Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri 30 mg
Strength / Form
30 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35225-21
30 mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5,0mg
Strength / Form
5,0mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35247-21
5,0mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Pyridol
Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactat dihydrat 186mg; Magnesium pidolat 936mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
Strength / Form
186mg, 936mg, 10mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml; Hộp 10, 20, 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ (chai) 30ml, 60ml, 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35178-21
186mg, 936mg, 10mg
Dung dịch uống
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml; Hộp 10, 20, 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ (chai) 30ml, 60ml, 120ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Rivarelta
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35258-21
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Rivarelta
Rivaroxaban 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35259-21
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid 25mg/2,5ml
Strength / Form
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35272-21
25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid 50mg/5ml
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35273-21
50mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Rupatadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8 mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35203-21
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Sadramin
Diosmin 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35209-21
300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Salbutamol 4 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4 mg
Strength / Form
4 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35271-21
4 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Shampoo Clobetasol
Mỗi 1g dầu gội chứa Clobetasol propionat 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Dung dịch
Packaging
Hộp 01 lọ 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35220-21
0,5mg
Dung dịch
Hộp 01 lọ 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Simykyn
Cholin alfoscerat 600
Strength / Form
600 · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35235-21
600
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35226-21
100mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) 110mg
Strength / Form
110mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35210-21
110mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35211-21
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Tabised 75
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 216.2mg) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35212-21
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Telamiked
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD3-128-21
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Telmisartan
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35197-21
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Thiocolchicoside Savi
Thiocolchicoside 4 mg;
Strength / Form
4 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35213-21
4 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Thông xoang Medi
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g, Ké đầu ngựa 0,25g, Hạ khô thảo 0,25g, Cỏ hôi 0,35g, Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg
Strength / Form
409 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35148-21
409 mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh sao cháy
Strength / Form
100g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35150-21
100g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Thảo quyết minh sao vàng
Thảo quyết minh sao vàng
Strength / Form
100g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35151-21
100g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Tiphapred E
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon sodium metasulfobenzoat)
Strength / Form
5mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35215-21
5mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Tizosac 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35240-21
1000 mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Tiêu độc GSV
Mỗi 8 ml cao hỗn hợp dược liệu chứa Kim Ngân hoa 5,0 g và Ké đầu ngựa 2,0 g;
Strength / Form
5.0g, 2.0g · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 96 ml, Hộp 1 chai x 192 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần GSV Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35147-21
5.0g, 2.0g
Siro
Hộp 1 chai x 96 ml, Hộp 1 chai x 192 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml.
Công ty cổ phần GSV Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ chích mật
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35152-21
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Topralsin
Oxomemazin (dưới dạng Oxomemazin hydroclorid) 1,65 mg; Guaifenesin 33,3 mg; Paracetamol 33,3 mg; Natri benzoat 33,3 mg
Strength / Form
1,65 mg, 33,3 mg, 33,3 mg, 33,3 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp x 24 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-132-21
1,65 mg, 33,3 mg, 33,3 mg, 33,3 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp x 24 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Trà gừng TS
Mỗi gói thuốc cốm 4g chứa: cao khô gừng(tương đương với gừng 2g) 0,2g
Strength / Form
0,2g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35161-21
0,2g
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói x 4g
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Unsefera 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35241-21
2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Usaresfil 20
Escin 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35206-21
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Usaresfil 40
Escin 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35207-21
40 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Vaco-piracetam 400
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35274-21
400mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
ValtimAPC 320
Valsartan 320,00 mg
Strength / Form
320,00 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35263-21
320,00 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Vitamin B6 100mg
Vitamin B6 (dưới dạng Pyridoxin HCl) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35265-21
100 mg
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Details
Viên đặt âm dạo GYMORE 400
Miconazol nitrat 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35170-21
400mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Details
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử chích muối
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35153-21
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Xoang HL
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190 mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500 mg; ; Tân di hoa 350 mg; Ngũ sắc 350 mg; Tế tân 100 mg; Xuyên khung 100 mg; Hoàng kỳ 100 mg; Cát cánh 100 mg; Sài hồ bắc 100 mg; Bạc hà 50 mg; Hoàng cầm 50 mg; Dành dành 50 mg; Phục linh 50 mg; Bạch chỉ 150 mg
Strength / Form
500 mg, 350 mg, 350 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 150 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35160-21
500 mg, 350 mg, 350 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 150 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Ích mẫu hoàn
Mỗi viên 5g chứa: Ngải cứu 0,50g; Nhân trần 0,50g; Mò hoa trắng 0,45g; Khiếm thực 0,40g; Kim ngân hoa 0,40g; Kim anh 0,30g; Đương quy 0,50g; Hà thủ ô đỏ 0,50g; Thông thảo 0,50g; Ích mẫu 0,50g
Strength / Form
0,50g, 0,50g, 0,45g, 0,40g, 0,40g, 0,30g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35164-21
0,50g, 0,50g, 0,45g, 0,40g, 0,40g, 0,30g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 hoàn x 5g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Độc hoạt ký sinh hoàn
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 5,0g; Tang ký sinh 4,0g; Địa hoàng 3,0g; Độc hoạt 2,5g; Đỗ trọng 2,5g; Ngưu tất 2,5g; Đảng sâm 2,0g; Phục linh 2,0g; Tần giao 1,6g; Quế cành 1,5g; Đương quy 1,5g; Phòng phong 1,5g; Xuyên khung 1,5g; Tế tân 1,0g; Cam thảo 1,0g
Strength / Form
5,0g, 4,0g, 3,0g, 2,5g, 2,5g, 2,5g, 2,0g, 2,0g, 1,6g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,0g, 1,0g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35163-21
5,0g, 4,0g, 3,0g, 2,5g, 2,5g, 2,5g, 2,0g, 2,0g, 1,6g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,0g, 1,0g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Details
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-22 → 2026-06-22
Decision
374/QĐ-QLD · 105BS
VN-22803-21
120mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân
Việt Nam
2021-06-22
→ 2026-06-22
374/QĐ-QLD
105BS
Details
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/500 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-853-15
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/500 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp nhỏ 10 gói x 01g; Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 10 gói x 01g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-854-15
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/g
Thuốc cốm
Hộp nhỏ 10 gói x 01g; Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 10 gói x 01g
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Strength / Form
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 21BS
QLSP-0700-13
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
21BS
Details
ERBITUX
Cetuximab
Strength / Form
5 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 20 ml
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0708-13
5 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 01 lọ x 20 ml
Merck Healthcare KGaA
Đức
Merck Export GmbH
Đức
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type)
Strength / Form
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLVX-0653-13
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V.
Hà Lan
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
Keytruda
Pembrolizumab
Strength / Form
100 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 4ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist bv (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1073-17
100 mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 01 lọ x 4ml
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist bv
Cộng hòa Ireland
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
Lantus Solostar
Insulin glargine
Strength / Form
100 đơn vị/1ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Packaging
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-857-15
100 đơn vị/1ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
Mabthera
Rituximab
Strength / Form
1400mg/11,7ml · Dung dịch tiêm dưới da
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1072-17
1400mg/11,7ml
Dung dịch tiêm dưới da
Hộp 01 lọ
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
PUREGON
Follitropin beta
Strength / Form
300IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Manufacturer
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG (Đức)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0788-14
300IU/0,36 ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG
Đức
Organon Hong Kong Limited
Hồng Kông
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details
Pergoveris
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms)
Strength / Form
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms) · Bột và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ bột và 01 lọ dung môi; Hộp chứa 03 lọ bột và 03 lọ dung môi
Manufacturer
Merck Serono S.A. (Thụy Sĩ)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0709-13
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms)
Bột và dung môi pha tiêm
Hộp chứa 01 lọ bột và 01 lọ dung môi; Hộp chứa 03 lọ bột và 03 lọ dung môi
Merck Serono S.A.
Thụy Sĩ
Merck Export GmbH
Đức
2021-06-18
→ 2026-06-18
370/QĐ-QLD
41
Details