Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 7801–7850.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Capozide 50
Caspofungin
Strength / Form
50mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Penmix Ltd. (Korea)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
880110182500
50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Penmix Ltd.
Korea
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Carivalan 12.5mg/7.5mg
Carvedilol, Ivabradine (tương đương với 8,085mg Ivabradine hydrochloride)
Strength / Form
12,5mg, 7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
300110197200
12,5mg, 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2024-12-07
→ 2027-12-07
804/QĐ-QLD
123
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g)
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Panpharma (France)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172400
2g
Bột pha tiêm
Hộp 25 lọ
Panpharma
France
Panpharma
France
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mg
Cefpodoxime Proxetil USP tương đương với Cefpodoxime
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110189000
200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Ceftiben
Ceftibuten dihydrat 435,090mg tương đương với Ceftibuten
Chai 30 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 90 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110196000
245mg
Viên nén bao phim
Chai 30 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 90 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Ebastel 10 mg
Ebastine
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
840110187300
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A
Spain
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Ebastel 20 mg
Ebastine
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
840110187400
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A
Spain
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Elicea 5 mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
383110190100
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Eltoget Tablets 50mg
Itoprid HCl
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
896110191300
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml
Strength / Form
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Manufacturer
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
Registrant
Kedrion S.p.A (Ý)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
800410174300
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
Strength / Form
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Manufacturer
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
Registrant
Kedrion S.p.A (Ý)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
800410174400
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Endovelle
Dienogest
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
Registrant
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110169100
2mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain))
Spain
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Entecavir Sandoz
Entecavir
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
383114194700
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Enterobella
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
Strength / Form
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 25 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400175100
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói x 1g
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Enterogolds
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
Strength / Form
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400175300
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Epokine prefilled injection 1000 Units/0.5mL
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
Strength / Form
1000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Manufacturer
HK inno.N Corporation. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
880410175500
1000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
HK inno.N Corporation.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Eslypo 1 Tablet
Eszopiclone
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
894110187800
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Eslypo 2 Tablet
Eszopiclone
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
894110187900
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare