Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 8251–8300.

Drug / ingredient Reg № Details
Milepsy Chrono 500
Acid valproic : Natri valproat (1:2) 478mg (Acid valproic 145 mg; Natri valproat 333 mg)(tương đương Natri valproat 500mg)
Strength / Form
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110161600
Mitifive 30
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri 31,59mg)
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110165400
Mitivifa Tab 300 mg
Calci lactat pentahydrat (tương đương 38,9mg Calci)
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100165500
Mivifort 1000/50
Metformin hydroclorid 1000mg; Vildagliptin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110161700
Mix-Fefo
Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose 333,334mg (tương đương Sắt (III) 100mg)
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100165600
Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Strength / Form
5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên; Chai 100 viên; 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110160500
Montelukast SaVi 4 mg sachets
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg)
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm uống
Packaging
Hộp 20 gói x 650mg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110145100
Moxifloxacin 400
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893115157200
Muslufen S 200/5
Ibuprofen
Strength / Form
4% (w/v) · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 75ml, Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100141000
Myavastin 10
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110158300
Myavastin 40
Pravastatin natri
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110158400
Myeracid
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 200mg; Simethicon 20mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100158500
Myzosin 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu - Alu); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu - PVC)
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110158600
N-A Cytin
Acetylcysteine (4%)
Strength / Form
40mg/1ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 90ml, chai thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE kèm 01 cốc chia liều; Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 10ml, màng PVC/PE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100145900
NDP-Apixan 5
Apixaban
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137700
NDP-Mirta 15
Mirtazapin
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138100
NDP-Pravas 10
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137800
NDP-Saxa 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid 5,58mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137900
Nady-Methyl 16
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137400
Nady-Pitav 2
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137500
Nady-Pitav 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110137600
Naproxen Cap DWP 220mg
Naproxen natri
Strength / Form
220mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100148900
Naproxen Cap MDS 220mg
Naproxen natri
Strength / Form
220mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100142200
Napxen
Naproxen
Strength / Form
375mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-PVC); Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH M & N Hợp Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162400
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid (Sodium chloride)
Strength / Form
135mg/15ml · Thuốc nhỏ mũi, xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 15ml, thuốc nhỏ mũi; Hộp 1 chai x 15ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 70ml, thuốc xịt mũi
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100146000
Newrib 15
Aripiprazol
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138000
Noffog 10
Rivaroxaban
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110141400
Noffog 20
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110141500
Nooapi
Piracetam
Strength / Form
200mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml; Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110135500
Novomilast
Pemirolast kali
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 10 ống x 0,4ml, Hộp 20 ống x 0,4ml; Hộp 50 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110140000
Nurovitab
Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,02mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 10mg; Thiamin nitrat (vitamin B1) 15mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100137100
Ocelipo 30
Pravastatin natri
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110154600
Ofulox
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110153000
Olmesartan Stella 20 mg
Olmesartan medoxomil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110162100
Op.Pred 5 mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
Strength / Form
5mg · Viên sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýp x 40 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110142700
Opemucol 0,3%
Ambroxol hydrochloride
Strength / Form
15mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 21 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100142800
Opizanax 15
Olanzapin
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138200
Opizanax 2,5
Olanzapin
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138300
Opizanax 20
Olanzapin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138400
Opizanax 5
Olanzapin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138500
Opizanax 7,5
Olanzapin
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110138600
Or-Pitavastatin 1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110158700
Oralox-P Api
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v)
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 250ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100135300
Ospram 40
Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi 41,3mg)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110136700
Otibone 1500 Tab
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
Strength / Form
1500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai x 90 viên, chai thủy tinh; Hộp 1 chai x 90 viên, chai HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100139400
Otibone 750 Plus
Glucosamin hydroclorid
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 06 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 180 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100139500
Pafenol 250 mg
Paracetamol
Strength / Form
250mg/gói 1,5g · Thuốc bột sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100161200
Panesta
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110155200
Parabamol 400/500
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893110152300
Paracetamol 250 mg
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-22 → 2029-11-22
Decision
784/QĐ-QLD · 214
893100145200

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.