Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-08
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 20851–20900.

Drug / ingredient Reg № Details
Acehasan 100
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói 2g thuốc cốm
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100330723
Acehasan 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100330823
Acenews
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 2 gam
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100339123
Acetab 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 1 chai nhựa HD chứa 100 viên nén bao phim.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100254723
Acetylcystein
Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
hộp 30 gói, hộp 100 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100307523
Acetylcystein Boston 100
Acetylcystein
Strength / Form
100mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100279023
Acetylcystein Boston 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100279223
Aciclovir
Aciclorvir
Strength / Form
200mg · viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110261023
Acid amin 7,2%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic acid 0,2g; L-Glutamic acid 0,2g; L-Serine 0,6 gam; L-Histidine 0,7g; L-Proline 0,6g; L-Threonine 0,7g; L-Phenylalanine 1 gam; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 2g; L-Alanine 0,5 gam; L-Arginine 0,9g; L-Leucine 2,8g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,42 (1,01)g; L- Methionine 0,6 g; L-Tryptophan 0,5g; L-Cysteine 0,2g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 200ml, mỗi chai đựng trong 1 túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị mầu
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110290323
Acigmentin 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Chai 14 viên; Chai 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110271623
Acneskinz
Isotretinoin
Strength / Form
10mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110296923
Actidine 100
Acarbose
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110279323
Actidine 50
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110279423
Acyclovir Boston 200
Aciclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 5 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110279523
Acyclovir STELLA Cream
Acyclovir
Strength / Form
250mg/5g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100336723
Agicedol
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
- Ép vỉ nhôm – PVC. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nang cứng - Chai nhựa HD chứa 100 viên nang cứng. Hộp 1 chai - Ép vỉ nhôm – PVC. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x vỉ 10 viên nang cứng - Chai nhựa HD chứa 200 viên nang cứng - Chai nhựa HD chứa 30, 50 viên nang cứng. Hộp 1 chai - Chai nhựa HD chứa 300, 500 viên nang cứng
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM – BÌNH HÒA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100254823
Agichymo
Chymotrypsin
Strength / Form
4,2mg (tương đương 4.200 đơn vị Chymotrypsin USP) · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2026-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110345223
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110254923
Agiclovir 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén dài
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255023
Agietoxib 90
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255123
Agifuros
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255223
Agihistine 16
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255323
Agilecox 100
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên. Hộp 2 vỉ. Chai nhựa HDPE chứa 30 viên, 50 viên, 100 viên. Hộp 1 chai. Chai nhựa HDPE chứa 200 viên, 300 viên, 500 viên.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255423
Agilecox 200
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255523
Agilosart 100
Losartan kali
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255623
Agilosart-H 100/25
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255723
Agilosart-H 50/12,5
Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Ép vỉ nhôm – nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 3, 10 vỉ. Ép vỉ nhôm – nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 5, 6 vỉ.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110255823
Agimdogyl
Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Ép vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ. Ép vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 6 vỉ.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893115255923
Agimesi 7,5
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256023
Agimlisin 20
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256123
Agimosarid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256223
Agimoti
Domperidon
Strength / Form
30mg/30ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 100ml. Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256423
Agimoti
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256323
Agimstan
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256523
Agimstan-H 80/25
Telmisartan 80mg, Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256623
Agintidin 300
Cimetidin
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256723
Agiparofen
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100256823
Agiremid 100
Rebamipid
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
- Vỉ nhôm-PVC, vỉ 10 viên nén. Hộp 10 vỉ. - Vỉ nhôm-PVC, vỉ 10 viên nén. Hộp 3, 6 vỉ.
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110256923
Agiroxi 50
Roxithromycin
Strength / Form
50mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 Gói x 1,5 gam
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2026-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110345123
Agitafil 20
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Ép vỉ nhôm - PVC, vỉ 1 viên, hộp 1 vỉ. Ép vỉ nhôm - PVC, vỉ 5 viên, hộp 1 vỉ. Ép vỉ nhôm - nhôm, vỉ 7 viên, hộp 1 vỉ. Ép vỉ nhôm - nhôm, vỉ 1 viên, hộp 1 vỉ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110257023
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110257123
Ahevip 90
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110326823
Alaginusa
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100259823
Albenca 200
Albendazol
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100253123
Albendo
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110313523
Alenbe Plus 70mg/2800 IU
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol 100.000IU/g) 2800IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 02 viên; Hộp 04 vỉ x 02 viên; Hộp 10 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110330923
Alenbe plus 70mg/5600 IU
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol 100.000IU/g) 5600IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 02 viên; Hộp 04 vỉ x 02 viên; Hộp 10 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110331023
Alertin
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100328623
Aller fort
Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin hydrocloird 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Chai 100; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110329123
Allopurinol 300
Alopurinol
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110252123

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.