Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48951〜49000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110139523 Viên 10800 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
324600 Viên
合計
438210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1927200 Viên
合計
2601720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
41350000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
623000 Viên
合計
515221000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsol plus 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
598500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T96
VN-23033-22 Viên 11970 2026-04-24
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
342000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110396723 Viên 11400 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
792000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1980000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
997500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
19300 Lọ
合計
1925175000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenamyd - Ceftazidime 500
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-24
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
31000000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19446-13 Lọ 15500 2026-04-24
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
232500000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19446-13 Lọ 15500 2026-04-24
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20041-13 Viên 1995 2026-04-24
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
681000 Viên
合計
1358595000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20041-13 Viên 1995 2026-04-24
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110438224 Viên 495 2026-04-24
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110438224 Viên 495 2026-04-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097000 Tuýp 23000 2026-04-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
数量
5900 Tuýp
合計
135700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100097000 Tuýp 23000 2026-04-24
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
409836000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T96
868110309125 Viên 9996 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg. · Uống
数量
221000 Viên
合計
221000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg. · Uống
数量
1117000 Viên
合計
1117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
366000 Viên
合計
226920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893111302523 Viên 620 2026-04-24
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
1875000 Viên
合計
1162500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893111302523 Viên 620 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
200 Viên
合計
690000
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1380000
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
6200 Tuýp
合計
18910000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110920324 Tuýp 3050 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
3050000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110920324 Tuýp 3050 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1% x 5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-26395-17 Tuýp 3550 2026-04-24
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
736000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110247024 Viên 460 2026-04-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T96
893110593424 Viên 178 2026-04-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
6408000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T96
893110593424 Viên 178 2026-04-24
Thinmcz-1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
790000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
省/施設
T96
890110356724 Lọ 79000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
74950 Ống
合計
1041055500
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T96
690111338025 Ống 13890 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
24220 Ống
合計
336415800
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T96
690111338025 Ống 13890 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
6000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T35 · 35001
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
1 Ống
合計
28000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T35 · 35001
690111337925 Ống 28000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
1 Ống
合計
15000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T35 · 35001
690111338025 Ống 15000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
1550 Ống
合計
43400000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T35 · 35001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-24
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
560250000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
400110190423 Viên 2241 2026-04-24
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
190485000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
400110190423 Viên 2241 2026-04-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
400110194200 Viên 1400 2026-04-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
211600 Viên
合計
296240000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
400110194200 Viên 1400 2026-04-24
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110174124 Viên 525 2026-04-24
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-24
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
36600000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-22870-21 Viên 9150 2026-04-24
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
274500000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-22870-21 Viên 9150 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。