Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-20
Registration records
54748
Clear

53601 records found. Showing 951–1000.

Drug / ingredient Reg № Details
AcetylCystein SOHA 200 sachet
Gói 1g chứa: Acetylcysteine 200mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100012526
AcetylCystein SOHA 20mg/ml
Acetylcysteine (2%) 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 90ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE, kèm 1 cốc chia liều; Hộp 30 ống x 5ml, hộp 30 ống x 10ml, màng PVC/PE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100012626
AcetylCystein SOHA 600 sachet
Gói 3g thuốc chứa: Acetylcysteine 600mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100012726
Adiovir
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid
Strength / Form
15mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 100 ml
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894100030826
Alecast 10 mg
Montelukast natri 10,4mg tương đương với Montelukast
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
868110024526
Alloproly
Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Threonin 0,70 (0,35% kl/tt) gam; L – Tryptophan 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Valin 2,00 (1,00% kl/tt) gam; L – Arginin 0,90 (0,45% kl/tt) gam; L –
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 200ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110018826
Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Allopurinol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110021526
Altamin
Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (Extractum Semenis Pharbitidis siccum) (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
134/QĐ-QLD · 220
893200001626
Amadolox
Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100008126
Amboxol 30
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
0,6 % (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml; hộp 1 lọ x 50ml; hộp 1 lọ x 60ml; hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100008726
Ambroflam
Ambroxol hydrochloride
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031126
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110010626
Aneuro Fort
Nicergolin
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110014526
Apinargil 200
Danazol
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110007726
Apiridate 100
Trimebutine maleate
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110007826
Apisolred 5mg
Prednisolone 5mg (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,861mg)
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 tuýp x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110007926
Areola-5
Aripiprazol
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110010126
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Gói nhôm; Hộp 01 chai x 60ml, hộp 01 chai x 100ml, hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110016526
Artlanzo
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Lark Laboratories (India) Ltd. (India)
Registrant
Ar Tradex Private Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110029426
AstaNexum 20 Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110006026
AstaPadol Sachet 150
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 150mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,25g; hộp 48 gói x 1,25g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006126
AstaPadol Sachet 250
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 250mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g; hộp 48 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006226
AstaPadol Sachet 80
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 80 mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1g; hộp 48 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006326
AstaPadol Viên sủi 500 mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006426
Astalamin 4 mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100005926
Astatropil 400 mg
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110006526
Atizilic
Aluminum hydroxide (Dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 40 mg/ml (4 % (w/v), Magnesium hydroxide 40 mg/ml (4 % (w/v), Simethicone (Dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 4 mg/ml (0,4 % (w/v)
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 20ml; Hộp 1 chai 20ml, 80ml, 100ml, 120ml, kèm 1 cốc đong
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100009426
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110029526
Azamun
Azathioprine
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
Registrant
Anvo Pharma Canada Inc. (Canada)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
940115023426
Aze-Air
Azelastine hydrochloride
Strength / Form
10mg/10ml · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 Lọ x 10ml
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (India)
Registrant
Sava Healthcare Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031926
BV Rifaximin 550
Rifaximin
Strength / Form
550mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110019026
Banpix 2.5 Tablet
Apixaban
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Renata Limited (Bangladesh)
Registrant
Ambica International Corporation (Philippines)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110023326
Behistin 16
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110020826
Behistin 24
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
24mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110020926
Betadex
Betamethason 0,005 % (w/v), Dexclorpheniramin maleat 0,04 % (w/v)
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 lọ x 75ml, kèm theo cốc đong phân liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110016926
Bidinazol 1mg
Anastrozole
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893114007426
Bilastin ODT SOHA 10
Bilastine
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110012826
Bilazin 20
Bilastine
Strength / Form
20 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110005126
Bio-Cerin Capsules
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (India)
Registrant
Sava Healthcare Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110032026
Biorindol 4
Perindopril tert butylamin (tương ứng perindopril 3,338mg)
Strength / Form
4mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Ltd. (India)
Registrant
Sava Healthcare Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028726
Biovagen Zolpidem 5
Zolpidem tartrate
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890112025526
Biromezin
Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 2 % (w/v), Promethazin hydroclorid 0,05% (w/v)
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 125ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DSL Global (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100007326
Biztolbaby
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 túi x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110004426
Bosgaric
Bột bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 7,5mg; Cao đặc actisô (Extractum Cynarae spissum) (độ ẩm 20%) (Tương đương 1.000mg dược liệu actisô (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari spissum) độ ẩm 20% (Tương đương 500mg dược liệu diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus Schum. et Thonn)) 50mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông Dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
134/QĐ-QLD · 220
893200001726
Breathezy CW 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri)
Strength / Form
5mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031526
Bredono
Valsartan 102,8mg và sacubitril 97,2mg (Dưới dạng Sacubitril valsartan natri hydrate) 226,2mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110134523
Budex 2.5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110027226
Bổ gan - TT
Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) 240mg tương đương với dược liệu actiso (Folium Cynarae scolymi) 3000mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
134/QĐ-QLD · 220
893210003026
C Udp-10
Cilnidipin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110025026
C Udp-20
Cilnidipin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110025126

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.