Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-09
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。47701〜47750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
178mg + 233mg + 30mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
178mg + 233mg + 30mg · Uống
数量
610000 Viên
合計
671000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
1000 Can
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110159925 Can 155000 2026-04-24
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
数量
1000 Can
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110160025 Can 155000 2026-04-24
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
SYT.2025.1347.1 Lọ 1200000 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
123000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
137000 Viên
合計
280850000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LSP-Linezolid
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
52416000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T96
893110051100 Viên 8064 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
480500000
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
606000 Gói
合計
572670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
1046000 Gói
合計
988470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24
Laci-5A 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110060923 Viên 1020 2026-04-24
Laci-5A 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
348000 Viên
合計
354960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110060923 Viên 1020 2026-04-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0.3%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Ống
合計
1220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110591624 Ống 24400 2026-04-24
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
445500000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
省/施設
T96
590110425723 Viên 4050 2026-04-24
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
129600000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T96
590110425823 Viên 6480 2026-04-24
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
712800000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T96
590110425823 Viên 6480 2026-04-24
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
79200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35901-22 Viên 1980 2026-04-24
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
219000 Viên
合計
433620000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35901-22 Viên 1980 2026-04-24
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
数量
17600 Chai
合計
198880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110213724 Chai 11300 2026-04-24
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
数量
9500 Chai
合計
107350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110213724 Chai 11300 2026-04-24
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml x 100ml · Uống
数量
4400 Chai
合計
328680000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
900100522324 Chai 74700 2026-04-24
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110363225 Ống 37000 2026-04-24
Lamivudin 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-182-22 Viên 420 2026-04-24
Lamivudin 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-182-22 Viên 420 2026-04-24
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
152000 Viên
合計
138016000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-183-22 Viên 908 2026-04-24
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
44020 Viên
合計
39970160
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-183-22 Viên 908 2026-04-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
308000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207725 Viên 2200 2026-04-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207725 Viên 2200 2026-04-24
Lansoprazol
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1220000 Viên
合計
325740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110024200 Viên 267 2026-04-24
Lansoprazol
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2682000 Viên
合計
716094000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110024200 Viên 267 2026-04-24
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
479750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-24
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bút tiêm
合計
102858000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79424
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-24
Lastro 30
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
166600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110140524 Viên 1190 2026-04-24
Lastro 30
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
796000 Viên
合計
947240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110140524 Viên 1190 2026-04-24
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Túi
合計
379000000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T96
800110017524 Túi 3790000 2026-04-24
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
121000 Viên
合計
398090000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110540124 Viên 3290 2026-04-24
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
1809500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110540124 Viên 3290 2026-04-24
Lefgen
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
442500000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T96
760110769824 Viên 5900 2026-04-24
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
29600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110311400 Viên 3700 2026-04-24
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1480000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110311400 Viên 3700 2026-04-24
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
66960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110040323 Viên 1860 2026-04-24
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
31620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110040323 Viên 1860 2026-04-24
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22741-15 Viên 1450 2026-04-24
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22741-15 Viên 1450 2026-04-24
Lercastad 10
Lercanidipin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
346500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21101-14 Viên 4950 2026-04-24
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
39840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110242625 Viên 332 2026-04-24
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
197872000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110242625 Viên 332 2026-04-24
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
109200000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Rumani)
省/施設
T96
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。