Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-30
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 10451–10500.

Drug / ingredient Reg № Details
Cefpodoxime-MKP 100
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110903824
Cefpodoxime-MKP 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110903924
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110899424
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110889124
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110925424
Cendromid 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923024
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110889224
Cepemid 1,5g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923224
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110884324
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110890124
Ceretrop 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110934024
CetecoViba 4
Methylprednisolon
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110900824
Cetecocenfast 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100900724
Chamcromus 0,03%
Mỗi 5g chứa Tacrolimus ( dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg
Strength / Form
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110894424
Chlorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100936324
Cinatropyl
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110915524
Cinnarizin 25 mg
Cinnarizin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 50 viên; Chai 100 viên; Chai 1.000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100910424
Cistinmed
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110911324
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri)
Strength / Form
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110919524
Citiwel
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110931324
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100931424
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 chai 100 viên; Hộp 01 chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100879224
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleate
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110900224
Clorpheniramin-bc
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên; Hộp 1 chai x 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100892124
Clorpromazin
Clorpromazin hydroclorid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115881424
Co-trimoxazol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110895824
Colchicine
Colchicin
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115882324
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g
Strength / Form
Bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110887224
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid
Strength / Form
15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110910324
Coltramyl 4mg
Thiocolchicosid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110918424
Coolzz trẻ em
Natri clorid
Strength / Form
630mg/70ml · Dung dịch vệ sinh mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 70ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100936124
Cotriseptol 480 mg
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110892424
Courtois-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110882424
Coxtone
Nabumeton
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110882524
Cymodo
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) 50mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110884424
Cồn Iod 5%
Mỗi 20ml chứa: Iod 1g; Kali iodid 0,7g
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 20ml; Lọ 50ml; Lọ 100ml; Lọ 500ml; Lọ 650ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100928024
DH-Captohasan 25
Captopril
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110914024
Daharus 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110924224
Dalekine
Natri valproat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 lọ x 40 viên, Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893114872324
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110872424
Dasginin
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110895124
Davyca
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110882624
Deberinat
Trimebutine maleate
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110900324
Deep heat rub plus
Tuýp 30g chứa: Eucalyptus Oil 0,6g; l-Menthol 1,8g; Methyl Salicylate 3,6g; Turpentine Oil 0,45g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 30g, Hộp 1 tuýp 65g, Hộp 1 tuýp 100g
Manufacturer
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100932424
Derikad
Deferoxamine mesylate
Strength / Form
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110878924
Diazepam
Diazepam
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893112881524
Dilovic
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110901524
Dinara
Lamivudin 100mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110921924
Diurefar
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110881624
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 140 liều
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110874524

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.