Anbi-Max
gói 10g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 6000mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110098300
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Antrimin
Diosmin
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110105400
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Apaman
Almagat
Strength / Form
1500mg/15g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100110000
1500mg/15g
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Apimonta 0,1% Lotion
Mometasone furoate
Strength / Form
0,1% (w/w) · Lotion
Packaging
Hộp 1 chai x 5g; Hộp 1 chai x 10g; Hộp 1 chai x 15g; Hộp 1 chai x 20g; Hộp 1 chai x 30g; Hộp 1 chai x 50g; Hộp 1 chai x 60g; Hộp 1 chai x 90g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100086100
0,1% (w/w)
Lotion
Hộp 1 chai x 5g; Hộp 1 chai x 10g; Hộp 1 chai x 15g; Hộp 1 chai x 20g; Hộp 1 chai x 30g; Hộp 1 chai x 50g; Hộp 1 chai x 60g; Hộp 1 chai x 90g
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Apixaban MCN 5
Apixaban
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110110100
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Asederma
Miconazol
Strength / Form
200mg/10g · Gel bôi miệng
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106300
200mg/10g
Gel bôi miệng
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Aspirin Vidipha 81
Aspirin (Acid acetylsalicylic)
Strength / Form
81mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110102400
81mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Atazicin 150
Nizatidine
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110088400
150mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Atiferolyte 150 mg
Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố)
Strength / Form
326,09mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100088500
326,09mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Atipravas 40 mg
Pravastatin natri
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110088600
40mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Avarus
Acetylcystein
Strength / Form
600mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100086500
600mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110089600
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Banzol 500
Ornidazol
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893115092600
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Baraeton 50 mg
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
Strength / Form
50mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100103700
50mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bastirizin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100092200
1mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bechasol
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate)
Strength / Form
70mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110111900
70mg
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bemeus
Betahistin mesilat
Strength / Form
6mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112700
6mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Besamux 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100109600
200mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bestrip
Dimenhydrinat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100091400
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110098400
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Betameni
Betahistin mesilat
Strength / Form
12mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112800
12mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bezynmax
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,25mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông–(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100087200
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông–(TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bismuth Subsalicylate 262.5mg
Bismuth subsalicylate
Strength / Form
262,5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110095200
262,5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bisoprolol DWp 2,5mg
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110104200
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091500
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110104300
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bosmalox Plus
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon 25mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 24 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100089000
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 24 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bostarelboston 20
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110089100
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bostoral
Ketoconazol
Strength / Form
2% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100089200
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bromhexin Syrup
Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và phát triển Y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110118600
Siro
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và phát triển Y tế
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Bv Vitamin Pp 500
Nicotinamide (Niacinamide)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110114000
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Candevidi 8
Candesartan cilexetil
Strength / Form
8mg · viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110102500
8mg
viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cedivas 12
Candesartan cilexetil
Strength / Form
12mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110110200
12mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cefoperazon 2g/Sulbactam 1g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1))
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100900
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
40mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110092300
40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Ceftibuten 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100000
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Ceftriaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110101000
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Celecoxib 400 mg
Celecoxib
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112900
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Ceratex
Cetirizin hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100115000
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cetirizin HT
Cetirizin dihydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100086700
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Chotatin
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110100400
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-nhôm)
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Citirintex
Cetirizine dihydrochloride
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110108300
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Clatizet
Loratadine
Strength / Form
10mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100097900
10mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / Form
0,01 · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100096600
0,01
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Coldko New
Guaifenesin 100mg; Paracetamol 250mg; Phenylephrine HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100095000
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Consordim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat)
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112600
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cordua Plus
Desonide
Strength / Form
0,05% (w/w) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110093700
0,05% (w/w)
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cronus 0,15
Clonidine hydrochloride
Strength / Form
0,15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110088700
0,15mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Cttrasa
gói 1,83g chứa: Piracetam 800mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,83g; Hộp 50 gói x 1,83g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110098500
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói x 1,83g; Hộp 50 gói x 1,83g
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
DCL- Betahistin 16mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110090800
16mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details