Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 21901–21950.

Drug / ingredient Reg № Details
Melobic ODT 15
Meloxicam 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244823
Melobic ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244923
Mezxylo
Xylometazolin hydroclorid 0,05% (5mg/10ml)
Strength / Form
0,05% (5mg/10ml) · Thuốc nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243023
Mezxylo adult
Xylometazolin hydroclorid 0,1% (15mg/15ml)
Strength / Form
0,1% (15mg/15ml) · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243123
Milrin-SB 0.15
Mỗi ml chứa Milrinon 0,15mg
Strength / Form
0,15mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Túi x 150 ml, Hộp 5 Túi x 150 ml, Hộp 10 Túi x 150 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242623
Mypyter
Rebamipid 100mg
Strength / Form
100mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246923
NaCl 0,9% 5 ml
Natri clorid 0,9%
Strength / Form
0,9% · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243523
Nacofen DT
Nabumeton 1000mg
Strength / Form
1000mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247723
Natri clorid 0,9%
Sodium chloride 0,9%
Strength / Form
0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 10 lọ 10ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244423
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg/ 5ml
Strength / Form
8mg/ 5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244023
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg
Strength / Form
0,6mg · Gel
Packaging
Hộp 1 Lọ x 50 gam, Hộp 1 Lọ x 100 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242723
Ocoleflu
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg
Strength / Form
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246423
Ofloxacin 200mg/40mL
Mỗi chai 40ml chứa: Ofloxacin 200 mg
Strength / Form
200 mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893115243623
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa omeprazol 8,5% kl/kl) 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247123
Opecartrim
Trimetazidin HCl
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2025-12-31
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110249223
Oripicin 1 mg
Colchicin
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893115248323
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg
Strength / Form
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245623
Piroxol sachet
Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / Form
30mg · Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 24 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246323
Prazolmium 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248823
Pregabalin 200
Pregabalin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245023
Profentana
Ibuprofen 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100247523
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril 175mg
Strength / Form
175mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245723
Remgaba
Pregabalin 20mg/ml
Strength / Form
20mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Hoàng Gia (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110248023
RobArthrot
Prednisolon 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246823
SaViFovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
Strength / Form
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244123
Siviron
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1%
Strength / Form
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245823
Skintason
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
Strength / Form
0,1% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g ; Hộp 1 tuýp 15g ; Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245223
Sotylize
Sotalol hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 Lọ x 60 ml, Hộp 1 Lọ x 120 ml; Hộp 1 Lọ x 250 ml; Hộp 1 Lọ x 480 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242823
Suplizinc
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
Strength / Form
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246023
Supoxim 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242023
TERPIN-CODIN
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
Strength / Form
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893111244523
Tadalafil 20mg
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245923
Tavulop 0.7
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml
Strength / Form
7mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241823
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
Strength / Form
1% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100249023
Trafagyl Denta
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat) 0,05% (kl/kl)
Strength / Form
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat) 0,05% (kl/kl) · Gel bôi nha khoa
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893105246723
Ttvonaf 600
Acid Thioctic 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247923
Uni - Rozetin
Azelastin hydroclorid 0,05%
Strength / Form
0,05% · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100242923
Valengsv 0.1
Isotretinoin 1mg/1g
Strength / Form
1mg/1g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243423
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat 100mg, Pyridoxin hydroclorid 200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg)
Strength / Form
Thiamin mononitrat 100mg, Pyridoxin hydroclorid 200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247323
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247223
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03%
Strength / Form
0,03% · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237023
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1%
Strength / Form
0,1% · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237123
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232123
Abuterol 30
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
Strength / Form
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110238323
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235523
Aciclovir Cap DWP 200mg
Acyclovir 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235623
Alavir-E
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg
Strength / Form
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2026-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110240723
Amiphesol
Amisulprid 100mg
Strength / Form
100mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 Lọ x 60 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232923
Amperison 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
617/QĐ-QLD · 186,1
893114228023
Apicorsyl 2
Perindopril erbumine 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210523

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.