Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-06
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 18551–18600.

Drug / ingredient Reg № Details
Mariprist
Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg)
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116424
Medi-Paracetamol Fort
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893100115624
Melas
Hydroquinone
Strength / Form
0,04 · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112424
Mexival 10 mg
Rupatadin (dạng rupatadin fumarat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113824
Munora
Ciclosporin
Strength / Form
100mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893114112524
Naproxen EC MDS 375mg
Naproxen
Strength / Form
375mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112924
Natcorig
Docusat natri
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100111924
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
Strength / Form
0,9% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114624
Newzavalo
Levonorgestrel
Strength / Form
0,03mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893100116124
Phytomycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
Strength / Form
0,01 · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113924
SaViEnvir Plus
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113224
Sebast-20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Strength / Form
20mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114224
Setodol
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114824
Sofosbuvir 400mg
Sofosbuvir
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 28 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116624
Solamup 30
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115224
Solmonte 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113624
Spiramycin Cap MDS 750.000 IU
Spiramycin
Strength / Form
750.000IU · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113024
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116024
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116224
Terzence-5
Methotrexat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116324
Trocispa 2%
Troxerutin
Strength / Form
2% (kl/kl) · Gel bôi da
Packaging
Thông tin đã được phê duyệt: Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa Thông tin đề nghị bổ sung: Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110111824
Uloxoric
Febuxostat
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116524
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
Strength / Form
200mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893114113524
Vimufast 2,5 mg
Desloratadin
Strength / Form
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114424
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893115113124
Vitamin C - OPC 100 mg hương cam
Vitamin C
Strength / Form
100mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Tuýp 20 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893100116724
Zinkast
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) 5mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116924
A.T Arginin 800
Arginine hydrochloride
Strength / Form
800mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110100824
A.T Calci plus
Calcium glucoheptonate 700mg, Calcium gluconate 300mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2027-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100100924
A.T Enalapril HTZ 10-25
Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-Alu; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, Chai HDPE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110043524
A.T Levofloxacin 500 inj
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
500mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893115058224
A.T Nebivolol 10
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110043624
ACM Control 1
Acenocoumarol
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110053724
ACM Control 4
Acenocoumarol
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110053824
ARTINITA 400 mg
Amisulpride
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 1 chai x 30, 60, 100 viên, Chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
91/QĐ-QLD · 192
893110043724
Abochlorphe
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 500 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100100024
Acarfar
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110059624
Acefalgan 500
Acetaminophen
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100047324
Acemol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100052724
Acemol NDP 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100052824
Acemuc
Acetylcysteine
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100086424
Aceronko 4
Acenocoumarol
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110075324
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100063224
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Gói 2 gam, Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893100092524
Aciclovir
Aciclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110059724
Aciclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110052024
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110065324
Acigmentin 1000
Amoxicillin(dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110052124
Acitonal 5
Risedronate sodium (dưới dạng risedronate sodium hemipentahydrate)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110084024
Acyclovir 800 mg
Aciclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-01-31 → 2029-01-31
Decision
90/QĐ-QLD · 192
893110052924

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.