Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27651–27700.

Drug / ingredient Reg № Details
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35133-21
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Mỗi ống 10 ml chứa Lidocain hydroclorid 200mg
Strength / Form
200mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35041-21
LinaAPC
Linagliptin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34997-21
Linagliptin-VMG 5
Linagliptin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35059-21
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35009-21
Livihex
Mỗi 5 ml chứa arginine hydroclorid 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35034-21
Lofencat
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri dihydrat) 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35134-21
Logulrant 60
Ticagrelor 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35105-21
Lornomeyer 4
Lornoxicam 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35098-21
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35017-21
Magie - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34985-21
Maosenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
Strength / Form
62,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35112-21
Mebisita 100
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35052-21
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35053-21
Mediplatin-BP
Carboplatin 450mg/45ml
Strength / Form
450mg/45ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 45ml
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD3-118-21
Mednason 16
Methylprednisolon 16mg
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35074-21
Mednason 4
Methylprednisolon 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35075-21
Medrokort 1000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 8ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35123-21
Medrokort 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35124-21
Medrokort 40
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
Strength / Form
40mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 1ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35125-21
Medrokort 500
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 500mg
Strength / Form
500mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 4ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35126-21
Mefomid 500
Metformin hydroclorid
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34973-21
Mezental
Mebendazol 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 10 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35106-21
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35117-21
Mondgo 15
Mirtazapin 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ , 3 vỉ , 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35022-21
Mytofen 25
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35099-21
Naphar-Multi
Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 10 mg; Vitamin E (DL-Alpha-Tocopheryl acetat) 7 mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2 mg; Vitamin PP (Niacinamid) 10 mg
Strength / Form
100mg, 10 mg, 7 mg, 4 mg, 2 mg, 10 mg · Viên nén sủi
Packaging
Tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35026-21
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
Strength / Form
0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml, 6ml, 8ml, 10ml, 12ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34988-21
Nexihiger
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34986-21
Novomycine 3 M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
Strength / Form
3.000.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35081-21
Nuroact
Nimodipin 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34972-21
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35082-21
Okirat Gel
Ketoprofen 2,5%
Strength / Form
2,5% · Gel
Packaging
Hộp 01 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35118-21
Omeprazol-US 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa omeprazol 12,5%) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35088-21
Orthopa Chew
Calci carbonat 1250 mg; Vitamin D3 200 UI
Strength / Form
1250 mg, 200 UI · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 tuýp x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34975-21
Panalgan Advance
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
Strength / Form
325 mg, 37,5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35002-21
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng (hồng - trắng)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2025-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35029-21
Parava
Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35144-21
Pastetra
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20 mg; Ezetimibe 10 mg
Strength / Form
20 mg, 10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35043-21
Perigolric
Loperamid HCl 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35135-21
Phaanedol 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35109-21
Phabazosin 150
Acid Ursodeoxycholic 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35044-21
Phabazosin 200
Acid ursodeoxycholic 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35045-21
Pharzosin 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35046-21
Pharzosin 8
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35047-21
Phynantic
Acid alpha lipoic 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35010-21
Piroxicam od mds
Piroxicam 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35023-21
Povidone-API Gel
Povidon iod 10%
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp nhôm 10g; hộp 1 tuýp nhôm 20g; hộp 1 tuýp nhôm 30g; hộp 1 tuýp nhôm 60g. Hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 10g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 20g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 30g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34976-21
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03 → 2026-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35027-21
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén
Packaging
Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-03
Decision
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35103-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.