá
Hoàng bá
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32862-19
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32947-19
Hy thiêm chế
Hy thiêm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,2 kg, 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-08-01
Decision
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32948-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.