Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-06
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 18851–18900.

Drug / ingredient Reg № Details
Fonroxil 250
Mỗi gói 3g bột chứa: Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110062924
Fortamox 375 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg.
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 10 gói x 1,2 gam. Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,2 gam. Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 1,2 gam. Hộp 5 túi nhôm x 10 gói x 1,2 gam.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110104824
Franlucat 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110083724
Franlucat 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Strength / Form
5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110083824
Franroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110083924
Fudnycol
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100086024
Funesten 500
Clotrimazol
Strength / Form
500mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100084624
Furosemide
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110082324
Galaxda 25
Diacerein
Strength / Form
25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110100124
Ganasef 3000
L-ornithin L-aspartat
Strength / Form
3000mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói 5g - Hộp 20 gói x 5 g thuốc cốm. Gói nhôm. - Hộp 30 gói x 5 g thuốc cốm. Gói nhôm.
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110093324
Gentamicin Kabi 80 mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat)
Strength / Form
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110081724
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
Strength / Form
1mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045324
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
Strength / Form
3mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045424
Glimepiride 4 mg
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110070224
Glocor 5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110091224
Glotadol 150
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc bột để uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 100 gói x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100091324
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương 196,3mg glucosamin) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100068924
Gysudo
Đồng sulfat
Strength / Form
0,25% (kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai nhựa PP 90ml, 200ml Chai nhựa PP 180 ml, 190 ml, 210 ml, 220 ml, 230 ml.
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100100624
Hadilium
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110051024
Haloperidol DWP 1,5 mg
Haloperidol
Strength / Form
1,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên,; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045524
Hapresval 80
Valsartan
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110093424
Hapukgo 40
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosides)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
93/QĐ-QLD · 190
893200042224
Hasan-C 1000
Acid ascorbic
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100093524
Hasanflon 500
Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110093924
Hemoflon
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100075724
Henex
Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt chứa diosmin và hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg; Hesperidin 50 mg) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100091424
Hizentra
Human immunoglobulin
Strength / Form
(20%) 200 mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml (1g); hộp 1 lọ 10ml (2g); Hộp 1 lọ 20ml (4g); Hộp 1 lọ 50ml (10g)
Manufacturer
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 49
760410109524
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
Strength / Form
1700mg · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 50 gói x 2g; Hộp 1 lọ 40g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm và trang thiết bị ý tế Thuận Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
93/QĐ-QLD · 190
893200042724
Hoạt huyết Plus
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương đương flavonoid ≥ 18mg) 75mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 2 túi x 10 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
92/QĐ-QLD · 190
893210040824
Hoạt huyết dưỡng não TP
Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) 75mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 25 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
93/QĐ-QLD · 190
893200042424
Humalog Mix25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 05 bút tiêm đóng sẵn x 3ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
800410110524
Human Albumin 20% Octapharma
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g
Strength / Form
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
900410108824
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
Strength / Form
250IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
900410110224
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
Strength / Form
500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
900410110324
Human Coagulation FVIII Octapharma
Yếu tố đông máu VIII có nguồn gốc từ người
Strength / Form
500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 10ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
900410110424
IVF-M Injection 150 IU
Menotropin
Strength / Form
150IU · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
880414111324
IVF-M Injection 75 IU
Menotropin
Strength / Form
75IU · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
880414111424
Ibalexin 1g
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat)
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110074224
Ibisaol
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% Itraconazol)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110067724
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100065924
Ibuprofen Effer DWP 200mg
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893100045624
Immulimus 0,03%
Tacrolimus
Strength / Form
0,003g/10g · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110064524
Incat
Calci lactat 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100104424
Ingair 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110072624
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110070324
Irbesartan
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110071424
Irbesartan STELLA 300 mg
Irbesartan
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110095824
Irsatim 75
Irbesartan
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110057224
Isoniazid 50mg
Isoniazid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Lọ 1500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110049524
Itrex
Itraconazol (dưới dạng pellet 22%)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110091824

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.