ZY-10 Forte
Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-31
Decision
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22623-20
100mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Details
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) 1mg/ml
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Packaging
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Registrant
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Issued / Expires
2020-12-31
Decision
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22654-20
1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
Laboratoire Aguettant
Pháp
Laboratoire Aguettant
Pháp
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Details
Zyfort
Mỗi 3ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 5000mcg
Strength / Form
100mg, 100mg, 5000mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 20 ống 3ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2020-12-31
Decision
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22671-20
100mg, 100mg, 5000mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 20 ống 3ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Details
A.T Calci C
Calci ascorbat 50 mg/ml (5% kl/tt); Lysin ascorbat 50 mg/ml (5% kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml, 60 ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34568-20
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml, 60 ml, 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
A.T Magnesi B6 Plus
Magnesi lactat dihydrat;
Magnesi pidolat;
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
18,6 mg/ml;
93,6 mg/ml;
1 mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, chai 60 ml, chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34569-20
18,6 mg/ml;
93,6 mg/ml;
1 mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, chai 60 ml, chai 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
A.T Simvastatin 40
Simvastatin 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34653-20
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
ASA
Mỗi 1ml dung dịch chứa Acid acetyl salicylic 100mg; Natri salicylat 88mg
Strength / Form
100mg, 88mg · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml; Cọc (bọc màng co) 10 lọ x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34772-20
100mg, 88mg
Dung dịch dùng ngoài
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml; Cọc (bọc màng co) 10 lọ x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acarbose - VMG 50
Acarbose 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34777-20
50mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acarbose 50mg
Acarbose 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34689-20
50mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acetylcystein-VMG 200
Mỗi gói 1g chứa Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34778-20
200mg
Thuốc cốm
Hộp 30 gói x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acezindhg syrup
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 50 mg/100ml
Strength / Form
50 mg/100ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai x 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34633-20
50 mg/100ml
Si rô
Hộp 1 chai x 100 ml
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acyclovir 400 mg
Acyclovir 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34766-20
400 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Acyclovir 800
Acyclovir 800 mg
Strength / Form
800 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34642-20
800 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Adafix
Ibuprofen 100mg/5ml
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34820-20
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 75ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Agbosen 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
Strength / Form
62,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34644-20
62,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Agiosmin
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Strength / Form
450mg, 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34645-20
450mg, 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34894-20
10mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Alphachymotrypsin-VMG 4200
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP
Strength / Form
4200 đơn vị USP · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34585-20
4200 đơn vị USP
Viên nén
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Ambron
Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / Form
30mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 20, 30, 50, 100, 200 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34800-20
30mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 20, 30, 50, 100, 200 gói
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/2ml
Strength / Form
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34747-20
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
An thần Bảo Phương
Cao đặc tổng hợp 290 mg tương đương với hỗn hợp dược liệu gồm: Táo nhân 1,8 g; Tri mẫu 1,0 g; Phục linh 1,0 g; Xuyên khung 0,5 g; Cam thảo 0,3 g
Strength / Form
1,8 g, 1,0 g, 1,0 g, 0,5 g, 0,3 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên hoàn cứng, hộp 1 lọ 60 viên hoàn cứng.
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34556-20
1,8 g, 1,0 g, 1,0 g, 0,5 g, 0,3 g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 30 viên hoàn cứng, hộp 1 lọ 60 viên hoàn cứng.
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Anacabin 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34819-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Anelipra 10
Enalapril maleat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34757-20
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Apidimin-H 450/50
Diosmin 450mg; Hesperidin 50 mg
Strength / Form
450mg, 50 mg · Viên nén bao phim
Packaging
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34616-20
450mg, 50 mg
Viên nén bao phim
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Apihexin
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
Strength / Form
4mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml; hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34617-20
4mg/5ml
Siro
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml; hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Apihexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34618-20
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Apisolic 200
Ursodeoxycholic acid 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34560-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Arinose
Desloratadine 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 12 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 vỉ x 30 viên;
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34822-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 12 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 vỉ x 30 viên;
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Arsolvon
clopidogrel ( dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfat) 75mg; Aspirin 75mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
hộp 3 vỉ x 10 viên ( Al-Al); hộp 3 vỉ x 10 viên ( Al-PVC)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34558-20
viên nén bao phim
hộp 3 vỉ x 10 viên ( Al-Al); hộp 3 vỉ x 10 viên ( Al-PVC)
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Asodim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat (hỗn hợp bột vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 2g
Strength / Form
2g · Bôt pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22549-20
2g
Bôt pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Astode 1g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22550-20
1g
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Astode 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22551-20
2g
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Atinalox
Mỗi gói 15g chứa Magnesium hydroxid 800,4mg; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) 612mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 80mg
Strength / Form
800,4mg, 612mg, 80mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15 g (Chai PET)
Hộp 10 chai 15 g (Chai PET)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34654-20
800,4mg, 612mg, 80mg
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 15 g (Chai PET)
Hộp 10 chai 15 g (Chai PET)
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34655-20
10mg
Viên nén bao đường
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Atizidin 10mg
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34656-20
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34722-20
10 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimib 10mg
Strength / Form
40mg, 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34579-20
40mg, 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Auclanityl 500mg/125mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) 125mg
Strength / Form
500mg, 125mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12, 20 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34739-20
500mg, 125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12, 20 gói x 3,8g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Augbactam 562,5
Amoxiccilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali/silicon dioxyd 1:1) 62,5mg
Strength / Form
500mg, 62,5mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3,2g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34823-20
500mg, 62,5mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3,2g
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Azosulta 250
Mỗi gói 3 g Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilate dihydrat 337,57 mg) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Y Dược Thủ Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34796-20
250 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3 g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Y Dược Thủ Đô
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Baclofen 20
Baclofen 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34824-20
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Bactericin 250
Aciclovir (dưới dạng bột đông khô aciclovir natri) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34911-20
250 mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Bactericin 500
Aciclovir (dưới dạng bột đông khô aciclovir natri) 500mg
Strength / Form
500mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34912-20
500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Becatrim
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
Strength / Form
400 mg, 80 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34625-20
400 mg, 80 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Bendacitabin 40mg/ml (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-275-20
1000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Bendacitabin 40mg/ml (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 200mg
Strength / Form
200mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-276-20
200mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Bendatax (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Paclitaxel 6mg
Strength / Form
6mg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 16,7ml, hộp 1 lọ x 25ml, hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-277-20
6mg
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 16,7ml, hộp 1 lọ x 25ml, hộp 1 lọ x 50ml
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Betahistin
Betahistine dihydrochloride 16mg
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên, chai 100 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34690-20
16mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên, chai 100 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Betahistine dihydrochloride 24
Betahistin dihydrochlorid 24 mg
Strength / Form
24 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34725-20
24 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Bicebid 50
Mỗi gói 0,85g chứa: Cefixim 50mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
hộp 12 gói, 20 gói x 0,85g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34559-20
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
hộp 12 gói, 20 gói x 0,85g
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details