Russebo (Without Potassium)
Túi 5000 ml (gồm ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm):- Ngăn A: Natri clorid 2,34 gam;- Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam;- Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam;- Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5 g glucose khan) 5,49 gam;- Ngăn B: Natri clorid 27,47 gam;- Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003223
Dung dịch thẩm phân máu
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
Savi-Toux 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001623
200mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 10 gói x 1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005823
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
Details
Supvizyn New
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
Strength / Form
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống; hộp 12 ống; hộp 20 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002023
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống; hộp 12 ống; hộp 20 ống
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Strength / Form
500mg; 2mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001723
500mg; 2mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
Thiova 300
Acid alpha lipoic
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002523
300mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HM
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
Vitamin C
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000623
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
Details
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Strength / Form
Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18586-15
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
B. Braun Melsungen AG
Germany
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml
Strength / Form
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36200-22
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Abioval-HCTZ 160/12.5
Valsartan 160mg;
Hydroclorothiazid 12,5mg;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22456-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Abioval-HCTZ 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22133-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Acefalgan 150
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23527-15
150mg
Cốm sủi bọt
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2 g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26163-17
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 2 g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Acitys
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty CP SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-18820-13
200mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói; Hộp 30 gói
Công ty CP SPM
Việt Nam
Công ty CP SPM
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Acupan
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
Strength / Form
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (France)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18589-15
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX
France
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Adacast
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate 0,05% (kl/tt) 50mcg
Strength / Form
0,05% (kl/tt) · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 90 liều xịt; Hộp 1 lọ 120 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36193-22
0,05% (kl/tt)
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 90 liều xịt; Hộp 1 lọ 120 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Adagrin
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-17818-12
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Adefovir A.T
Adefovir Dipivoxil
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
QLĐB-571-16
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Aeneas 20
Escin 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36201-22
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Aeneas 40
Escin 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36202-22
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Aerrane
Isoflurane 100% (v/v)
Strength / Form
Isoflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Packaging
Hộp 6 chai 100ml; Hộp 6 chai 250ml
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (USA)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19793-16
Isoflurane 100% (v/v)
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Hộp 6 chai 100ml; Hộp 6 chai 250ml
Baxter Healthcare Corporation
USA
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Alcohol 70°
Cồn 94°
Strength / Form
804,3 ml/1000ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 60 ml; Chai 500 ml; Chai 1000 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VS-4876-14
804,3 ml/1000ml
Dung dịch dùng ngoài
Chai 60 ml; Chai 500 ml; Chai 1000 ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Aldan tablets 10mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Strength / Form
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Polfarmex S.A (Poland)
Registrant
Công ty cổ phần y tế Việt Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-15792-12
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Polfarmex S.A
Poland
Công ty cổ phần y tế Việt Phương
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Allerstat 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
Strength / Form
Fexofenadine hydrochloride 120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18499-14
Fexofenadine hydrochloride 120mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Alphachymotr ypsin
Chymotrypsin (Alphachymot rypsin) 4200 đơn vị USP
Strength / Form
4200 đơn vị USP · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36181-22
4200 đơn vị USP
Viên nén
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Aluminium Phosphat Gel
Nhôm phosphat gel 20%
Strength / Form
12,38gam · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22829-15
12,38gam
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 20g
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Alzental
Albendazol
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-18522-13
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 50 lọ
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19857-16
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 50 lọ
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Amalgel 1,5 g
Almagate
Strength / Form
100 mg/ml (10% kl/tt) · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36203-22
100 mg/ml (10% kl/tt)
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Ambrol caps
Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36166-22
30mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-24040-15
30mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Ambroxol Boston
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22812-15
30mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Aminoplasmal Hepa 10%
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 gam; Alanine 4,15 gam; Proline 3,55 gam; Aspartic Acid 1,25 gam; Asparagine (dưới dạng Asparagine. H2O) 0,24 gam; Cystein (dưới dạng Acetylcystein)
Strength / Form
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 chai x 500ml
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19791-16
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 chai x 500ml
B. Braun Melsungen AG
Germany
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Anargil 100mg
Danazol 100mg
Strength / Form
Danazol 100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Registrant
Medochemie Ltd (Cyprus)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-13264-11
Danazol 100mg
Viên nang cứng
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Anhexin
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
Strength / Form
4mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60
ml; Hộp 1 chai
70ml; Hộp 1
chai 90 ml; Hộp
1 chai 100 ml;
Hộp 20 ống x 5
ml; Hộp 10 gói
x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36131-22
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 60
ml; Hộp 1 chai
70ml; Hộp 1
chai 90 ml; Hộp
1 chai 100 ml;
Hộp 20 ống x 5
ml; Hộp 10 gói
x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine 300mg/3ml
Strength / Form
300mg/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36204-22
300mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel 100mg/16,7ml
Strength / Form
Paclitaxel 100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 16,7ml
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20846-17
Paclitaxel 100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7ml
Hospira Australia Pty Ltd.
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel 150mg/25ml
Strength / Form
Paclitaxel 150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20847-17
Paclitaxel 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Hospira Australia Pty Ltd.
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Apiban 5mg
Apixaban 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36102-22
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Areola
Aripiprazol
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD3-199-22
15mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Aronatboston plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37 mg) 70mg;
Colecalciferol 100.000IU/g 28mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-19325-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Artinita 100mg
Amisulpride 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36205-22
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Aspirin pH8
Acetylsalicylic acid 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36183-22
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Asthmatin 10
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,4mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26555-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Strength / Form
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Polfarmex S.A (Poland)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-16882-13
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Polfarmex S.A
Poland
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Atigluton 200
Glutathione 1200mg
Strength / Form
1200mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36206-22
1200mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml
Strength / Form
5g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36207-22
5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Details
Atorhasan 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23327-15
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details
Atoris 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
Strength / Form
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18272-14
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Details
Atorlog 20
Atorvastatin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-19317-13
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Details