Vanober
Metronidazole 100mg, Miconazole nitrate 100mg
Strength / Form
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Farmaprim Ltd (Moldova)
Registrant
BELARUSIAN-DUTCH JOINT VENTURE “PHARMLAND” LIMITED LIABILITY COMPANY (Cộng hòa Belarus)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
484110005400
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Farmaprim Ltd
Moldova
BELARUSIAN-DUTCH JOINT VENTURE “PHARMLAND” LIMITED LIABILITY COMPANY
Cộng hòa Belarus
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Varucefa F
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
880110989924
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
383110962824
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vasopren 10mg
Enalapril maleate
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Registrant
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
380110993624
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sopharma AD
Bungary
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
Strength / Form
30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110008700
30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri)
Strength / Form
500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
955110993224
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
520110976124
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
400115965224
2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
400115965324
5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vessipax 10
Solifenacin succinate
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
840110971524
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Laboratorios Cinfa S.A.
Spain
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
Strength / Form
1500mg · Bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Registrant
Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
539100994524
1500mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Rottapharm Ltd.
Ireland
Ever Neuro Pharma GmbH
Austria
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vidtizo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg)
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 20 chai x 100ml, Hộp 24 chai x 100ml
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
520115963924
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 20 chai x 100ml, Hộp 24 chai x 100ml
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vigadexa
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda. (Brazil)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
789115005900
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda.
Brazil
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 12 chai 500ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
471110008100
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 12 chai 500ml
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate)
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
400110981624
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg
Econazol nitrat
Strength / Form
150mg · Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd (Malaysia)
Registrant
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
955110980624
150mg
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vlergy 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / Form
10mg · Viên nén nhai không bao
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Lifesciences Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110005800
10mg
Viên nén nhai không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Lifesciences Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Vorikandin 200 mg
Mỗi lọ chứa: Voriconazol
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
868110965824
200mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey))
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
Strength / Form
1g · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
520115991224
1g
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hộp 1 Lọ
Vianex S.A- Plant C'
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110982824
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Welquine - 250
Levofloxacin
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890115982924
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Registrant
XL Laboratories Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110980524
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
XYLOBLOC (Lidocaine Hydrochloride Injection USP 50 mg/ 5 mL (1%))
Lidocaine hydrochloride
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110973424
10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
Aspiro Pharma Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
Strength / Form
10mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
300110002100
10mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Xinair Forte
Budesonid 400µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 12µg (mcg)
Strength / Form
Viên nang chứa bột để hít
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110968124
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
YESOM 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate (pellet))
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110996624
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 1 lọ x 30 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Z-Oflox 200
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zota Healthcare Ltd. (India)
Registrant
Omnicals Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890115977124
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zota Healthcare Ltd.
India
Omnicals Pharma Private Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zefobol-SB 1000
Cefoperazone (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110991424
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zinecox 200
Cefditoren Pivoxil tương đương với Cefditoren
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110992424
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp, 1 lọ 600mg/15ml
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
800110991624
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp, 1 lọ 600mg/15ml
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
Strength / Form
4mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 01 chai x 100ml
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Registrant
Scigen Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
800110978424
4mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 01 chai x 100ml
Fisiopharma S.r.l.
Italy
Scigen Pte. Ltd.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zosert 100
Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110979024
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zylera
Levocetirizine dihydrochloride
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch uống nhỏ giọt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 10ml
Manufacturer
PJSC “Technolog” (Private Joint Stock Company “Technolog”) (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
482100967224
5mg/ml
Dung dịch uống nhỏ giọt
Hộp 1 Lọ x 10ml
PJSC “Technolog” (Private Joint Stock Company “Technolog”)
Ukraine
Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Zyrova 5
Rosuvastatin Calcium tương đương với Rosuvastatin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Registrant
Zydus Lifesciences Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110004900
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
pms-Deferasirox
Deferasirox
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
754110977724
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
pms-Deferasirox
Deferasirox
Strength / Form
360mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
754110977824
360mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
pms-Deferasirox
Deferasirox
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Registrant
PHARMASCIENCE INC. (Canada)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
754110977924
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
PHARMASCIENCE INC.
Canada
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Details
Aceprex
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110955324
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Acetydona
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100950624
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110951624
800mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Apihistofen 1
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate)
Strength / Form
1mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110936824
1mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Aspirin Chew DWP 81mg
Aspirin
Strength / Form
81mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110946124
81mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Atorvastatin OD MDS 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110941324
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Azigca 262
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
262mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100940924
262mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
B1B6B12 Damin
Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,5mg; Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 200mg; Thiamine mononitrate (vitamin B1) 110mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100943024
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
262mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100948524
262mg
Viên nén nhai
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1))
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110943524
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Bapifen 20
Baclofen
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110936924
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Benita Xylo
Mỗi liều xịt 0,14 ml chứa: Xylometazoline hydrochloride 0,1% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 50 liều
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100950824
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 50 liều
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details
Betadexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110952324
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Details