Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28751–28800.

Drug / ingredient Reg № Details
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
(Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
GC-331-19
Sedno Syrup
Desloratadin 2,5mg/5ml
Strength / Form
2,5mg/5ml · Siro uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60 ml
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22363-19
Sendatron 250 microgram
Mỗi 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 250 mcg
Strength / Form
250 mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22374-19
Seoxolim
Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22417-19
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22283-19
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22284-19
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22285-19
Simbe
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg
Strength / Form
10mg, 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33164-19
Sinh mạch giao (CSNQ: Sinopharm Group Guangdong Medi-World Pharmaceutical Co. Ltd; Đ/c: No.2 KeYuan Hengsan Road, RongGui Hi-tech Industrial Zone Shunde, Foshan, GuangDong, China)
Mỗi 345ng cốm sinh mạch giao chứa: Cao khô hỗn hợp (tương đương với 0,13g hồng sâm, 0,66g mạch môn, 0,33g ngũ vị tử) 100mg; Bột hồng sâm 200mg
Strength / Form
100mg, 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33645-19
Sinh địa chế
Mỗi 1 kg chứa: Sinh địa 1kg
Strength / Form
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
Packaging
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33332-19
Siro Quy tỳ Hà Minh
Mỗi chai 120ml chứa: Đảng sâm 4,34g; Bạch truật 8,68g; Hoàng kỳ 8,68g; Cam thảo 2,17g; Phục linh 8,68g; Viễn chí 0,87g; Toan táo nhân 8,68g; Long nhãn 8,68g; Đương quy 0,87g; Mộc hương 4,34g; Đại táo 2,17g
Strength / Form
4,34g, 8,68g, 8,68g, 2,17g, 8,68g, 0,87g, 8,68g, 8,68g, 0,87g, 4,34g, 2,17g · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 120ml kèm cốc đong
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33711-19
Sodium Chloride Injection 0.9%
Natri chlorid 0,9%
Strength / Form
0,9% · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai thủy tinh 500ml
Manufacturer
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22340-19
Solifen
Solifenacin succinat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Casasco S.A.I.C. (Argentina)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22365-19
Sopezid 40
Esomeprazol (dưới dạng pellet chứa Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22359-19
Sotig 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22360-19
Sotig 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22361-19
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Ergocalciferol (Vitamin D2) 2000000 IU/100ml
Strength / Form
2000000 IU/100ml · Dung dịch nhỏ giọt
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml
Manufacturer
DMS Farmaceutici S.P.A (Ý)
Registrant
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22256-19
Sutomach MM
Mỗi 6g gel chứa Sucralfat 1000mg
Strength / Form
1000mg · Gel uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói x 6g
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33840-19
Sâm Nhung Bổ Thận Trung Ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma, Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Th
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Ba kích 60 mg; Hà thủ ô đỏ 58 mg; Bách hợp 60 mg; Nhân sâm 7,2 mg; Bạch linh 58 mg; Nhục thung dung 24 mg; Bạch truật 36 mg; Nhung hươu 2,4 mg; Cam thảo 5 mg; Hạt sen 88 mg; Thỏ ty tử 40 mg; Câu kỷ tử 40 mg; Thục địa 240 mg; Cẩu tích 30 mg; Trạch tả 30 mg; Hoài sơn 76 mg; Tục đoạn 58 mg; Đảng sâm 24 mg; Xuyên khung 30 mg; Đỗ trọng 24 m
Strength / Form
125 mg, 28,8 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên, 120 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33184-19
Sâm Nhung Bổ thận - BVP
Mỗi viên nang chứa cao ban long (tương đương với 28,8mg Lộc giác) 7,2mg; 125mg cao khô hỗn hợp dược liệu chiết từ 1046,6mg các dược liệu khô: Ba kích 60mg; Hà thủ ô đỏ 58mg; Bách hợp 60mg; Nhân sâm 7,2mg; Bạch linh 58mg; Nhục thung dung 24mg; Bạch truật 36mg; Nhung hươu 2,4mg; Cam thảo 5mg; Hạt sen 88mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Thục địa 240mg; Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Hoài sơn 76mg;
Strength / Form
7,2mg, 60mg, 58mg, 60mg, 7,2mg, 58mg, 24mg, 36mg, 2,4mg, 5mg, 88mg, 40mg, 40mg, 240mg, 30mg, 30mg, 76mg, 58mg, 24mg, 30mg, 24mg, 16mg, 40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33845-19
Sâm quy đại bổ
Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,6g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,06g
Strength / Form
10g, 9,34g, 0,66g, 5,34g, 5,98g, 1,6g, 0,66g, 1,06g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 200ml, 250ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33502-19
Sơn tra chế
Sơn tra
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33550-19
TV.Ladine
Lamivudin 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33623-19
Tam thất bổ máu - YB
Mỗi viên chứa 0,4g bột tam thất tương đương Tam thất 0,6 g
Strength / Form
0,6 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33658-19
Tang ký sinh
Mỗi 1 kg chứa: Tang ký sinh 1 kg
Strength / Form
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33334-19
Tecginar
Nicorandil 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33817-19
Telsarta-D 40/12.5mg Tablet
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
40mg, 12,5mg · Viên nén hai lớp
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Registrant
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22461-19
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg+Lamivudine 300mg Tablets
Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg; Lamivudine 300mg
Strength / Form
245mg, 300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-240-19
Tenvir-EM
Mỗi viên chứa: Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
200mg, 300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ nhựa 30 viên
Manufacturer
M/s Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/s Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-239-19
Testosteron 40mg
Testosteron undecanoat 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33771-19
Texiban 50
Mỗi 1ml chứa: Acid tranexamic 50mg
Strength / Form
50mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH DP Doha (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22337-19
Thanh Phế Thủy
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Strength / Form
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100ml, 125ml,150ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33790-19
Thanh nhiệt tiêu độc
Cao khô dược liệu (tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 485mg; Phòng phong 375mg; Thổ phục linh 330mg; Đại hoàng 330mg; Kim ngân hoa 132mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 110mg; Bạch chỉ 88mg; Cam thảo 25mg) 300mg; Thổ phục linh 45mg; Đại hoàng 45mg; Kim ngân hoa 18mg; Thương nhĩ tử 15mg; Hoàng liên 15mg; Bạch chỉ 12mg
Strength / Form
300mg, 45mg, 45mg, 18mg, 15mg, 15mg, 12mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33134-19
Therocan
194mg cao khô hỗn hợp 16:1 (tương đương với 3,1g dược liệu, bao gồm: Huyền sâm 500mg; Cam thảo 100mg; Cát cánh 200mg; Mạch môn 200mg; Kinh giới 100mg; Bách bộ 500mg; Trần bì 500mg; Xạ can 500mg; Bạch tật lê 500mg)
Strength / Form
500mg, 100mg, 200mg, 200mg, 100mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33701-19
Thipiryco
Colchicin 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33821-19
Thiên ma phiến
Thiên ma
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33555-19
Thiên niên kiện
Mỗi 1 kg chứa: Thiên niên kiện 1kg
Strength / Form
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
Packaging
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33336-19
Thuốc bổ tâm Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đảng sâm 22,5 g; Bạch thược 22,5 g; Viễn chí 22,5 g; Hoàng kỳ 22,5 g; Phục linh 22,5 g; Đương quy 17,5 g; Bá tử nhân 17,5 g; Bạch truật 17,5 g; Táo nhân 7,5 g
Strength / Form
22,5 g, 22,5 g, 22,5 g, 22,5 g, 22,5 g, 17,5 g, 17,5 g, 17,5 g, 7,5 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp chai 250ml; Hộp 1 chai 280 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33848-19
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Strength / Form
2g, 0,25g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22351-19
Thuốc ho Tartaricus
Mỗi 60 ml siro chứa 40,5 ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương với: Cát cánh 3,6 g; Kinh giới 6 g; Tử uyển 6 g; Cam thảo 4,8 g; Bách bộ 6 g; Hạnh nhân đắng 6 g; Mạch môn 6 g; Trần bì 4,8 g
Strength / Form
3,6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g, 6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g · Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml, 100 ml, 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33713-19
Thuốc ho thảo dược
Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g
Strength / Form
6 g, 10 g, 10 g, 10 g, 10 g, 8 g, 8 g, 10 g · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml + 1 cốc chia liều.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33196-19
Thuốc tiêu độc TW3
Chai 125ml chứa: Sài đất 7,5g; Bồ công anh 5,0g; Thổ phục linh 7,5g; Kim ngân hoa 7,5g; Sinh địa 4,5g; Thảo quyết minh 2,25g; Thương nhĩ tử 5,5g
Strength / Form
7,5g, 5,0g, 7,5g, 7,5g, 4,5g, 2,25g, 5,5g · Siro thuốc
Packaging
Hộp 01 chai 125ml; Hộp 01 chai 200ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33582-19
Thăng áp Nam Dược
Bột nhân sâm 0,12 g; Cao khô Hoàng kỳ (tương đương 0,3 g Hoàng kỳ) 0,04 g; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: A giao 0,15 g; Sinh địa 0,2 g; Mạch môn 0,15 g; Cam thảo 0,15 g; Trần bì 0,15 g; Ngũ vị tử 0,12 g; Chỉ xác 0,1 g) 0,24 g
Strength / Form
0,12 g, 0,04 g, 0,24 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33229-19
Thạch quyết minh
Thạch quyết minh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33553-19
Thập toàn đại bổ TW3
Nhân sâm 10mg; Quế Nhục 30mg; Xuyên khung 80mg; Bạch Linh 110mg; Bạch thược 110mg; Đương quy 110mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Cam thảo 30mg; Hoàng kỳ 110mg; Bạch truật 110; Thục địa 160mg) 150mg
Strength / Form
10mg, 30mg, 80mg, 110mg, 110mg, 110mg, 150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33180-19
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Đảng sâm 0,5g; Bạch truật 0,33g; Phục linh 0,27g; Cam thảo 0,27g; Đương quy 0,33g; Xuyên khung 0,27g; Bạch thược 0,33g; Thục địa 0,5g; Hoàng kỳ 0,5g; Quế nhục 0,33g
Strength / Form
0,5g, 0,33g, 0,27g, 0,27g, 0,33g, 0,27g, 0,33g, 0,5g, 0,5g, 0,33g · Hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn x 8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33554-19
Thục địa
Mỗi 1 kg chứa: Sinh địa 1kg
Strength / Form
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
Packaging
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33337-19
Tiamino
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
Strength / Form
300mg, 200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vi x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-798-19
Tiger Balm Red
Camphor racemic 25,0%; Menthol 10,0%; Tinh dầu tràm 7,0%; Tinh dầu Bạc hà 6,0%; Tinh dầu Đinh hương 5,0%
Strength / Form
25,0%, 10,0%, 7,0%, 6,0%, 5,0% · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 lọ 19,4g. Hộp 1 lọ 30g. Hộp 12 lọ x 19,4 g. Hộp 12 lọ x 30g.
Manufacturer
Haw Par Healthcare Ltd. (Singapore)
Registrant
Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22408-19
Tiger Balm White
Camphor 25,0% (kl/kl); Tinh dầu bạc hà 16,0%; Tinh dầu Tràm 13,0%; Menthol 8,0%; Tinh dầu Đinh Hương 1,5%
Strength / Form
25,0% (kl/kl), 16,0%, 13,0%, 8,0%, 1,5% · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 lọ 19,4g. Hộp 1 lọ 30g
Manufacturer
Haw Par Healthcare Ltd. (Singapore)
Registrant
Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22409-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.