Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 7851–7900.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Estigaba
Gabapentin
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Estipharma Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110182400
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Công ty TNHH Estipharma Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Etoricoxib F.C.Tabs 90mg/Tab
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rontis Hellas Medical And Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
Registrant
Lupin Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
520110193000
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rontis Hellas Medical And Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Lupin Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
930100173400
1500mg
Thuốc bột uống
Hộp 30 Gói x 3,7 gam
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd.
Australia
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2027-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Fostimonkit 75 IU/ml
Urofollitropin (FSH)
Strength / Form
75IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Thụy Sỹ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
760410175700
75IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Fxson-180
Fexofenadin Hydroclorid
Strength / Form
180,00mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890100183400
180,00mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Strength / Form
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
001310178700
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Strength / Form
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
300410177600
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người)
Strength / Form
200g/l · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Austria)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
900410177100
200g/l
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml
Takeda Manufacturing Austria AG
Austria
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
Strength / Form
120 mg/2,4ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
001410179900
120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
Strength / Form
500mg/10ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
001410180000
500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 10ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
Strength / Form
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110187500
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Strength / Form
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10 ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410176800
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10 ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Strength / Form
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410176700
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH) Cartridge
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Strength / Form
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410178500
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-R (Regular) Cartridge
Insulin người tái tổ hợp (insulin hòa tan)
Strength / Form
100IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410178600
100IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD