Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 16701–16750.

Drug / ingredient Reg № Details
Apixaban 2,5
Apixaban
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; (vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu); Chai 50 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trang Liên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110279024
Aspirin DWP 75mg
Aspirin
Strength / Form
75mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110283824
Ateceftan 500 mg
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri)
Strength / Form
500mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 500mg; Hộp 10 lọ x 500mg
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110290124
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate)
Strength / Form
2 mg/ml (0,2% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml (kèm 1 ống phân liều)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110266524
Atinazol 200 mg
Voriconazole
Strength / Form
200mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110266824
Atipravas 20 mg
Pravastatin natri
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110266624
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110283924
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110280624
Atorvastatin DWP 30 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110284024
Atorvastatin DWP 60 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110284124
Atorvastatin OD MDS 5 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110273424
Aumoxkamebi 1g
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110281024
Aumoxkamebi 1g DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110281124
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110288224
Auzion 1000
Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110281524
Azimax 500 Inj
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ x 500mg, Hộp 05 lọ x 500mg, Hộp 10 lọ x 500mg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110271524
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Chai PET. Hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim Chai PET. Hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC. Hộp 04 vỉ x 10 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC. Hộp 06 vỉ x 10 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100267624
BOSLINA
Linagliptin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110267824
BV-Loxicam 4
Lornoxicam
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110294724
BV-Loxicam 8
Lornoxicam
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110294824
Baclofen MDS 25mg
Baclofen
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110273524
Banvix
Ticagrelor
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110264024
Bavui sup 60mg
Ibuprofen
Strength / Form
60mg · Viên đặt
Packaging
Hộp 7 viên; Hộp 10 viên; Hộp 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100269524
Benda Suspension
Mebendazol
Strength / Form
100mg · Hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 chai 30ml
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100301724
Betterdine 10%
Povidone iodine
Strength / Form
500mg (10% (w/w)) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100266924
Bicina 15
Cinarizin
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100270824
Bilabbi 20
Bilastin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110279124
Bilegal 10
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110296524
Bilegal 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110296624
Bilegal 3,75
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
3,75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110296724
Bilegal 5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110296824
Biratiga 250
Abiraterone acetate
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893114300424
Biratiga 500
Abiraterone acetate
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2027-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893114303024
Bisacodyl EC DWP 10 mg
Bisacodyl
Strength / Form
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100284224
Bisolon Hera
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110300524
Bitolrison 50
Tolperisone hydrochloride
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110294224
Bitoprid 50
Itopride hydrochloride
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110294324
Bivicetam
Cinnarizin 25mg, Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110294424
Biviloxin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893115294524
Bixamuc 200
Acetylcysteine
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100294624
Bolaxton
Bilastin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110267424
Bomaxte Tab.
Bromhexin hydroclorid 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100268624
Bosmalox
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 306mg) 400mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100267524
Brinmotin
Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v)
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110269624
Bufonid 200 inhaler
Budesonid 200µg (mcg); Formoterol fumarat dihydrat 6µg (mcg)
Strength / Form
Thuốc phun mù định liều
Packaging
Hộp 1 bình x 60 liều; Hộp 1 bình x 120 liều; Hộp 1 bình x 150 liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110269724
Buscohexine 12
Bromhexine hydrochloride
Strength / Form
12mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110300624
Buvisol 20 ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / Form
100mg/20ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 ống x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893114262924
Caeso 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 8,5% w/w (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to esomeprazole))
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110267024
Calcium Auxilto 1000 mg
Calcium(dưới dạng calcium carbonate 2500mg)
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893100297524
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-06 → 2029-05-06
Decision
292/QĐ-QLD · 196
893110284424

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.