Vinflozin 10 mg
Empagliflozin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219523
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219623
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vinpamol
Paracetamol
250mg/5ml
Strength / Form
250mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 Gói x 5 ml; Hộp 20 Gói x 5 ml; Hộp 30 Gói x 5 ml;
Hộp 10 Gói x 10 ml; Hộp 20 Gói x 10 ml; Hộp 30 Gói x 10 ml; Hộp 1 Lọ x 60 ml; Hộp 1 Lọ x 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893100219723
250mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 Gói x 5 ml; Hộp 20 Gói x 5 ml; Hộp 30 Gói x 5 ml;
Hộp 10 Gói x 10 ml; Hộp 20 Gói x 10 ml; Hộp 30 Gói x 10 ml; Hộp 1 Lọ x 60 ml; Hộp 1 Lọ x 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219823
100mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vinsolon
Methylprednisolon
(dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
Strength / Form
40mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219923
40mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vinsylat 500
Ethamsylat 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220023
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vintino
Isotretinoin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220123
10 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Viritin 2 mg
Perindopril tert-butylamin 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ
x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209023
2mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ
x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (vitamin B1) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237723
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Details
Vodocat 10
Torsemide 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110234523
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Details
Volexin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893115213423
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vytostad 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Strength / Form
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225323
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Vytostad 10/20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
Strength / Form
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225423
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
XofenAPC
Loxoprofen natri
(dưới dạng loxoprofen natri hydrat)
60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110212623
60mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Xotagout 40
Febuxostat 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215823
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Zaltabs 150
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216423
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Zandyrine 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223823
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Zandyrine 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223923
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
ZarelAPC 2.5
Rivaroxaban 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231923
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Details
ZarelAPC 20
Rivaroxaban 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232023
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Details
Zenflox 750
Ciprofloxacin
(dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893115214023
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Details
Zibpo
Dequalinium chloride 0,25mg
Strength / Form
0,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893100234023
0,25mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Details
Adivec
Desloratadin
Strength / Form
0,05% (w/v) · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
482100206223
0,05% (w/v)
Siro
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
JSC "Farmak"
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Airlukast Tablets 10 mg
Montelukast
Strength / Form
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110207123
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Amoxedge 156,25
Amoxicilin; Acid clavulanic
Strength / Form
Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
Manufacturer
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
Registrant
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC. (Philippines)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206623
Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd.
India
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC.
Philippines
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Bortezomib
Bortezomib
Strength / Form
Bortezomib 3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114206023
Bortezomib 3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Strength / Form
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2ml
Manufacturer
N.V. Organon (Netherlands)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2025-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
870110207523
200mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2ml
N.V. Organon
Netherlands
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hong Kong
2023-08-23
→ 2025-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207723
100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
Strength / Form
40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207623
40mg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Diopolol 2.5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207323
2,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Diopolol 5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207423
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamine
Strength / Form
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 20ml
Manufacturer
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Registrant
CÔNG TY TNHH RONA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
868110206523
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 20ml
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Turkey
CÔNG TY TNHH RONA
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Etoricoxib Tablets 90
Etoricoxib
Strength / Form
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206823
Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Flucozal 150
Fluconazole
Strength / Form
Fluconazole, 150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Registrant
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
529110206423
Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Fugacar
Mebendazole
Strength / Form
Mebendazole 500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Manufacturer
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Registrant
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
560100206923
Mebendazole 500mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Kemocarb
Carboplatin
Strength / Form
Carboplatin 150mg/15ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114205923
Carboplatin 150mg/15ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 15ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast
Strength / Form
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Thuốc cốm uống
Packaging
Hộp 28 gói
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
840110205823
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Thuốc cốm uống
Hộp 28 gói
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Morecal soft Cap.
Cholecalciferol; Calcium
Strength / Form
Cholecalciferol đậm đặc (tương đương Cholecalciferol 100 IU) 0,1mg; Calcium (dưới dạng Calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 20 vỉ x 5 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cosmaxpharma Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Myung In Pharm. Co., Ltd (Địa chỉ: 361-12 Noha-gil, Paltan-myeon, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea)) (Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
880100207023
Cholecalciferol đậm đặc (tương đương Cholecalciferol 100 IU) 0,1mg; Calcium (dưới dạng Calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Cosmaxpharma Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Myung In Pharm. Co., Ltd (Địa chỉ: 361-12 Noha-gil, Paltan-myeon, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea))
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Korea
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Strength / Form
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Adipharm EAD (Bulgaria)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
380110206323
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Adipharm EAD
Bulgaria
Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol
Strength / Form
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg · Thuốc hít phân liều
Packaging
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
896115206723
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
Thuốc hít phân liều
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Silymarin Forte
Silimarin
Strength / Form
Mỗi viên nén chứa 336,7 - 411,52mg cao khô quả cây Kế sữa (Silybum marianum L.Gaertner - Milk thistle) (22-27:1) đã được tinh chế và chuẩn hóa tương đương 200mg Silymarin dưới dạng Silibinin) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics Inc. (Croatia)
Registrant
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
385200206123
Mỗi viên nén chứa 336,7 - 411,52mg cao khô quả cây Kế sữa (Silybum marianum L.Gaertner - Milk thistle) (22-27:1) đã được tinh chế và chuẩn hóa tương đương 200mg Silymarin dưới dạng Silibinin)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics Inc.
Croatia
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
Vitamine D3 B.O.N. 200 000 IU/ml
Cholecalciferol
Strength / Form
Cholecalciferol 200000IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống 1ml
Manufacturer
Haupt Pharma Livron (France)
Registrant
Tedis (France)
Issued / Expires
2023-08-23 → 2028-08-23
Decision
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
300110207223
Cholecalciferol 200000IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống 1ml
Haupt Pharma Livron
France
Tedis
France
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
Details
A.T Capsaicin 0,025%
Capsaicin 0,025%
Strength / Form
0,025% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198223
0,025%
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
A.T Capsaicin 0,075%
Capsaicin 0,075%
Strength / Form
0,075% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110198323
0,075%
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
AMUCAP 30mg/5ml
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid
30mg
Strength / Form
30mg · Sirô
Packaging
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893100200323
30mg
Sirô
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
Abarin 10
Cilnidipin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110203223
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
Acyclovir 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110197423
800mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg
Strength / Form
800 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110199623
800 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
Adrenalin
5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 5mg/5ml
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110200523
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details
Adrenalin 10mg/10 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 10mg/10ml
Strength / Form
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-17 → 2028-08-17
Decision
606/QĐ-QLD · 186
893110200623
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Details