Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 24251–24300.

Drug / ingredient Reg № Details
Afusic
Acid Fusidic 2% (kl/kl)
Strength / Form
2% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10gam; Hộp 1 tuýp 15gam, Hộp 1 tuýp 20gam; Hộp 1 tuýp 25gam; Hộp 1 tuýp 30gam; Hộp 1 tuýp 50ga
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000923
Ameflu day
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Strength / Form
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002923
Artiflax 250
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên; Hộp 01 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100002123
Atbesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl)
Strength / Form
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5gam; Hộp 1 tuýp 10gam; Hộp 1 tuýp 15 gam; Hộp 1 tuýp 20gam; Hộp 1 tuýp 25gam; Hộp 1 tuýp 30gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001023
Atorvastatin 60
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005123
Augbidil 125mg/31,25 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 31,25mg
Strength / Form
125mg/31,25 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000123
Augbidil 250mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005423
Augbidil 400mg/57mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 57mg
Strength / Form
400mg/57mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000223
Avantomega
Omega-3-acid ethyl esters 90 1000mg
Strength / Form
1000mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002223
Becraz
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003723
Betaprosone cream 0,05%
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Strength / Form
0,5mg/1g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003123
Bromhexfar
Mỗi 5ml sirô chứa: Bromhexin hydroclorid 4mg
Strength / Form
4mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001123
Brosafe
Bromelain
Strength / Form
100 F.I.P U · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100004123
Buvamed 400
Dexibuprofen
Strength / Form
400mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Đại nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110004223
Bột cảm cúm Pacemin - B1
Paracetamol 325 mg; Thiamin mononitrat 10 mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
325 mg; 10 mg; 2 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100004023
Carbocistein 375
Carbocisteine
Strength / Form
375mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100000723
Cefdinir suspension
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005623
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002623
Cetrimide
Cetrimide
Strength / Form
0,5% (kl/tt) · Dung dịch xịt ngoài da
Packaging
Hộp 01 lọ x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100004623
Clindamycin STELLA 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003623
Densil
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003423
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
4mg; 1,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002823
Dozhaimer's 10-ODT
Donepezil hydrochlorid
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002423
Dozoltac
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
325mg; 4mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100002723
Eferoxol 30
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100004923
Enladold
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
325mg, 2mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100005523
Eufixim 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001323
Fahado MB
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001223
Glucosamine 1500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 1500mg
Strength / Form
1500mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói; Hộp 40 gói x 4g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100002323
Hadiproxen
Naproxen 500mg; Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg
Strength / Form
500mg; 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000523
Haxidia 10
Glipizid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005023
Hepacrotic 450mg
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
4 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110004823
Heraace 2,5
Ramipril
Strength / Form
2,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003823
Heraace 5
Ramipril
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003923
Ibsaga 10
Dicyclomin hydrochlorid
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100004423
Ibsaga 20
Dicyclomin hydrochlorid
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893100004523
Mife Plus
Misoprostol HPMC 1% Dispersion tương đương Misoprostol 200mcg; Mifepristone (dạng micronised) 200mg
Strength / Form
200mcg, 200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên (4 viên nén misoprostol và 1 viên nén mifepristone)
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005323
Moxiphar DT 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001923
Nakflon
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001523
Nerapi-C 400/25
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Strength / Form
400mg; 25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên; Hộp 01 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000323
Ocetamino
Calci lactat (dưới dạng pentahydrat)
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005223
Op.Pred 20mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
Strength / Form
20mg · Viên sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýpx 40 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001423
Otilin 15ml
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,1% · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 01 lọ 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001823
Oza-100
Urea C-13
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
TRADE INN PTE. LTD. (Singapore)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2026-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110005723
Pakast 4
Montelukast
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 0,5g; hộp 50 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000423
Paracetamolcafein
Paracetamol 500mg; cafein 65mg
Strength / Form
500mg; 65mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 10 viên. Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên.
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100003523
Ptrovit
Mỗi 10ml chứa: Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) 500mg; Calci lactat pentahydrat 350mg
Strength / Form
500mg; 350mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100003323
Ramipril 1.25
Ramipril
Strength / Form
1,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110004323
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
132/QĐ · 182,1
893110004723
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-02-27 → 2028-02-27
Decision
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003023

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.