Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28051–28100.

Drug / ingredient Reg № Details
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34895-20
Bimezol I.V. 5mg/ml
Metronidazol 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34612-20
Bivimidab 10
Imidapril hydroclorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34883-20
Bivimidab 5
Imidapril hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34884-20
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34604-20
Bromxim
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
Strength / Form
4mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml kèm cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34812-20
CTTZil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 04 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34723-20
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
Strength / Form
500mg, 1,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34896-20
Captopril
Captopril 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34917-20
Cefepime 2g
Cefepim 2g (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cefepim hydroclorid + L-Arginin)
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34834-20
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 0,5g
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34758-20
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34759-20
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34760-20
Ceftakid
Mỗi 5 ml chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ pha 30ml hỗn dịch uống. Hộp 1 lọ pha 50 ml hỗn dịch uống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34744-20
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20 ml)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34714-20
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 20 lọ.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34648-20
Celecoxib 200mg
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34843-20
Celedromyl
Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg
Strength / Form
2mg, 0,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34797-20
Cetecodamuc
Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34799-20
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên (Al-PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34761-20
Charcoal 200
Than hoạt 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên (Al-PVC). Hộp 1 chai 100, 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34646-20
Chitogast 90
Etoricoxib 90 mg
Strength / Form
90 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34661-20
Ciflox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrate 582,2 mg) 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34619-20
Ciflox 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrat 873,3 mg) 750 mg
Strength / Form
750 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34620-20
Cimedine 300
Cimetidine 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34643-20
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34891-20
Cinaboston
Cinarizin 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34662-20
Cistinic
L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg
Strength / Form
500mg, 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 06 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34611-20
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
Strength / Form
75mg, 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34727-20
Clopiaspirin 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 75 mg
Strength / Form
75mg, 75 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34728-20
Clorpromazin
chlorpromazine hydrochloride 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34691-20
Clyodas 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống, 5 ống, 10 ống, 50 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34613-20
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
Strength / Form
1.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34657-20
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg)
Strength / Form
2.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34658-20
Cradexim
Spiramycin 1.500.000 IU
Strength / Form
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 08 viên; Hộp 02 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34860-20
Crodnix
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34915-20
Cystin-B6 Boston
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Strength / Form
500mg, 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1,2,5,10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34570-20
DOFENAX 50
Diclofenac Natri 50mg
Strength / Form
50mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Meridian Enterprises Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22565-20
Darcokin 20
Nicorandil 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 6 vỉ (nhôm-nhôm)x10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34748-20
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/ 5ml
Strength / Form
500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34628-20
Dedrogyl
Mỗi lọ 10ml chứa: Calcifediol monohydrat 1,5mg
Strength / Form
1,5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico S.I.T. Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. (Ý)
Registrant
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22561-20
Degodas 150
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34700-20
Degodas 50
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34701-20
Dentimex 125
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34581-20
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34636-20
Dexibuprofen-5a Farma 300mg
Dexibuprofen 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34591-20
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34918-20
Diclofenac 75mg
Diclofenac natri 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34825-20
Difen Plaster
Natri diclofenac 15mg
Strength / Form
15mg · Miếng dán phóng thích qua da
Packaging
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nutriphar Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22546-20
Diflazon 150mg
Fluconazole 150mg
Strength / Form
150mg · viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22563-20

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.