DCL- Betahistin 8mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110090900
8mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DCL- Lisinopril 20
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / Form
20mg · viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091000
20mg
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DCL-Ibuprofen 200
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100091100
200mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DCL-Linagliptin 5
Linagliptin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091200
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DH-Hasanlor 5
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110115200
5mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DL-TP 0,5 mg/ml
Desloratadine (0,05% kl/tt) 0,5mg/ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 45ml;
Hộp 1 lọ x 75ml;
Hộp 1 lọ x 100ml;
Hộp 10 ống x 5ml;
Hộp 10 ống x 10ml;
Hộp 10 gói x 5ml;
Hộp 10 gói x 10ml;
Hộp 10 ống x 15ml;
Hộp 30 ống x 2,5ml;
Hộp 30 ống x 7,5ml;
Hộp 30 gói x 5ml;
Hộp 30 gói x 10ml;
Hộp 30 ống x 5ml;
Hộp 30 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100098600
Siro
Hộp 1 lọ x 45ml;
Hộp 1 lọ x 75ml;
Hộp 1 lọ x 100ml;
Hộp 10 ống x 5ml;
Hộp 10 ống x 10ml;
Hộp 10 gói x 5ml;
Hộp 10 gói x 10ml;
Hộp 10 ống x 15ml;
Hộp 30 ống x 2,5ml;
Hộp 30 ống x 7,5ml;
Hộp 30 gói x 5ml;
Hộp 30 gói x 10ml;
Hộp 30 ống x 5ml;
Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dafecote 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110101100
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dapacopha 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110115800
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Deferipron 500
Deferipron
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110093200
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893112102100
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dicaloz 300
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate 306mg)
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2027-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110119000
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
2024-11-01
→ 2027-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diclofenac 50mg
Diclofenac natri
Strength / Form
50mg · Viên nén bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110099300
50mg
Viên nén bao tan ở ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dinovein
Diosmin
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110105500
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dinxo 4
Glimepiride
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110107500
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diosmin 600 mg
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091600
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diplem 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110110300
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diplem 20/12,5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110110400
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Ditrison
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110105600
600mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diwei 250
Deferasirox
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110097400
250mg
Viên nén phân tán trong nước
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Diwei 500
Deferasirox
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110097500
500mg
Viên nén phân tán trong nước
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Doltuxil – Plus
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110102200
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Domperidon 10
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 50 vỉ x 30 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106600
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 50 vỉ x 30 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Donepezil 5 mg
Donepezil hydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110109200
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dopharalgic 125
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 130,78mg)
Strength / Form
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100500
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dosicalcin
Ursodeoxycholic acid
Strength / Form
250mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 250ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100600
250mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 250ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dozhaimer's 5-ODT
Donepezil hydrochlorid
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong khoang miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112100
5mg
Viên nén phân tán trong khoang miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dropine FCT 60
Levodropropizin
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110092900
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Dầu Gội Ketoconazol 2%
Ketoconazol
Strength / Form
2% (kl/kl) · Dầu gội đầu
Packaging
Hộp 1 tuýp 120ml, Hộp 50 gói × 6ml, Hộp 1 tuýp 50 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100110900
2% (kl/kl)
Dầu gội đầu
Hộp 1 tuýp 120ml, Hộp 50 gói × 6ml, Hộp 1 tuýp 50 ml
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Edoxbin 60
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylat monohydrat)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2027-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110119400
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2024-11-01
→ 2027-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Effecorbic
Acid ascorbic (Vitamin C)
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110102600
1000mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Efferex 500
Deferipron (dưới dạng cốm bán thành phẩm deferipron)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110113800
500mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Ellenzym
Ubidecarenon
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100113000
100mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Elobiden 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110097200
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Enaxen
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110095100
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Phương
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Enlirefox 4
Lornoxicam
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 1 chai 200 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110086600
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 1 chai 200 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Erlovtar 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg)
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893114087000
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Esratadin
Desloratadine
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100103200
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Etodolac 300
Etodolac
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên, (chai HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110097600
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên, (chai HDPE)
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Etorlod 200
Etodolac
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110087900
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Etova 300
Etodolac
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, Chai HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110097700
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, Chai HDPE
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Famotidy
Famotidin
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110089700
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Febuxogout 120 mg
Febuxostat
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100100
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Fenzinam 600
Fenticonazol nitrat
Strength / Form
600mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110092400
600mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Fexoboston 120
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100089300
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Flamcid
Ursodeoxycholic acid
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091800
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110099400
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Fluconazol 150 mg
Fluconazol
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110089400
150mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Flunodox 10
Leflunomid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110101200
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Forfelid
Pyridoxin hydroclorid 50mg; Thiamin mononitrat 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100092700
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Foxmyzil 500
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110105700
500mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details