Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27701–27750.

Drug / ingredient Reg № Details
Pregabalin 150
Pregabalin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35018-21
Reinmegsv
Hydrous Benzoyl Peroxide 50 mg
Strength / Form
50 mg · kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g, hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35011-21
Ribavirin-VMG 200
Ribavirin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 42 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD3-124-21
Rocamid
Loperamid hydroclorid
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35100-21
Runor 10
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35128-21
Rustifim
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34979-21
SM.Loratadin 10
Loratadin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35145-21
Saxapi 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34977-21
SeaZopi 7,5mg
Zopiclon 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược HTC 99 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34987-21
Sicmol
Flurbiprofen 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35024-21
Sovitex
Solifenacin succinat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35096-21
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35136-21
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35137-21
Tanacitoux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35138-21
Tanafadol
Paracetamol 325mg
Strength / Form
325mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35139-21
Tarvilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35012-21
Tenoxicam-VMG 20
Tenoxicam 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35060-21
Tetracyclin 0,25g
Tetracyclin hydroclorid 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 400 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35013-21
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic 300mg/10ml
Strength / Form
300mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35062-21
Tidolac
Etodolac 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35040-21
Tricalnic
Mỗi gói 2,5g chứa: Calci (dưới dạng tricalci phosphat) 600mg
Strength / Form
600mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30gói, 50 gói 2,5g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35110-21
Ursodeoxycholic acid-VMG 300
Acid ursodeoxycholic 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35061-21
Usarcapri 25
Captopril 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35030-21
Usarcapri 50
Captopril 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35031-21
Usarvons
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
Strength / Form
4mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35032-21
Vacocistin caps
Carbocistein 375mg
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35070-21
Valcucine
Terbinafin (tương đương với Terbinafin hydrochlorid 281,28 mg) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35025-21
Vasconcor 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg;
Strength / Form
2,5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu hoặc Alu-PVC). Chai 50 viên, 100 viên và 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35092-21
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/5ml
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35063-21
Vitamin 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
Strength / Form
125mg, 125mg, 125mcg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35073-21
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg
Strength / Form
115mg, 115mg, 50mcg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35014-21
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35019-21
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35140-21
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml
Strength / Form
1000mg/10ml · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35071-21
Zomisan 3.75
Zopiclone 3,75mg
Strength / Form
3,75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35119-21
Priorix
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
Strength / Form
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 · Bột vắc xin đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm 0,5ml) và 2 kim tiêm
Manufacturer
Ý/Pháp/Bỉ
Registrant
GlaxoSmithKline Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2021-05-28 → 2026-05-28
Decision
298/QĐ-QLD · 40 BS2
VX-1225-21
ACE suspension
Paracetamol 24mg/ml
Strength / Form
24mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22754-21
Accord Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) 0,05mg/5ml
Strength / Form
0,05mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22800-21
Alerinit 5mg
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22729-21
Aminosteril N-Hepa 8%
250 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g. 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g;
Strength / Form
2,60g, 1,72g, 0,13g, 0,18g, 0,70g, 0,56g, 6,55g, 0 · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml. Chai 500ml. Thùng 10 chai 250ml. Thùng 10 chai 500ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22744-21
Amoxedge-1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22726-21
Amoxedge-375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
250mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22727-21
Amoxedge-625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22728-21
Andropecia Biorga
Finasteride 1 mg
Strength / Form
1 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Registrant
Tedis (Pháp)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22796-21
Aricept Evess 5 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Donepezil hydrochlorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Nhật Bản)
Registrant
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22775-21
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22716-21
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion
Bendamustin hydrochlorid 180 mg/4ml
Strength / Form
180 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4 ml
Manufacturer
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-314-21
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml
Strength / Form
37,5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22720-21
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
Strength / Form
7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 01 lọ 0,9ml
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22721-21
Bonasol Once Weekly 70 mg Oral Solution
Mỗi lọ 100ml chứa: Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg
Strength / Form
70mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 chai 100ml
Manufacturer
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-04-20
Decision
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22757-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.