Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-09
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。47201〜47250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fluxar
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
19800000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T96
VN-20856-17 Chai 99000 2026-04-24
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-24
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
222000 Viên
合計
666000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-24
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
43200000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T96
893710958224 Lọ 54000 2026-04-24
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
810000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T96
893710958224 Lọ 54000 2026-04-24
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110063600 Viên 1000 2026-04-24
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1856000 Viên
合計
1856000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110063600 Viên 1000 2026-04-24
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
60000 Gói
合計
307140000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-24
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
111000 Gói
合計
568209000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-24
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
749700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110937724 Viên 4998 2026-04-24
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
29988000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110937724 Viên 4998 2026-04-24
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
200 Gói
合計
7194000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-24
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
290000 Viên
合計
5510000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T96
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
358800 Viên
合計
6817200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T96
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
855000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79424
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271125 Viên 11200 2026-04-24
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
数量
73000 Viên
合計
817600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271125 Viên 11200 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
10000 Viên
合計
1141800000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
6000 Viên
合計
685080000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
3264 Viên
合計
372683520
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01161
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
211900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96
893110392023 Lọ 81500 2026-04-24
Fotimyd 1000
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208425 Lọ 60000 2026-04-24
Fotimyd 2000
Cefotiam*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
357000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208525 Lọ 119000 2026-04-24
Fotimyd 2000
Cefotiam*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2856000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208525 Lọ 119000 2026-04-24
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
149270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100575024 Viên 649 2026-04-24
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
110330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100575024 Viên 649 2026-04-24
Freranox 2
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
442000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110242425 Viên 4420 2026-04-24
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-24
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
66500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
641000 Viên
合計
426265000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
4200 Tuýp
合計
413028000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12450 Tuýp
合計
1224333000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
187687500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12620 Tuýp
合計
947446500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
1116 Tuýp
合計
83783700
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
11390 Tuýp
合計
1106310700
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
2200 Tuýp
合計
213686000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1% - 5g · Dùng ngoài
数量
260 Tuýp
合計
3770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66008
893110200200 Tuýp 14500 2026-04-24
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
597120000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
省/施設
T96
400114972824 Bơm tiêm 2488000 2026-04-24
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
75000 Ống
合計
541950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
893100084825 Ống 7226 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
含量/投与経路
40mg; 4ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
含量/投与経路
40mg; 4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
含量/投与経路
50mg; 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
含量/投与経路
50mg; 5ml · Tiêm
数量
15700 Ống
合計
219800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Fuxofen 20
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110294323 Viên 1100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
18800 Chai
合計
39480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
7800 Chai
合計
16380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GILOBA
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
827750000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T96
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
11000 Bút tiêm
合計
2398000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
10000 Bút tiêm
合計
2180000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。