Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893115395924
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Batiluck
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100392724
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Befadol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100406624
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110400424
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100413424
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100411124
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Berberin clorid 10mg
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100419624
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 250 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Berberine 100mg
Berberin clorid
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100402824
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Besamux 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100403124
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Betahistine - US 8mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110404724
8mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Betawtodex
Betamethason
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110406424
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bfavits 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110366724
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bfs-Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / Form
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
Packaging
Quy cách được duyệt:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 5 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml.
Quy cách xin bổ sung:
Hộp 10 túi x 1 ống/túi x 10 ml/ống
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893115383424
200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
Quy cách được duyệt:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 5 vỉ x 1 ống x 10ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml.
Quy cách xin bổ sung:
Hộp 10 túi x 1 ống/túi x 10 ml/ống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Biginol 2.5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110359924
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bimesta 0,5g
Imipenem 0,25g; Cilastatin 0,25g (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn imipenem, cilastatin natri và natri bicarbonat)
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110366824
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110415724
Viên nén phân tán
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bisoprolol 10
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110360024
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bisufat
Acid ascorbic 50mg; Crom (dạng men khô) 50µg (mcg); Selen (dạng men khô) 25µg (mcg)
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100422224
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bitolrison 150
Tolperisone hydrochloride
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110372124
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Biviantac Chew
Dried aluminum hydroxide gel 400mg (tương đương 306mg aluminum hydroxide; 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide 400mg; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) 61,45mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 40 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100365824
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 40 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bivinadol 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100407924
325mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bixofen 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm - PVC); Hộp 1 chai 50 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100408024
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm - PVC); Hộp 1 chai 50 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bocalex C 1000
Vitamin C
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110378724
1000mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bogamax
Mỗi gói 7g chứa: L-Arginin-L-Aspartat 5g
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 15 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110418424
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 15 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bolaxton ODT
Bilastin
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110362424
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bomaxte 0,8mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
4mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 01 lọ 60ml, 125ml, 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100363124
4mg/5ml
Siro
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 01 lọ 60ml, 125ml, 150ml
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bosditen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110362524
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bosfen 400
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 40 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 80 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, Hộp 1 chai x 140 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100383024
400mg
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 40 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 80 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, Hộp 1 chai x 140 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bostanex
Desloratadin
Strength / Form
0,05% (kl/tt) · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 30ml; 60ml; 100ml; 120ml.
Ống PVC. Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống PVC. Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100383124
0,05% (kl/tt)
Si rô
Hộp 1 chai 30ml; 60ml; 100ml; 120ml.
Ống PVC. Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống PVC. Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg
Strength / Form
Dung dịch thuốc tra mắt
Packaging
Hộp 01 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110415124
Dung dịch thuốc tra mắt
Hộp 01 lọ 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
48mg/60ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100402024
48mg/60ml
Siro
Hộp 1 chai x 60ml
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100388524
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 50 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100405624
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100379524
8mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bufecol 100 Effe Sachets
Mỗi gói 3g chứa: Ibuprofen 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 18 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100420524
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 18 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bufecol 100 Susp
Mỗi 5ml chứa: Ibuprofen 100mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 40 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100401124
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 40 ống x 5ml
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bufecol 200 Effe Tabs
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · Viên sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100401224
200mg
Viên sủi bọt
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100401324
400mg
Viên sủi bọt
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893610358324
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd.
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Bukser 600
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110370224
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Buscohexine 4
Bromhexine hydrochloride
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100375124
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Buscohexine 8
Bromhexine hydrochloride
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100375224
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Cadisapc 40/12.5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110382224
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Cadisapc 80/12.5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110382324
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Cadisapc 80/25
Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110382424
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Calciferat
1250 mg/440IU
Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci) 1250mg; Vitamin D3 (colecalciferol) 440IU
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100416424
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat (tương ứng với 300mg Calci) 750mg; Vitamin D3 200IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100390124
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Calcium STELLA Vitamin C, PP
Mỗi ống 5 ml chứa: Calcium glucoheptonate (dưới dạng calcium glucoheptonate dihydrate 0,59g) 0,55g; Vitamin C (ascorbic acid) 0,05g; Vitamin PP (nicotinamide) 0,025g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 24 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100421524
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 24 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 120ml
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
Strength / Form
100mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110367824
100mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13)
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Details
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci)
Strength / Form
65mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100413224
65mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Details