Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27451–27500.

Drug / ingredient Reg № Details
Emixorat 750 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
Strength / Form
750 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 750mg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35238-21
Emotaxin 1 g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35239-21
Escin
Escin (dưới dạng Escinat natri) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35200-21
Eufexim 200
Cefixim 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35201-21
Flibga 12,5
Meclizin hydroclorid (dưới dạng Meclizin hydroclorid monohydrat) 12,5mg
Strength / Form
12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35267-21
Flibga 50
Meclizin hydroclorid (dưới dạng Meclizin hydroclorid monohydrat) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35268-21
Fluco-SB
Fluconazol 2mg/ml
Strength / Form
2mg/ml · Dung dịch truyền
Packaging
Túi 25ml, 50ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35176-21
Fudophar 400 mg
Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg
Strength / Form
400 mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-137-21
Gipat
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg
Strength / Form
360mg, 1350mg, 720mg, 540mg, 360mg, 360mg, 360mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35165-21
Gligca 25
Milnacipran hydroclorid 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35269-21
Glotadol F
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Phenylephrin hydroclorid 7,5 mg; Loratadin 5 mg
Strength / Form
500 mg, 15 mg, 7,5 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-146-21
Gynoternan
Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
Strength / Form
200mg, 80mg, 0,5mg, 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-142-21
Haduquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35228-21
Haduquin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35229-21
Halowel
Haloperidol 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35278-21
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 100mg/ 5 ml
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml, 24g/ 60 ml, 36g/ 90 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35181-21
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
Strength / Form
100 mcg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35257-21
Hexami
Mỗi ml chứa: Tetryzolin hydrochlorid (Tetrahydrozolin hydroclorid) 0.1 mg; Neostigmin metylsulfat 0.05mg; Clorphemiramin maleat 0.3mg; Retinol palmitat 300 IU; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 0.4mg; D-alpha tocopheryl acetat 0.5mg; Kali L-Aspartat 10mg
Strength / Form
0.1 mg, 0.05mg, 0.3mg, 300 IU, 0.4mg, 0.5mg, 10mg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 0,4ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 0,8ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml; Hộp 1 ống 2ml, 3ml, 5ml, 8ml, 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35177-21
Hobinkid
Mỗi 5ml chứa: Bách bộ 0,6g; Tô tử 0,6g; Tang bạch bì 0,6g; Kim ngân hoa 1,6g; Bồ công anh 1,6g; Cỏ nhọ nồi 1,2g
Strength / Form
0,6g, 0,6g, 0,6g, 1,6g, 1,6g, 1,2g · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 100ml, 125ml; Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35158-21
Hoàn thập toàn đại bổ Nam Hà M
Mỗi viên chứa: Đảng sâm 0,619g; Bạch truật 0,413g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,413g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,413g; Thục địa 0,619g; Hoàng kỳ 0,619g; Quế nhục 0,413g
Strength / Form
0,619g, 0,413g, 0,33g, 0,33g, 0,413g, 0,33g, 0,413g, 0,619g, 0,619g, 0,413g · Viên hoàn mềm
Packaging
Viên đóng trong quả sáp, hộp 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35149-21
Hoạt huyết B/P
Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g
Strength / Form
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35146-21
Hypevas 5
Pravastatin natri 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35182-21
Hysapi 20
Hyoscin butylbromid 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35169-21
Ibuhadi 600
Mỗi gói 3g chứa: Ibuprofen 600mg
Strength / Form
600mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 5 gói, 10 gói, 15 gói, 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35172-21
Infa-ralgan
Paracetamol 80 mg
Strength / Form
80 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 4 viên. Hộp 1 lọ 30 viên. Hộp 1 lọ 100 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35261-21
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35223-21
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoisoleucin, muối calci) 67mg ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoleucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxymethionin, muối calci) 59mg; L-Lysin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-
Strength / Form
67mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35276-21
Ketoprofen EC DWP
Ketoprofen 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35224-21
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml
Strength / Form
250mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35190-21
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35191-21
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
Strength / Form
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35192-21
Lodegald-Dicl
Diclofenac (dưới dạng Diclofenac natri) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35277-21
Maypind 300
Cefdinir 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35202-21
Medieucalyptol
Eucalyptol 100 mg; Menthol 0,5 mg; Tinh dầu tràm 0,5 mg; Tinh dầu tần 0,18 mg
Strength / Form
100 mg, 0,5 mg, 0,5 mg, 0,18 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-138-21
Meloxboston 7.5
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35173-21
Mequizin 10
Mequitazin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35270-21
Miticiprat
Ciprofibrat 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35260-21
Mizotam 400/57
Mỗi gói 2,1 g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + avicel (1:1)) 57 mg
Strength / Form
400 mg, 57 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,1 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35204-21
Molitoux 50mg
Eprazinon dihydroclorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35244-21
NaCl 0,9% 10ml
Natri clorid 90mg/10ml
Strength / Form
90mg/10ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35193-21
Naroxyn eff 250
Naproxen
Strength / Form
250mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 1, 5, 15 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35280-21
Nebistol 10mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid 10,9mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35275-21
Neo-Godian
Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
Strength / Form
5mg, 100mg, 50mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-140-21
Nootripam Extra
Piracetam
Strength / Form
333,3mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35264-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml
Strength / Form
5ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 5ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35194-21
Omizole 20mg
Omeprazole 20mg (dưới dạng Omeprazole pellet bao tan trong ruột 8,5%) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35218-21
Pantoprazole 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23 → 2026-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35195-21
Perindapamid-VMG 4/1.25
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35221-21
Phazandol cảm cúm
Paracetamol 500 mg; Cafein 25 mg; Phenylephrin HCl 5 mg
Strength / Form
500 mg, 25 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35227-21
Phục cốt tiên đan
Cao khô hỗn hợp 524mg (tương đương với Độc hoạt 100mg; Phòng phong 100mg; Tang ký sinh 133mg; Cam thảo 33mg; Tế tân 33mg; Ngưu tất 100mg; Đỗ trọng 100mg; Đảng sâm 100mg; Phục linh 100mg; Bạch thược 100mg; Xuyên khung 67mg; Tần giao 100mg; Đương quy 100mg; Quế chi 33mg; Sinh địa 133mg)
Strength / Form
100mg, 100mg, 133mg, 33mg, 33mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 67mg, 100mg, 100mg, 33mg, 133mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-06-23
Decision
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35154-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.