Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-05
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。44101〜44150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
86050000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T96
VN3-395-22 Viên 43025 2026-04-24
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g + 0.5g · Tiêm
数量
480 Lọ
合計
1056000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110346100 Lọ 2200000 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
145000 Gói
合計
532875000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
192 Gói
合計
709632
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-18963-13 Gói 3696 2026-04-24
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
1020000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110135825 Gói 8500 2026-04-24
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
165200 Gói
合計
1404200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110135825 Gói 8500 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
276500 Viên
合計
1376970000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110595824 Viên 4980 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
923650000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110023800 Viên 9100 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
137200 Viên
合計
1248520000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110023800 Viên 9100 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
267500 Viên
合計
1332150000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110595824 Viên 4980 2026-04-24
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
1125600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110320100 Gói 4020 2026-04-24
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
448000 Gói
合計
1800960000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110320100 Gói 4020 2026-04-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
576000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110136325 Gói 9600 2026-04-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
347000 Gói
合計
3331200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110136325 Gói 9600 2026-04-24
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110415824 Viên 8200 2026-04-24
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
334000 Viên
合計
2738800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110415824 Viên 8200 2026-04-24
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
377200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110666224 Viên 9200 2026-04-24
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
3036000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110666224 Viên 9200 2026-04-24
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
122000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110415924 Viên 12200 2026-04-24
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
159000 Viên
合計
1939800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110415924 Viên 12200 2026-04-24
Imenir 125 mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
21500 Gói
合計
255850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27893-17 Gói 11900 2026-04-24
Imenir 125 mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
571200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27893-17 Gói 11900 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
234000 Viên
合計
570024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
118000 Viên
合計
287448000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
1339800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
341040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
318000 Viên
合計
781326000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617324 Viên 2457 2026-04-24
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1094540 Viên
合計
2689284780
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617324 Viên 2457 2026-04-24
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
782000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285925 Viên 1700 2026-04-24
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
337000 Viên
合計
572900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285925 Viên 1700 2026-04-24
Immunox
Ceftriaxon*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T96
890110187500 Lọ 23000 2026-04-24
Immunox
Ceftriaxon*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
19000 Lọ
合計
437000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T96
890110187500 Lọ 23000 2026-04-24
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400 UI · Uống
数量
21000 Viên
合計
38850000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T96
894110795224 Viên 1850 2026-04-24
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400 UI · Uống
数量
427000 Viên
合計
789950000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T96
894110795224 Viên 1850 2026-04-24
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
3100 Lọ
合計
210800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T96
300100444423 Lọ 68000 2026-04-24
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
620 Lọ
合計
42160000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T96
300100444423 Lọ 68000 2026-04-24
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3 MIU · Uống
数量
110000 Viên
合計
770000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243600 Viên 7000 2026-04-24
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3 MIU · Uống
数量
618000 Viên
合計
4326000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243600 Viên 7000 2026-04-24
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3216000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072624 Viên 402 2026-04-24
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
267000 Viên
合計
107334000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072624 Viên 402 2026-04-24
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
7420 Bút tiêm
合計
1647240000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T96
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-24
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
19296 Bút tiêm
合計
4283712000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T96
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-24
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
56 Lọ
合計
30935576
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-24
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295923 Viên 6800 2026-04-24
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
816000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295923 Viên 6800 2026-04-24
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2344000 Viên
合計
675072000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35515-21 Viên 288 2026-04-24
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1869000 Viên
合計
538272000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35515-21 Viên 288 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
136290000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。