Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 25151–25200.

Drug / ingredient Reg № Details
Glucose 5%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35954-22
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol 3mg
Strength / Form
3mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35950-22
Hoàn thấp khớp B/P
Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 1,5g; Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae) 1,5g; Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae) 1,5g; Lá lốt (Herba Piperis lolot) 1g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35968-22
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35946-22
Irbesartan-VMG 150
Irbesartan 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35949-22
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Thùng 20 túi x 200 ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35943-22
Lactated Ringer's
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35955-22
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Strength / Form
500mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 3 lọ x 20ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35931-22
Mecatam 400/57
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 57 mg
Strength / Form
400mg; 57 mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35938-22
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin 3mg
Strength / Form
3mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35951-22
Mibiotin
Biotin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35958-22
NERUSYN DT 250 mg
Sultamicilin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 túi nhôm x 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35941-22
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35956-22
Nitidine
Nizatidin 15mg
Strength / Form
15mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35957-22
Piversyl 4
Perindopril tert-butylamin
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-22604-15
Piversyl 8
Perindopril tert-butylamin
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-23214-15
SaVi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 250 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2025-12-09
Decision
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-21352-14
SaVi Gemfibrozil 300
Gemfibrozil
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2025-12-09
Decision
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-24272-16
Smutigel
Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) 4,0000 (tương đương magaldrat khan 0,80 g) gam
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35960-22
Spasmonavin
Alverin citrat 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2025-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD3-191-22
Sufocrate P
Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35925-22
Sulpirid 50mg
Sulpirid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al, vỉ Al/PVDC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35934-22
Tafocasa
Alfacalcidol 1μg
Strength / Form
1μg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35962-22
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%
Strength / Form
0,2% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35926-22
Tribedoz
Thiamin mononitrat 250mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 0,25mg (tương đương Vitamin B12 1% SD 25mg)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2025-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD3-190-22
Uthazone
Mỗi gam kem chứa: Ketoconazole 20mg
Strength / Form
20mg · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35964-22
Vicimadol 0,75g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,75g
Strength / Form
0,75g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ +2 ống nước cất pha tiêm 5ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35947-22
Voldenfort plus
Diclofenac natri 75mg/2ml; Lidocain hydroclorid 20mg/2ml
Strength / Form
75mg/2ml; 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35965-22
Zeskin
Acid azelaic 20% (kl/kl)
Strength / Form
20% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-09 → 2027-12-09
Decision
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35948-22
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23269-22
Bluti 120
Febuxostat 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Registrant
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23263-22
Clarie OD
Clarithromycin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23270-22
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23264-22
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23265-22
Dienosis
Dienogest 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Naari Pharma Private Limited (India)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN3-421-22
Dotarem
Acid gadoteric 27,932 g/100 mL
Strength / Form
27,932 g/100 mL · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Guerbet (France)
Registrant
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23274-22
Flucogen 200
Fluconazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
Manufacturer
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23272-22
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23266-22
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23267-22
Metrogen 400
Metronidazole 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23273-22
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23271-22
Perfeclly
Progesteron 400mg
Strength / Form
400mg · Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Registrant
BELARUSIAN-DUTCH JOINT VENTURE “PHARMLAND” LIMITED LIABILITY COMPANY (Belarus)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23262-22
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-11-01
Decision
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23268-22
Actilyse
Alteplase
Strength / Form
Alteplase 50,0mg/lọ · Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-948-16
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Strength / Form
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100 mg/gói · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Registrant
Biocodex (Pháp)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
VN-16392-13
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Strength / Form
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 10 viên
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Registrant
Biocodex (Pháp)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
VN-16393-13
Biosubtyl DL
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 3x107 CFU/g, Bacillus subtilis 3x107 CFU/g · Bột
Packaging
Hộp 10; 25; 40 gói x gói 1 g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-0767-13
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
Strength / Form
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị/lọ · Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Registrant
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-815-14
Enbrel
Etanercept
Strength / Form
Mỗi lọ chứa etanercept 25mg · Bột đông khô pha tiêm và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 04 lọ bột đông khô pha tiêm, 4 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung môi, 4 kim tiêm, 4 đầu nối và 8 miếng bông tẩm cồn
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Cơ sở sản xuất bột đông khô: Pfizer Manufacturing Belgium NV|Cơ sở sản xuất dung môi: Pfizer Manufacturing Belgium|Cơ sở đóng gói cấp 2 & xuất xưởng: Wyeth Pharmaceuticals (Bỉ)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2025-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
SP3-1243-22
Engerix B
HBsAg
Strength / Form
HBsAg 20mcg/1 ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; 10 lọ x 1ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
Registrant
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-10-25 → 2027-10-25
Decision
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-0766-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.