Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45301〜45350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1187520000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
104321000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
429206400
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T64 · 64001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Cruzz-35
Risedronat natri
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110020500 Viên 15400 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/1ml x 5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
2062500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114490125 Lọ 41250 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/1ml x 25ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
33199400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114490125 Lọ 165997 2026-04-28
Dactasvir
Daclatasvir
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
210 Viên
合計
18480000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110332424 Viên 88000 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
163212000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
VN-22531-20 Viên 3886 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
300100032125 Viên 3886 2026-04-28
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm truyền
数量
550 Ống
合計
57640000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
540110178323 Ống 104800 2026-04-28
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phầndưoc Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-28
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
136000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-34628-20 Ống 6800 2026-04-28
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34628-20 Ống 8500 2026-04-28
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
41604000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T40 · 40025
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
125000 Ống
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110172124 Ống 638 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110172124 Ống 670 2026-04-28
Diacerein/Norma
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T40 · 40025
520110962424 Viên 12000 2026-04-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
461340000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
219200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24006
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24006
QLSP-1051-17 IU 55 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24006
896410048825 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24006
896410048825 IU 55 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893112683824 Viên 300 2026-04-28
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110304023 Ống 740 2026-04-28
Diclovat
Diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 100mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
35250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-20245-13 Viên 7050 2026-04-28
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VD-24899-16 Ống 540 2026-04-28
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688824 Ống 780 2026-04-28
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100399825 Viên 650 2026-04-28
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
428400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110221924 Viên 1071 2026-04-28
Dipemloz 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110276624 Viên 20000 2026-04-28
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; Lọ 20ml · Tiêm
数量
320 Ống
合計
37813760
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Italy; CSĐG: Italy)
省/施設
T66 · 66001
800114400123 Ống 118168 2026-04-28
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
65000 Viên
合計
19110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-28
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
118400000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471114979724 Viên 59200 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
含量/投与経路
Donepezil dạng muối 5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3990000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
457600000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01043
885110985424 Lọ 572000 2026-04-28
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
457600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01905
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-04-28
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110117823 Viên 1092 2026-04-28
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5660000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110204725 Viên 566 2026-04-28
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
22050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110024600 Viên 1050 2026-04-28
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
1048000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T40 · 40025
894110784824 Ống 13100 2026-04-28
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
913500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110238523 Viên 6090 2026-04-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
22400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01259
870100067323 Gói 5600 2026-04-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01259
870100067323 Chai 130000 2026-04-28
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5870000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110982124 Viên 5870 2026-04-28
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride 0,5mg
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
38448000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110007623 Viên 9612 2026-04-28
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
25704000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110009200 Viên 4284 2026-04-28
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
400 ống
合計
5680000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-19239-15 ống 14200 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。