Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28701–28750.

Drug / ingredient Reg № Details
Ngân kiều giải độc Xuân Quang
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Kim ngân hoa 10 g; Liên kiều 10 g; Diệp hạ châu 10 g; Bồ công anh 7,5 g; Mẫu đơn bì 7,5 g; Đại hoàng 5 g
Strength / Form
10 g, 10 g, 10 g, 7,5 g, 7,5 g, 5 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 50 g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33847-19
Ngô thù du chích muối
Ngô thù du chích muối
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33499-19
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33544-19
Ngưu bàng sao tử
Ngưu bàng tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33545-19
Ngưu tất
Ngưu tất 1kg
Strength / Form
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, túi 3kg, túi 5kg
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33710-19
Nhân sâm phiến
Nhân sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33546-19
Nhân sâm tam thất TW3
Nhân sâm 50mg; Tam thất 20mg
Strength / Form
50mg, 20mg · Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33178-19
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33547-19
Nimegen 20mg
Isotretinoin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22350-19
Nimoren
Nimodipin 4mg
Strength / Form
4mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4mg
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Thipthavi Pharma Import-Export Sole Co., Ltd. (Lào)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22252-19
Nipogalin 1500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg
Strength / Form
1500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty cổ phần TADA Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22323-19
Nipogalin 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
750mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty cổ phần TADA Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22324-19
Nistatin
Nystatin 500000IU
Strength / Form
500000IU · Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Ltd Farmaprim (Moldova)
Registrant
Công ty ty cổ phần dược phẩm Vũ Duy (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22384-19
Novotec-70
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70 mg
Strength / Form
70 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22482-19
Odigas
Cao đặc Sơn tra (tương đương 1g sơn tra) 100mg; Cao đặc chỉ thực (tương đương 0,5g chỉ thực) 50mg; Cao đặc vỏ quýt (tương đương 1g vỏ quýt) 100mg
Strength / Form
100mg, 50mg, 100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33700-19
Oliza-10
Olanzapin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22274-19
Oliza-5
Olanzapin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22275-19
Osart-40
Olmesartan medoxomil 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22373-19
Ostozab
Pyrantel (dưới dạng pyrantel pamoat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33948-19
Oxlatin
Mỗi 20ml dung dịch chứa Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
100mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-790-19
Oxlatin
Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
50mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-791-19
PQA Actiso
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô tương đương: Actiso 3,0 g
Strength / Form
3,0 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 25 viên, 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33516-19
PQA Bát trân
Mỗi 10 ml cao lỏng chứa 8,53g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đương quy 3,33 g; Xuyên khung 1,67 g; Thục địa 5, 00g; Bạch thược 2,67 g; Nhân sâm 1,00 g; Phục linh 2,67 g; Bạch truật 3,33 g; Chích cam thảo 1,67 g
Strength / Form
3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33517-19
PQA Lục vị địa hoàng
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g
Strength / Form
4,0 g, 2,0 g, 2,0 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33518-19
Paracetamol G.E.S 10mg/ml
Paracetamol 10 mg/ml
Strength / Form
10 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 12 túi 50ml
Manufacturer
Biomendi, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22308-19
Phong tê thấp TW3
Mỗi chai 300ml chứa: Hy thiêm 8g; Hà thủ ô đỏ 20mg; Thiên niên kiện 12g; Thổ phục linh 16g; Thương nhĩ tử 8g; Phấn phòng kỷ 8g; Huyết giác 8g
Strength / Form
8g, 20mg, 12g, 16g, 8g, 8g, 8g · Rượu thuốc
Packaging
Chai 300ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33581-19
Phòng phong
Phòng phong
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33187-19
Phòng phong phiến
Phòng phong
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33549-19
Phòng đảng sâm phiến
Phòng đảng sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33548-19
Platfree Tablets
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Medley Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22435-19
Plenur
Dutasteride 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Casasco S.A.I.C. (Argentina)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22364-19
Plofed 1%
Propofol 10mg/ml
Strength / Form
10mg/ml · Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 lọ 20ml
Manufacturer
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Registrant
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22457-19
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng (tím bạc/hồng bạc)
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33167-19
Prime-Apesone
Eperison hydroclorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22465-19
Progesteron 100mg
Progesteron 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33812-19
Prospan Cough lozenges (Đóng gói và xuất xưởng: Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG- Đ/c: Herzbergstr. 3, 61138 Niederdorfelden, Germany)
Ivy leaves dry extract ethanolic 30% (kl/kl) [(5-7,5):1] 26mg
Strength / Form
26mg · Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Bolder Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22331-19
Q-Pem Iinjjection 1g
Meropenem 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22462-19
RL
Mỗi 100ml chứa: Natri lactat 0,320g; Natri clorid 0,600g; Kali clorid 0,040g; Calci clorid 0,027g
Strength / Form
0,320g, 0,600g, 0,040g, 0,027g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai nhựa 500ml
Manufacturer
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22445-19
Rabofar-20
Rabeprazol sodium 20mg
Strength / Form
20mg · Viên bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22358-19
Ramipril 5mg (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Lek S.A; đ/c: Domaniewska Street 50C, 02-672 Warsaw, Poland)
Ramipril 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lek S.A. (Ba Lan)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22443-19
Remebentin 300
Gabapentin 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22317-19
Removchol 20
Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22455-19
Removchol 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22456-19
Repanto
Nimodipin 2mg
Strength / Form
2mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 2mg
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22251-19
Rhinips
Cao khô hỗn hợp dược liệu 42mg và 390 mg bột dược liệu (tương ứng với: Bạch chỉ 450mg; Tân di hoa 240mg; Thương nhĩ tử 120mg); Tinh dầu bạc hà 0,3mg
Strength / Form
450mg, 240mg, 120mg), 0,3mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33226-19
Ribazole Capsules 400mg
Ribavirin 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22401-19
Ridne-35
Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 35mcg
Strength / Form
2mg, 35mcg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ 21 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
Registrant
Stragen Pharma SA (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-247-19
Ringer Lactate Intravenous Infusion
Mỗi chai chứa: sodium lactate 1,6 g; Potassium chloride 0,2 g; Calcium chloride dihydrate 0,135 g; Sodium chloride 3 g
Strength / Form
1,6 g, 0,2 g, 0,135 g, 3 g · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai thủy tinh 500ml
Manufacturer
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22246-19
Rozatin-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22468-19
Rumafar
Cao đặc Hải sài (tương đương 2,25g Hải sài) 150mg; Cao lỏng Xuyên khung (tương đương 0,105g Xuyên khung) 50mg; Bột Mạn kinh tử 100mg; Bột Bạch chỉ 50mg; Bột Địa liền 30mg; Bột Phèn phi 10mg
Strength / Form
150mg, 50mg, 100mg, 50mg, 30mg, 10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33248-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.