Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 21851–21900.

Drug / ingredient Reg № Details
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / Form
10^8 CFU · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2026-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
893400251223
Paringold injection
Heparin natri
Strength / Form
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2026-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
880410251323
Pentaxim
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Giải độc tố Bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố Uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm Giải độc tố Ho gà 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg; Virus Bại liệt (bất hoạt) gồm týp 1 (chủng Mahoney) 40DU, týp 2 (chủng MEF-1) 8DU, týp 3 (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b 10 mcg; Cộng hợp với prot
Strength / Form
Vắc xin đông khô (Hib) và vắc xin hỗn dịch tiêm (DTacP-IPV), hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) +1 bơm tiêm có gắn kim tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin dạng hỗn dịch (DTacP-IPV); Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) và 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin dạng hỗn dịch (DTacP-IPV) kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) và 10 bơm tiêm có gắn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin dạng hỗn dịch (DTacP- IPV); Hộp 1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
300310250623
Pergoveris
- Bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 300 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 150 IU - Bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 450 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 225 IU - Bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 900 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 450 IU
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp gồm 01 bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm pha sẵn và 05 kim tiêm; Hộp gồm 01 bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm pha sẵn và 07 kim tiêm; Hộp gồm 01 bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm pha sẵn và 14 kim tiêm
Manufacturer
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
800410250423
Praxbind
Idarucizumab
Strength / Form
2500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 2 lọ x 50ml
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
400410249623
Superferon
Interferon α-2b
Strength / Form
3.000.000 IU · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 2 lọ và 2 ống nước cất pha tiêm 1ml
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2026-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
893410251823
Uro-Vaxom
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
Strength / Form
6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Registrant
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2026-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
760410251623
Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván hấp phụ (DPT)
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu tinh chế ít nhất 30 đvqt; Giải độc tố uốn ván tinh chế ít nhất 60 đvqt; Vi khuẩn ho gà bất hoạt ít nhất 4 đvqt
Strength / Form
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Lọ 10ml - 20 liều, hộp 10 lọ; Lọ 5ml - 10 liều, hộp 10 lọ; Lọ 2,5ml - 5 liều, hộp 10 lọ; Lọ 0,5ml - 1 liều, hộp 10 lọ
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
893310250923
Vắc xin phòng lao (BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Strength / Form
Bột đông khô
Packaging
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
893310251023
XGEVA
Denosumab
Strength / Form
Denosumab 120mg/1,7ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (USA)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2026-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
001410249323
Xolair 150mg
Omalizumab
Strength / Form
150mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon (Thụy Sỹ)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-09-12 → 2028-09-12
Decision
648/QĐ-QLD · 48
760410250523
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/gói 1g
Strength / Form
200mg/gói 1g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 1g, hộp 60 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100247023
Aeneas 10
Natri aescinat 10mg
Strength / Form
10mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242123
Amikacin Bidiphar 500mg
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg/2ml
Strength / Form
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241323
Aritear
Carbomer 0,2% (kl/kl)
Strength / Form
0,2% (kl/kl) · Gel tra mắt
Packaging
Hộp 20 ống x 0,6g; Hộp 1 ống 5g; Hộp 1 ống 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100242323
Bearuso
Ursodeoxycholic acid 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247623
Btozka
Acid Thioctic 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247823
Bupi-BFS 5.0
Bupivacain 5mg/ml
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893114242423
Candesartan OD DWP 8mg
Candesartan Cilexetil 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245323
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / Form
150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 25ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114248123
Canpaxel 300
Paclitaxel
Strength / Form
300mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2025-12-31
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114249123
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245423
Cefaclor suspension DHT 187/5
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg
Strength / Form
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 15g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha).
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243323
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242223
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
Strength / Form
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244223
Danisetron
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) 1mg
Strength / Form
1mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241423
Dezoxi
Epinastin hydroclorid 0,05% (kl/tt)
Strength / Form
0,05% (kl/tt) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241723
Divacal
Calci lactat gluconat 2940mg , Calci carbonat 300mg
Strength / Form
Viên sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248223
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248423
Dokitam
Levetiracetam 100mg/1ml
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242523
Donaesop
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium 8.5%) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241523
Efsolphab
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg
Strength / Form
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893111241623
Emerpill
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
Strength / Form
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243223
Emicin 3G
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol) 3g/gói
Strength / Form
3g/gói · Cốm pha dung dịch
Packaging
Hộp 1 gói; Hộp 2 gói; Hộp 5 gói; Hộp 10 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246123
F.T.Neuronvit
Cyanocobalamin 200mcg; Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg
Strength / Form
Cyanocobalamin 200mcg; Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg · Viên nén bao đường
Packaging
Chai 50 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241923
Fegamed 5
L-ornithin L-aspartat 5g/ 10ml
Strength / Form
5g/ 10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247423
Ferlicob
Sắt fumarat 162mg (tương đương 53,25mg sắt nguyên tố); Acid folic 0,75mg; Vitamin B12 0,0075mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại và dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246623
Glotamuc
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248623
Glotizin
Cetirizin hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248723
Gogo 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243723
Hemarexin
Ferrous (dưới dạng ferrous gluconate) 50mg; Manganese (dưới dạng manganese gluconate) 1,33mg; Copper (dưới dạng copper gluconate) 0,7mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248923
Hivuladin
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248523
Ibufen
Ibuprofen 5% (kl/kl)
Strength / Form
5% (kl/kl) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245123
Ibuprofen - Paracetamol double tablets
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên; Hộp 1 chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243923
Itraconazole 100 mg
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246523
Kiện não - PPP
Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả)
Strength / Form
Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243823
Lanprasol 15
Lansoprazol 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nang cứng chứa pellets tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244323
Lopecin
Levodropropizin 60mg/ml
Strength / Form
60mg/ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml; Hộp 1 lọ 30ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246223
Mebidestadin ODT 2,5
Desloratadin 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244623
Mebidestadin ODT 5
Desloratadin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-28 → 2028-08-28
Decision
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244723

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.