Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-08
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45851〜45900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
22130000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-28
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893112265523 Ống 15750 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
21991200
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T40 · 40025
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
274890000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01043
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
230 Bơm tiêm
合計
590708310
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
70 Bơm tiêm
合計
448350000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-28
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110568624 Viên 8500 2026-04-28
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25410000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience In (Canada)
省/施設
T40 · 40025
754110414423 Viên 5082 2026-04-28
Đương quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử).
含量/投与経路
285mg (600mg; 150mg; 200mg) · Uống
数量
70000 Viên
合計
83300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-24510-16 Viên 1190 2026-04-28
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
200000 Viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-32645-19 Viên 575 2026-04-28
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
17073000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T30 · 30005
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-27
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
405000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T80
893110200000 Viên 6750 2026-04-26
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-26
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110059500 Viên 4000 2026-04-25
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
92295000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890110437723 Viên 6153 2026-04-25
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
49300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110337023 Viên 340 2026-04-25
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
1200 Ống
合計
10320000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840115525624 Ống 8600 2026-04-25
Cilnistella 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
292500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110239024 Viên 6500 2026-04-25
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1600 Ống
合計
48076800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01056
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-25
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 80mg · Uống
数量
43900 Viên
合計
65630500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110659824 Viên 1495 2026-04-25
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
12147100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840114019124 Viên 2479 2026-04-25
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
50 Chai
合計
4034800
グループ
N2
製造業者
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Singapore)
省/施設
T01 · 01056
868114087823 Chai 80696 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1733450
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
69338000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
92000 Viên
合計
264960000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01056
400100014224 Viên 2880 2026-04-25
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
5283000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01934
300100982124 Viên 5870 2026-04-25
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114106923 Viên 16100 2026-04-25
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110697324 Viên 1400 2026-04-25
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
2000 Gói
合計
10238000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-25
Khouma
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
115500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-21480-14 Viên 1050 2026-04-25
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
2900 Tuýp
合計
188500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-25
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100462624 Viên 850 2026-04-25
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110105824 Viên 800 2026-04-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
6210000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01934
896100173200 Viên 3450 2026-04-25
Metformin Stella 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-25
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110462724 Viên 600 2026-04-25
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893100698024 Viên 2200 2026-04-25
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
84095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-25
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
74718000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
730110131924 Ống 24906 2026-04-25
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
50 Ống
合計
895300
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01934
001110524024 Ống 17906 2026-04-25
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
12988000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110663724 Viên 382 2026-04-25
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
167790000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-25
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg; 20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110214700 Viên 2145 2026-04-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115097124 Viên 1400 2026-04-25
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
117072000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890110125423 Viên 3252 2026-04-25
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
74800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110352523 Viên 680 2026-04-25
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23185000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-16289-13 Viên 4637 2026-04-25
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
15045800
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890114433025 Viên 6839 2026-04-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。