Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。49701〜49750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
83580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110378824 Viên 398 2026-04-24
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2241000 Viên
合計
891918000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110378824 Viên 398 2026-04-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
34020 Lọ
合計
1360800000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110782024 Lọ 40000 2026-04-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
2610 Lọ
合計
104400000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110782024 Lọ 40000 2026-04-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
23600 Lọ
合計
183867600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115123725 Lọ 7791 2026-04-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
9100 Lọ
合計
70898100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115123725 Lọ 7791 2026-04-24
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22320-15 Viên 900 2026-04-24
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
648000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22320-15 Viên 900 2026-04-24
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
398000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110652424 Viên 1990 2026-04-24
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
298500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110652424 Viên 1990 2026-04-24
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
206000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-22950-21 Viên 10300 2026-04-24
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
309000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-22950-21 Viên 10300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
1411200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T96
840110031023 Viên 12000 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
209000 Viên
合計
1439592000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
1019424000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
3500 Bình
合計
365225000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110020424 Bình 104350 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
2500 Bình
合計
229250000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
4100 Bình
合計
375970000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1500 Bình
合計
117300000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
4600 Bình
合計
359720000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1500 Bình
合計
132450000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
13300 Bình
合計
1174390000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
13000 Lọ
合計
754000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
2088000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FUCIPA - H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
400mg + 200mg x 20g · Dùng ngoài
数量
4900 Tuýp
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110322300 Tuýp 60000 2026-04-24
FUCIPA - H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
400mg + 200mg x 20g · Dùng ngoài
数量
25500 Tuýp
合計
1530000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110322300 Tuýp 60000 2026-04-24
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
179550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21362-14 Gói 1995 2026-04-24
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
81000 Gói
合計
161595000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21362-14 Gói 1995 2026-04-24
Faditac Inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
125500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110378523 Chai/Lọ/Ống 25100 2026-04-24
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15800 Lọ
合計
552684000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110319624 Lọ 34980 2026-04-24
Fadolce
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
38000 Lọ
合計
1329240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110319624 Lọ 34980 2026-04-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26880000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
594110768124 Viên 2688 2026-04-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
235000 Viên
合計
631680000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
594110768124 Viên 2688 2026-04-24
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
251000 Viên
合計
237195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110273924 Viên 945 2026-04-24
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
387450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110273924 Viên 945 2026-04-24
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
112 Bơm tiêm
合計
704384800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T01 · 01161
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-24
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
285600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110293400 Viên 7140 2026-04-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
308500 Viên
合計
285362500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
46320 Viên
合計
17462640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
494180 Viên
合計
186305860
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
258700 Viên
合計
129091300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
736500 Viên
合計
367513500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
50500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1807000 Viên
合計
365014000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 500mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 500mcg · Uống
数量
645000 Viên
合計
487620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
226800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110044824 Viên 756 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。