Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-30
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 10401–10450.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Antopi 250
Acyclovir (dưới dạng bột đông khô Acyclovir natri)
Hộp 01 lọ và 01 ống Natri bicarbonat; Hộp 01 lọ và 01 ống Natri bicarbonat và 01 ống Natri clorid; Hộp 50 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110925324
60mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ và 01 ống Natri bicarbonat; Hộp 01 lọ và 01 ống Natri bicarbonat và 01 ống Natri clorid; Hộp 50 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Artrofort 500
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid )
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100920024
500mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Asbuline 5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115895624
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Aspirin MKP 81
Acid acetylsalicylic
Strength / Form
81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110903624
81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Aspirin pH8
Acid acetylsalicylic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100903724
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Asthmastop 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
Strength / Form
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110933724
4mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-27
→ 2025-12-31
614/QĐ-QLD
209
Atisartan 75
Irbesartan
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110878824
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Avodirat
Dutasterid
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Y.A.C (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110931824
0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Y.A.C
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
BFS-Grani (không chất bảo quản)
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110879524
1mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Lọ nhựa 2 ml, 5 ml, 8 ml, 10 ml
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 10 túi nhôm
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 20 túi nhôm
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 50 túi nhôm
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110879624
1 mg/ml
Dung dịch tiêm
Lọ nhựa 2 ml, 5 ml, 8 ml, 10 ml
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 10 túi nhôm
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 20 túi nhôm
Hộp 1 lọ nhựa/túi nhôm x hộp 50 túi nhôm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Baclofen 10mg
Baclofen
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110887024
10mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bangren
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110901324
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bari sulfat
Bari clorid 1,1kg; Natri sulfat 0,63kg
Strength / Form
Bột nguyên liệu
Packaging
Túi 1kg; 5kg; 15kg; 25kg, túi PE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893500903224
Bột nguyên liệu
Túi 1kg; 5kg; 15kg; 25kg, túi PE
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Benzydamin Throat Spray
0.15 %
Benzydamin hydroclorid
Strength / Form
45mg/30ml · Dung dịch thuốc xịt họng
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100872224
45mg/30ml
Dung dịch thuốc xịt họng
Hộp 1 lọ x 30ml
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri
Strength / Form
1.000.000IU · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 50 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923124
1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 50 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Beripedia-new infant
Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 10mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110905924
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bestimac Q10
Ubidecarenon
Strength / Form
30mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100927224
30mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bestporal
Itraconazol
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; vỉ, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110873824
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; vỉ, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / Form
2,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110887124
2,5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bfs-Noradrenaline 4mg
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / Form
4mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110879724
4mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 4ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 4ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bicapain 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110912124
15mg
Viên nén
Hộp1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC)
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Bimelid
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)