Tramazetan plus 37,5mg/325mg
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Strength / Form
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
840111124924
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Trantum tablets 500mg
Tranexamic acid 500mg
Strength / Form
Tranexamic acid 500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
890110134424
Tranexamic acid 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Travodrop
Travoprost 0,04mg/ml
Strength / Form
Travoprost 0,04mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 2,5ml
Manufacturer
Rafarm S.A. (Greece)
Registrant
Tedis (France)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
520110120724
Travoprost 0,04mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Rafarm S.A.
Greece
Tedis
France
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Tropair
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg
Strength / Form
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg · Viên nang chứa bột để hít
Packaging
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
890110123024
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Twynsta
Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Strength / Form
Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany)) (India)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
890110118724
Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Viên nén
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany))
India
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
383110120424
Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Velcox
Meloxicam 15mg
Strength / Form
Meloxicam 15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899110135524
Meloxicam 15mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Vemicep
Voriconazol 200mg
Strength / Form
Voriconazol 200mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
520110119924
Voriconazol 200mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Vicetin
Vinpocetin 10mg
Strength / Form
Vinpocetin 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
380110132424
Vinpocetin 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sopharma AD
Bungary
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
Strength / Form
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg · Viên nang giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
520110122424
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
Viên nang giải phóng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmathen International S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg
Strength / Form
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg · Viên nang giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
520110122524
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg
Viên nang giải phóng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Volare F.C. Tablet 60mg
Etoricoxib 60mg
Strength / Form
Etoricoxib 60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
471110128124
Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Wonsaltan Tab.
Losartan potassium 50mg
Strength / Form
Losartan potassium 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
880110128724
Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Korea
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Xofluza
Baloxavir Marboxil 20mg
Strength / Form
Baloxavir Marboxil 20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 viên, hộp 4 viên
Manufacturer
Shionogi Pharma Co., Ltd., Settsu Plant (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Packaging Services, LLC (Địa chỉ: 22-23 Carland Rd., Conshohocken, PA 19428, USA); Cơ sở xuất xưởng lô: F.Hoffman-La Roche Ltd. (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Japan)
Registrant
F.Hoffman-La Roche Ltd (Switzerland)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2027-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
499110129524
Baloxavir Marboxil 20mg
Viên nén
Hộp 2 viên, hộp 4 viên
Shionogi Pharma Co., Ltd., Settsu Plant (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Packaging Services, LLC (Địa chỉ: 22-23 Carland Rd., Conshohocken, PA 19428, USA); Cơ sở xuất xưởng lô: F.Hoffman-La Roche Ltd. (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland))
Japan
F.Hoffman-La Roche Ltd
Switzerland
2024-02-29
→ 2027-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Xtandi 40mg
Enzalutamide 40mg
Strength / Form
Enzalutamide 40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 4 vỉ dạng ví x 28 viên
Manufacturer
Catalent Pharma Solutions, LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG, Meppel, The Netherlands)) (USA)
Registrant
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
001110129924
Enzalutamide 40mg
Viên nang mềm
Hộp 4 vỉ dạng ví x 28 viên
Catalent Pharma Solutions, LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG, Meppel, The Netherlands))
USA
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Zorest
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) 50mg
Strength / Form
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s. V.S. International Pvt. Ltd. (India)
Registrant
V S International Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
890110128324
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s. V.S. International Pvt. Ltd.
India
V S International Private Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Zyrrigin
Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml
Strength / Form
Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
Registrant
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
885100128224
Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai 60ml
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Zytiga
Abiraterone Acetate 500mg
Strength / Form
Abiraterone Acetate 500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (France)
Registrant
Janssen-Cilag Ltd. (Thailand)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
300114134124
Abiraterone Acetate 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
France
Janssen-Cilag Ltd.
Thailand
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
pms-Bortezomib
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg
Strength / Form
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
754114127824
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 00
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Strength / Form
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
Packaging
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 0
Manufacturer
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899500121124
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 0
PT. Capsugel Indonesia
Indonesia
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 0el
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Strength / Form
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 0el
Packaging
Thùng chứa 90000 nang gelatin rỗng size 0el
Manufacturer
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899500121224
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 0el
Thùng chứa 90000 nang gelatin rỗng size 0el
PT. Capsugel Indonesia
Indonesia
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 3
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Strength / Form
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
Packaging
Thùng chứa 225000 nang gelatin rỗng size 3
Manufacturer
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899500121424
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
Thùng chứa 225000 nang gelatin rỗng size 3
PT. Capsugel Indonesia
Indonesia
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 4
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Strength / Form
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 4
Packaging
Thùng chứa 300000 nang gelatin rỗng size 4
Manufacturer
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899500121524
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 4
Thùng chứa 300000 nang gelatin rỗng size 4
PT. Capsugel Indonesia
Indonesia
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
“Halal” Hard Gelatin Capsules size 2
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Strength / Form
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc, Nang gelatin rỗng size 2
Packaging
Thùng chứa 175000 nang gelatin rỗng size 2
Manufacturer
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-29 → 2029-02-28
Decision
136/QĐ-QLD · 118
899500121324
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc, Nang gelatin rỗng size 2
Thùng chứa 175000 nang gelatin rỗng size 2
PT. Capsugel Indonesia
Indonesia
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Details
Acid amin 8%
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21g); L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47g); L-Methionine 0,2g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Threonine 0,9g; L-Valine 1,68g; Glycine 1,8g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22g); L-Tryptophan 0,14g; L-Leucine 2,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Proline 1,6g; L-Serine 1g; L-Alanine 1,5g; L-Cysteine.HCl.H2
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115824
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Antibavir 1.0
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116824
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-02-01
→ 2027-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115124
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-02-01
→ 2027-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Basmetin
Deflazacort
Strength / Form
6mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115524
6mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate
Strength / Form
14,985mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 15 g;
Hộp 20 gói x 15 g;
Hộp 30 gói x 5 g;
Hộp 60 gói x 5 g.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114524
14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 15 g;
Hộp 20 gói x 15 g;
Hộp 30 gói x 5 g;
Hộp 60 gói x 5 g.
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115924
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Cefdina 250
Cefdinir
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115424
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Strength / Form
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112024
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 2,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112124
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 2,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Ceforipin 100
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113324
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Clenbuxol
Mỗi 5ml chứa ambroxol hydroclorid 7,5mg; clenbuterol hydroclorid 5mcg
Strength / Form
Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114924
Siro thuốc
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Corti RVN
Mỗi lọ 8g chứa Neomycin sulfat 40mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat micronized) 8mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 lọ 8g
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115024
Kem bôi da
Hộp 1 lọ 8g
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Crotosic
Mỗi tuýp chứa Crotamiton 10% (w/w)
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112624
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Dexibuprofen 300
Dexibuprofen
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112724
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112824
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Dung dịch cồn sát khuẩn tay STERILA
Mỗi 60ml chứa: Ethanol 96% 38,4g (tương đương ethanol 77%)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500
ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112224
Dung dịch dùng ngoài
Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500
ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Egudin 10
Solifenacin succinate
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115724
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2027-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893114117024
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-02-01
→ 2027-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Esop 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114024
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Futanol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Strength / Form
40mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114124
40mg
Viên nang chứa pellets tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Geastine 250
Gefitinib
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
97/QĐ-QLD · 192BS
893114115324
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
97/QĐ-QLD
192BS
Details
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
Strength / Form
Thuốc kem
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113724
Thuốc kem
Hộp 1 tuýp 10g
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Hypromellose
Mỗi ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 3mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112324
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống)
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
Strength / Form
150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 750mg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100113424
150mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 750mg
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893111114324
Viên nén sủi bọt
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details
Lopediar
Loperamide hydrochloride
Strength / Form
2mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-02-01 → 2029-02-01
Decision
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114724
2mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-02-01
→ 2029-02-01
96/QĐ-QLD
192 BS
Details