Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 22301–22350.

Drug / ingredient Reg № Details
Adverlex 250 Cap
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110202123
Adverlex 500 Tab
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)  500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110202223
Aftasol 100 mg
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g
Strength / Form
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100203523
Aftasol 200 mg
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g
Strength / Form
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100203623
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110204323
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) 500mg/100ml
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110201423
Ancitic
Almagat 1g/ 7,5ml
Strength / Form
1g/ 7,5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml; Hộp 1 lọ x 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100198823
Apiban 2,5 mg
Apixaban 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203323
Arnacy Cap
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100198923
Aspilets EC
Acid Acetylsalicylic 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110205323
BISMUTH SUBCITRATE
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 14 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198723
BV Lastin 20
Bilastin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110204123
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110200923
Bapifen 10
Baclofen 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110197823
Bena-5A 5mg
Benazepril hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110201823
Biesinax 20
Aescin (dạng Escin free acid)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
186 · 606/QĐ-QLD
893110197023
Biesinax 40
Aescin (dạng Escin free acid) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110197123
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2,102g) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi; Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110197223
Bisolvon Kids
Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml
Strength / Form
4mg/5ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 Chai x 60 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100202023
Bithecas 20
Bilastin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110204523
Bithecas ODT
Bilastin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2026-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110205623
Bivicilos 50
Cilostazol 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203423
Bonevit D
Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU
Strength / Form
Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 Lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100197323
Bosfuxim 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198523
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100203123
CalposHTC
Calci carbonat (dưới dạng Scoralite DC 90 ST) 1250mg (tương đương 500mg calci)
Strength / Form
1250mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Medi Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100201223
Carbocistein 375
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100199023
CarlolAPC 6.25
Carvedilol 6,25mg
Strength / Form
6,25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198023
Carverich
Carvedilol 12,5mg
Strength / Form
12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199523
Casdenzid 8
Candesartan cilexetil 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199723
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat (compacted)) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110200123
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110201523
Cetirizine Tablets
Cetirizine dihydrochloride 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 250 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100204823
Cilexkand Plus 16/12,5 mg
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203723
Cilexkand Plus 32/25 mg
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Strength / Form
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazide 25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203823
Cimyzin
Cinnarizin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100199123
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinarizin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100201023
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Valsartan 160mg
Strength / Form
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203923
Colpurin 10mg
Bilastin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2026-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110205523
Contisor 10
Bisoprolol fumarate 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199223
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199323
Contisor 5
Bisoprolol fumarate 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199423
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril 25mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Captopril 25mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110204623
Diffeton
Adapalen
Strength / Form
0.1% (kl/kl) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15 gam; Hộp 1 tuýp x 30 gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198623
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg)
Strength / Form
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110201923
Fabafixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110200023
Fabazixin 250
Azithromycin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199823
Fabazixin 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199923
FestatAPC 80
Febuxostat 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198123
Lopecet
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100201323

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.