Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27501–27550.

Drug / ingredient Reg № Details
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri 30 mg
Strength / Form
30 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35225-21
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5,0mg
Strength / Form
5,0mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35247-21
Pyridol
Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactat dihydrat 186mg; Magnesium pidolat 936mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
Strength / Form
186mg, 936mg, 10mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml; Hộp 10, 20, 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ (chai) 30ml, 60ml, 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35178-21
Rivarelta
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35258-21
Rivarelta
Rivaroxaban 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35259-21
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid 25mg/2,5ml
Strength / Form
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35272-21
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid 50mg/5ml
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35273-21
Rupatadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8 mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35203-21
Sadramin
Diosmin 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35209-21
Salbutamol 4 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4 mg
Strength / Form
4 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35271-21
Shampoo Clobetasol
Mỗi 1g dầu gội chứa Clobetasol propionat 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Dung dịch
Packaging
Hộp 01 lọ 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35220-21
Simykyn
Cholin alfoscerat 600
Strength / Form
600 · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35235-21
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35226-21
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) 110mg
Strength / Form
110mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35210-21
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35211-21
Tabised 75
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 216.2mg) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35212-21
Telamiked
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD3-128-21
Telmisartan
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35197-21
Thiocolchicoside Savi
Thiocolchicoside 4 mg;
Strength / Form
4 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35213-21
Thông xoang Medi
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g, Ké đầu ngựa 0,25g, Hạ khô thảo 0,25g, Cỏ hôi 0,35g, Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg
Strength / Form
409 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35148-21
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh sao cháy
Strength / Form
100g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35150-21
Thảo quyết minh sao vàng
Thảo quyết minh sao vàng
Strength / Form
100g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35151-21
Tiphapred E
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon sodium metasulfobenzoat)
Strength / Form
5mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35215-21
Tizosac 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35240-21
Tiêu độc GSV
Mỗi 8 ml cao hỗn hợp dược liệu chứa Kim Ngân hoa 5,0 g và Ké đầu ngựa 2,0 g;
Strength / Form
5.0g, 2.0g · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 96 ml, Hộp 1 chai x 192 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần GSV Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35147-21
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ chích mật
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35152-21
Topralsin
Oxomemazin (dưới dạng Oxomemazin hydroclorid) 1,65 mg; Guaifenesin 33,3 mg; Paracetamol 33,3 mg; Natri benzoat 33,3 mg
Strength / Form
1,65 mg, 33,3 mg, 33,3 mg, 33,3 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp x 24 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-132-21
Trà gừng TS
Mỗi gói thuốc cốm 4g chứa: cao khô gừng(tương đương với gừng 2g) 0,2g
Strength / Form
0,2g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35161-21
Unsefera 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35241-21
Usaresfil 20
Escin 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35206-21
Usaresfil 40
Escin 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35207-21
Vaco-piracetam 400
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35274-21
ValtimAPC 320
Valsartan 320,00 mg
Strength / Form
320,00 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35263-21
Vitamin B6 100mg
Vitamin B6 (dưới dạng Pyridoxin HCl) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35265-21
Viên đặt âm dạo GYMORE 400
Miconazol nitrat 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35170-21
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử chích muối
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35153-21
Xoang HL
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190 mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500 mg; ; Tân di hoa 350 mg; Ngũ sắc 350 mg; Tế tân 100 mg; Xuyên khung 100 mg; Hoàng kỳ 100 mg; Cát cánh 100 mg; Sài hồ bắc 100 mg; Bạc hà 50 mg; Hoàng cầm 50 mg; Dành dành 50 mg; Phục linh 50 mg; Bạch chỉ 150 mg
Strength / Form
500 mg, 350 mg, 350 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 150 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35160-21
Ích mẫu hoàn
Mỗi viên 5g chứa: Ngải cứu 0,50g; Nhân trần 0,50g; Mò hoa trắng 0,45g; Khiếm thực 0,40g; Kim ngân hoa 0,40g; Kim anh 0,30g; Đương quy 0,50g; Hà thủ ô đỏ 0,50g; Thông thảo 0,50g; Ích mẫu 0,50g
Strength / Form
0,50g, 0,50g, 0,45g, 0,40g, 0,40g, 0,30g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35164-21
Độc hoạt ký sinh hoàn
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 5,0g; Tang ký sinh 4,0g; Địa hoàng 3,0g; Độc hoạt 2,5g; Đỗ trọng 2,5g; Ngưu tất 2,5g; Đảng sâm 2,0g; Phục linh 2,0g; Tần giao 1,6g; Quế cành 1,5g; Đương quy 1,5g; Phòng phong 1,5g; Xuyên khung 1,5g; Tế tân 1,0g; Cam thảo 1,0g
Strength / Form
5,0g, 4,0g, 3,0g, 2,5g, 2,5g, 2,5g, 2,0g, 2,0g, 1,6g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,0g, 1,0g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35163-21
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-22 → 2026-06-22
Decision
374/QĐ-QLD · 105BS
VN-22803-21
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/500 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-853-15
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp nhỏ 10 gói x 01g; Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 10 gói x 01g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-854-15
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Strength / Form
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 21BS
QLSP-0700-13
ERBITUX
Cetuximab
Strength / Form
5 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 20 ml
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0708-13
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type)
Strength / Form
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLVX-0653-13
Keytruda
Pembrolizumab
Strength / Form
100 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 4ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist bv (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1073-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
Strength / Form
100 đơn vị/1ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Packaging
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-857-15
Mabthera
Rituximab
Strength / Form
1400mg/11,7ml · Dung dịch tiêm dưới da
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1072-17
PUREGON
Follitropin beta
Strength / Form
300IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Manufacturer
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG (Đức)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0788-14
Pergoveris
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms)
Strength / Form
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms) · Bột và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ bột và 01 lọ dung môi; Hộp chứa 03 lọ bột và 03 lọ dung môi
Manufacturer
Merck Serono S.A. (Thụy Sĩ)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2021-06-18 → 2026-06-18
Decision
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0709-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.