Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-06
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 18801–18850.

Drug / ingredient Reg № Details
Donyd 5 mg
Enalapril maleat
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110089324
Dophavir
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 0,25g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100073924
Doropycin 750.000 IU
Spiramycin
Strength / Form
750.000IU · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3 gam; Hộp 60 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110089424
Downlipitz 200
Bezafibrat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110074024
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110079524
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110064224
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110074124
Doxycyclin 100
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110069624
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110098324
Dầu gió Nam Dược
Mỗi hộp 1 lọ x 3ml chứa: Camphor (Camphora) 0,75gam; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 0,41gam; Eucalyptol (Eucalyptol) 0,11gam; Tinh dầu gừng (Aetheroleum Zingiberis) 0,1gam; Tinh dầu đinh hương (Aetheroleum Syzygii aromatic) 0,04gam
Strength / Form
Dầu gió
Packaging
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 7ml
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100105924
Ecingel
Erythromycin
Strength / Form
400mg · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110056424
Effemax
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100087924
Effer-paralmax codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên;
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893111058724
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110087124
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110087024
Eftispasmin
Alverin (dưới dạng alverin citrat)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110100524
Eftisucral
Mỗi 2g chứa: Sucralfat 1000mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100054924
Emerop 0,5g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
Strength / Form
0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110048024
Emerop 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110048124
Enalapril VPC 10
Enalapril maleat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110059224
Enalapril maleate 20mg
Enalapril maleate
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110089724
Enatril 5 mg
Imidapril hydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110048224
Entecavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893114094624
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
Strength / Form
4 tỷ/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
800400108124
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0.5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
Strength / Form
2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
94/QĐ-QLD · 49
880410110624
Eslatinb 40
Simvastatin
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110064424
Esomeprazole 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110070124
Esomex-20
Esomeprazol (ở dạng vi hạt esomeprazol magnesi tan trong ruột 8,5%: 243,6 mg)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110092724
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110065824
Eulexcin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110048324
Eumintan
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu tần 0,18mg; Tinh dầu gừng 0,5mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100104724
Eutelsan 20
Telmisartan
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110055024
Eutelsan 40
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110055124
Euvifast 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100048424
Euxamus 100
Acetylcystein
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100048524
Euxamus 200
Mỗi 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Bột pha uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100048624
Euxamus 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100048724
Evadays
Metronidazol 500mg, Nystatin 100.000 IU, Neomycin sulfat 65.000 IU
Strength / Form
Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893115079624
Farnisone
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110060524
Faskit
Mỗi gói 1g chứa: Kẽm gluconat (tương đương với 10mg kẽm) 70mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110102024
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg
Strength / Form
50mg; 0,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110044824
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110044924
Fexostad 120
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100095724
Flexidron 120
Etoricoxib
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110091124
Flunarizine 5mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110072524
Fluoxetin DWP 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045024
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / Form
30 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045124
Fluvoxamin DWP 50 mg
Fluvoxamin maleat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110045224
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
Strength / Form
50mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 40 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100105624
Fonroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110062824

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.