Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-29
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 10151–10200.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Bifotec
Cetirizine dihydrochloride
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100939524
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Bisacodyl 5mg
Bisacodyl
Strength / Form
5mg · Viên nén bao đường tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100945724
5mg
Viên nén bao đường tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Bisubmax
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
262,5mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100940324
262,5mg
Viên nhai
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên, 60 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110946924
10mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Donaxib 5
Risedronat natri
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110950724
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Donpezphar 10
Donepezil hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110944124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Ebosapc 20
Ebastin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110938424
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Ecorimus 1
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
Strength / Form
1mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893114952524
1mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Elogabalin 50mg
Pregabalin
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110948924
50mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Elonazin 15mg
Cinarizin
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100949024
15mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Emipexim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid và L-Arginin)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110951224
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Empatab
Empagliflozin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110936424
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén.
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110952624
10mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén.
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Esarsin
Losartan kali
Strength / Form
12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110949124
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Eszopiclone Spm
Eszopiclon
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110950224
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Etodolac Cap DWP 300mg
Etodolac
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110946224
300mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Etoricoxib 120 mg
Etoricoxib
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893710954424
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1