pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc (Canada)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414423
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Details
pms-Ursodiol C 250mg
Ursodeoxycholic acid 250mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên; chai 30 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc (Canada)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414523
Viên nén
Chai 100 viên; chai 30 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Details
Avonlimus
Tacrolimus (dưới dạng monohydrat)
Strength / Form
0,03% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5g ; Hộp 01 tuýp 10g ; Hộp 01 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354423
0,03% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp 5g ; Hộp 01 tuýp 10g ; Hộp 01 tuýp 30g
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 14 gói; Hộp 24 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355523
250mg
Thuốc cốm
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 14 gói; Hộp 24 gói
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110353623
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Difengel
Diclofenac diethylamine
Strength / Form
1,16% · Emulgel (Bôi ngoài da)
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354723
1,16%
Emulgel (Bôi ngoài da)
Hộp 1 tuýp x 20g
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Docifix 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354923
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole
magnesium trihydrate) 22,5%)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354123
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Extorant 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354823
200mg
Thuốc cốm
Hộp 30 gói
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Fexophar 60mg
Fexofenadin.HCl
Strength / Form
60mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354223
60mg
Viên bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / Form
0,02 · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355023
0,02
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355623
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Mexcold Imex 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355223
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Naikia
Betamethason valerat tương ứng với betamethason
Strength / Form
0,1% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g, 25g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354023
0,1% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g, 25g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Otrera 0,05%
Xylometazoline hydrochloride
Strength / Form
5mg/10ml (0,05%) · Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100353823
5mg/10ml (0,05%)
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Otrera 0,1%
Xylometazoline hydrochloride
Strength / Form
10mg/10ml (0,1%) · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100353923
10mg/10ml (0,1%)
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893100355323
500mg
Viên nang cứng
Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Pharmox CEF 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 500 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355723
500mg
Viên nang cứng
Chai 500 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Robfuzol
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893100354623
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355423
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
Sildenafil DHG 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110353723
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x gói 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354323
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x gói 2g
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Tatanol Inj. 1g
Acetaminophen
Strength / Form
1000mg/6,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 03 ống; Hộp 04 ống; Hộp 05 ống; Hộp 06 ống; Hộp 10 ống
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354523
1000mg/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 03 ống; Hộp 04 ống; Hộp 05 ống; Hộp 06 ống; Hộp 10 ống
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Details
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / Form
0,01 · Mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 100 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-16 → 2028-10-16
Decision
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355123
0,01
Mỡ bôi da
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 100 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Details
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
Strength / Form
20 mg/ml (2% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100275023
20 mg/ml (2% kl/tt)
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275123
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275223
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275323
2,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
Strength / Form
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 120 ml, kèm 1 cốc đong.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2026-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100345823
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 120 ml, kèm 1 cốc đong.
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2026-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Domperidon
Domperidon
Strength / Form
1 mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275423
1 mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Furosemide inj
Mỗi ống 2ml chứa furosemid 20mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275523
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Gentamicine
Gentamicin (Dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / Form
80mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275623
80mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Imidapril 5mg
Imidapril hydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275723
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Olanzapine ODT 10 mg
Olanzapine
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275823
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110275923
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Pantoprazol Tab
Pantoprazol
(dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110278823
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276023
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276123
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276223
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Tobramycine inj
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2026-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110345923
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2026-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
A.T Tranexamic inj
Mỗi ống 5ml chứa tranexamic acid 250mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276323
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
ABAB 500mg
Acetaminophen
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 500 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100253023
500mg
Viên nang cứng
Chai 500 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
AGITYFEDOL 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
* Bổ sung quy cách đóng gói:
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, vỉ nhôm – PVC.
* Thay đổi quy cách đóng gói: Bỏ bớt Hộp 1 chai trong quy cách sau:
- Chai 100 viên, 200 viên, chai HDPE.
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100257223
500mg
Viên nén
* Bổ sung quy cách đóng gói:
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, vỉ nhôm – PVC.
* Thay đổi quy cách đóng gói: Bỏ bớt Hộp 1 chai trong quy cách sau:
- Chai 100 viên, 200 viên, chai HDPE.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
AM Itori 60
Etoricoxib
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110320523
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Acantan 16
Candesartan cilexetil
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276423
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Acantan 8
Candesartan cilexetil
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276523
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Acantan HTZ 16-12.5
Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276623
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan cilexetil 8mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110276723
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Aceclofenac
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 500 viên thành Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110286923
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 500 viên thành Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details
Acefalgan 250
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100309823
250mg
Cốm sủi bọt
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Details