Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-08
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。46501〜46550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
63500000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110327524 Viên 6350 2026-04-24
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
121800000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T96
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-04-24
Catavastatin
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38300000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T96
VN-22677-20 Viên 3830 2026-04-24
Catavastatin
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
517050000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T96
VN-22677-20 Viên 3830 2026-04-24
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
599110417523 Ống 22500 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
30000 Gói
合計
237000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110152025 Gói 7900 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110151925 Gói 6000 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
110000 Gói
合計
660000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110151925 Gói 6000 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
129000 Gói
合計
1019100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110152025 Gói 7900 2026-04-24
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
12800 Viên
合計
53760000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79665
400200133600 Viên 4200 2026-04-24
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
51200 Viên
合計
215040000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79424
400200133600 Viên 4200 2026-04-24
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
113220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146525 Gói 1258 2026-04-24
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
66000 Gói
合計
83028000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146525 Gói 1258 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
147400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110042100 Viên 2680 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
179000 viên
合計
408120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110301423 viên 2280 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
25000 viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110301423 viên 2280 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110042100 Viên 2680 2026-04-24
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
含量/投与経路
187mg/5ml; 60ml · Uống
数量
120 Chai
合計
10798200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243323 Chai 89985 2026-04-24
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
含量/投与経路
187mg/5ml; 60ml · Uống
数量
5400 Chai
合計
485919000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243323 Chai 89985 2026-04-24
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
130000 Gói
合計
101920000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110137725 Gói 784 2026-04-24
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
86000 Gói
合計
67424000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110137725 Gói 784 2026-04-24
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110386924 Lọ 48000 2026-04-24
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
1874850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387124 Lọ 124990 2026-04-24
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
13500 Lọ
合計
1687365000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387124 Lọ 124990 2026-04-24
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
22600 Lọ
合計
155375000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110667124 Lọ 6875 2026-04-24
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
266750000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dươc phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
893110278424 Lọ 48500 2026-04-24
Cefazolin 2g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
16500 Lọ
合計
660000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-04-24
Cefazolin 2g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
10500 Lọ
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110075524 Lọ 30000 2026-04-24
Cefcenat 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110817124 Viên 1070 2026-04-24
Cefdinir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
15780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28775-18 Gói 1578 2026-04-24
Cefdinir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
31560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28775-18 Gói 1578 2026-04-24
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
112400 Viên
合計
306627200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110689324 Viên 2728 2026-04-24
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
166408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110689324 Viên 2728 2026-04-24
Cefimed
Cefixim
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T96
VN-5524-10 Viên 30000 2026-04-24
Cefimed 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1176000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T96
VN-15536-12 Viên 16800 2026-04-24
Cefimed 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
1915200000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T96
VN-15536-12 Viên 16800 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
289800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
304000 Viên
合計
293664000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
376740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
574000 Viên
合計
554484000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
192000 Gói
合計
179520000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110137925 Gói 935 2026-04-24
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
73000 Gói
合計
68255000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110137925 Gói 935 2026-04-24
Cefixime 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
370000 Viên
合計
1324600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110809524 Viên 3580 2026-04-24
Cefixime 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
990000 Viên
合計
3544200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110809524 Viên 3580 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
37000 Gói
合計
29452000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
31840000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
66000 Gói
合計
52536000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
79000 Gói
合計
62884000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefodomid 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110337224 Viên 2100 2026-04-24
Cefodomid 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
268800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110337224 Viên 2100 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。