Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 8301–8350.

Drug / ingredient Reg № Details
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100157600
Paracetamol+Cafein
Caffeine 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100150300
Paroxetine Stella 30 mg
Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate)
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162200
Perindopril Plus DWP 4mg/1,25mg
Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110149000
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Indapamid 2,5mg; Perindopril tert-butylamin 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110149100
Perisamlor 5 mg/5 mg
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110158900
Pharbivo 10
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110147200
Piroxicam 20 mg/ml
Piroxicam
Strength / Form
20mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110151200
Pitamsol
Piracetam
Strength / Form
33,33% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 7,2ml, Hộp 20 gói x 7,2ml, Hộp 30 gói x 7,2ml, Hộp 10 gói x 24ml, Hộp 20 gói x 24ml, Hộp 30 gói x 24ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138900
Placarbo
Carboplatin
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 45ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893114165100
Potinrox 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml có SĐK: VD-23675-15; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110147000
Potinrox 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml có SĐK: VD – 24865 - 16; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110147100
Prazug
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydrochloride 10,98mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110144900
Precen 2,5
Ramipril
Strength / Form
2,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110153600
Predni Ultra 20
Prednisolon
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Al/PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Al/Al); Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110136000
Predni Ultra 5
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110136100
Prednisolon 5 mg
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 20 viên, Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110144000
Promethazin 10
Promethazin hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 30 chai x 40 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100138700
Qbisol Kids
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
0,048g/60ml · Sirô thuốc
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100144100
Quanderma-C
Clobetasol propionat
Strength / Form
0,05% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110144200
Ramiboston 10
Ramipril
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110139600
Ramithizide
Hydroclorothiazid 25mg; Ramipril 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110149600
Ranleus
Levocarnitin (300mg)
Strength / Form
30% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi-lanh chia liều
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100156700
Rebamipid-DNA
Rebamipid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110134300
Rivaroxaban 10 mg
Rivaroxaban
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110143000
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110143100
Rivaroxaban 20 mg
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110143200
Roflumilast 0.5mg
Roflumilast
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110143300
Rofulast 0.5mg
Roflumilast
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110143400
Rohto Hydra R
Sodium Hyaluronate
Strength / Form
0,1% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100163500
Rotimibe
Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2027-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110166300
Rucax Sol
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat 6,4mg)
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 45ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110160700
Ruxotab 5
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate 6,6mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110165200
Ryotium 80
Valsartan
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110155600
Sagomescin
Escin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110142600
Salipax 2,5
Apixaban
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Present Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162800
Savieso-mups 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium 22,3mg)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110145300
Saxagliptin 5 mg
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110147300
Sealagan 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100136200
Sertloft
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid 55,95mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Lọ 20 viên; Lọ 30 viên; Lọ 40 viên; Lọ 50 viên; Lọ 60 viên; Lọ 80 viên; Lọ 90 viên; Lọ 100 viên; Lọ 120 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110149900
Sgasibeta
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
8mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml, 30ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110141100
Simris 120
Febuxostat
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110160100
Sinria
Loratadin
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 75ml, Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100153700
Sitacopha 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162700
Softerin
Urea
Strength / Form
10.000mg/50g · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp x 50g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100163200
Sohaempa 25
Empagliflozin
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110145800
Soravar 400
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate 548mg)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893114165300
Sotensid 200
Amisulprid
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110161800
Spiamib 20
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110154800
Stebastin 10
Ebastine
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162300

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.