Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 15451–15500.

Drug / ingredient Reg № Details
m-Rednison 4
Methylprednisolon
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110433924
α-chymotrypsin 5 mg
α-chymotrypsin
Strength / Form
5mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 05 lọ, 5 ống dung môi NaCl 0,9% 2ml
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110511024
A.T Calci sac
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1.650mg)
Strength / Form
604mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100414424
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Strength / Form
50 mg/ml (5% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100414524
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamine mesylate
Strength / Form
2g · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110361524
A.T Dexketoprofen 50mg/2ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Strength / Form
50mg/2ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110361424
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml, hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml, hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 8ml, hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110361624
Aceblue 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100397124
Acefalgan 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100401724
Acenews
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100410824
Acetab 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100379824
Acetab 650
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM – BÌNH HÒA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100379924
Acetalvic - Codein 8
Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893101397224
Acetuss
Mỗi 10ml chứa: N-Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100420424
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 80 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100360624
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100394124
Acetylcysteine 200mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 80 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100402624
Acid Tranexamic 250mg/5ml
Mỗi ống 5ml chứa: Acid Tranexamic 250mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110401424
Acinmuxi
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100408624
Aciste 150
Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
Strength / Form
150mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 6 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893114366524
Aciste 2 MIU
Colistimethat natri
Strength / Form
2.000.000IU · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893114366624
Acritel-10
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100415024
Agi-Calci
Calci carbonat 1.250mg; Cholecalciferol 200IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100380024
Agi-Vitac
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110380524
Agicardi 1,25
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
1,25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110360724
Agicipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
-Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; vỉ nhôm - PVC
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893115380124
Agidexclo
Dexclorpheniramin maleat
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100380224
Agimfast 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Ép vỉ nhôm – nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 1 vỉ, 4 vỉ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100380324
Aginaril 5
Enalapril maleat
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110380424
Alchysin
Chymotrypsin
Strength / Form
21 Microkatal · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110421124
Aldoric Fort
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al/Al hoặc Al/PVC; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110403624
Almipha 8,4mg
Chymotrypsin (tương ứng với Chymotrypsin 8400IU)
Strength / Form
8,4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110414124
Alpha-Chymotrypsin
Chymotrypsin (alpha-chymotrypsin) (tương đương 21 microkatals)
Strength / Form
4200IU · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110419324
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin
Strength / Form
4.200IU · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC; Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- nhôm mềm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110417424
Alphatab
Alpha chymotrypsin (tương đương 8,4mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USP/mg)
Strength / Form
8400IU · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110420224
Altofel 10
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydrochloride 11mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110359124
Alzyltex
Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 90ml; Hộp 01 chai x 100ml; Hộp 01 chai x 120ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100398424
Amoxicilin 875mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
875mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110385724
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2025-12-31
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110425224
Amoxicillin/ Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110386224
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2025-12-31
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110424824
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110385824
Ampicillin MKP 500
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrate)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110402724
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Trường Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100418924
Amvifeta
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110381624
Anticid
Calci carbonat
Strength / Form
500mg · Viên nén nhai
Packaging
Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100386324
Aphabefex
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100421824
Aphargen
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 40 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100410924
Aphaxan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100411024
Apibrex 100
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110377524

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.