Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-08
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。46901〜46950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
484000000
グループ
N5
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35086-21 Viên 6050 2026-04-24
Dipemloz 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110276624 Viên 21000 2026-04-24
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
1278500000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T96
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-24
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
102280000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T96
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-24
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1540000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T96
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-04-24
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
11816800
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79399
800114400123 Ống 118168 2026-04-24
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10500 Lọ
合計
1361587500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
499110530324 Lọ 129675 2026-04-24
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
191000 Viên
合計
56154000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-24
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/20ml · Tiêm truyền
数量
5200 Ống
合計
358800000
グループ
N2
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T96
868110206523 Ống 69000 2026-04-24
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/20ml · Tiêm truyền
数量
6750 Ống
合計
465750000
グループ
N2
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T96
868110206523 Ống 69000 2026-04-24
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110845924 Ống 55000 2026-04-24
Docolin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,4mg/ml; 60ml · Uống
数量
21000 Chai
合計
396900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893115323624 Chai 18900 2026-04-24
Docolin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,4mg/ml; 60ml · Uống
数量
25500 Chai
合計
481950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893115323624 Chai 18900 2026-04-24
Docusat DWP 50 mg/ 5 ml
Docusate natri
含量/投与経路
50mg x 5ml · Uống
数量
50080 Gói
合計
149338560
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100148300 Gói 2982 2026-04-24
Docusat DWP 50 mg/ 5 ml
Docusate natri
含量/投与経路
50mg x 5ml · Uống
数量
225000 Gói
合計
670950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100148300 Gói 2982 2026-04-24
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
1981000 Gói
合計
4437440000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100625924 Gói 2240 2026-04-24
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
2578000 Gói
合計
5774720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100625924 Gói 2240 2026-04-24
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
98000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T96
840110784324 Viên 3500 2026-04-24
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
269000 Viên
合計
941500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T96
840110784324 Viên 3500 2026-04-24
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
131250000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T96
560110011423 Viên 1250 2026-04-24
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
437500000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T96
560110011423 Viên 1250 2026-04-24
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100600 Viên
合計
50300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T96
893110162225 Viên 500 2026-04-24
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T96
893110162225 Viên 500 2026-04-24
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
289800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110832324 Viên 2300 2026-04-24
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
464000 Viên
合計
1067200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110832324 Viên 2300 2026-04-24
Dopamin-BFS
Dopamin (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg, dung tích 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Ống
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110327100 Ống 22050 2026-04-24
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
1180 Ống
合計
53100000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T96
300110348224 Ống 45000 2026-04-24
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
2180 Ống
合計
98100000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T96
300110348224 Ống 45000 2026-04-24
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
59760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34855-20 Viên 3320 2026-04-24
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
265600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34855-20 Viên 3320 2026-04-24
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
6000 Viên
合計
17280000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T96
400100014224 Viên 2880 2026-04-24
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
38640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893111184324 Viên 2415 2026-04-24
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
84525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893111184324 Viên 2415 2026-04-24
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26466-17 Viên 400 2026-04-24
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1320000 Viên
合計
528000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26466-17 Viên 400 2026-04-24
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
8896000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317823 Viên 556 2026-04-24
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
363000 Viên
合計
201828000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317823 Viên 556 2026-04-24
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1610000 Viên
合計
895160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317823 Viên 556 2026-04-24
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
83400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317823 Viên 556 2026-04-24
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
260000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T96
890110349924 Viên 26000 2026-04-24
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
676000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T96
890110349924 Viên 26000 2026-04-24
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100199023 Viên 1392 2026-04-24
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
363000 Viên
合計
505296000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100199023 Viên 1392 2026-04-24
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
96810000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T96
900110961224 Lọ 484050 2026-04-24
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
96810000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T96
900110961224 Lọ 484050 2026-04-24
Doxazosin 1mg
Doxazosin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
162250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110339400 Viên 2950 2026-04-24
Doxazosin 1mg
Doxazosin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
796500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110339400 Viên 2950 2026-04-24
Doxazosin 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
344000 Viên
合計
1300320000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110339500 Viên 3780 2026-04-24
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35356-21 Viên 525 2026-04-24
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110117823 Viên 1092 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。