Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-04
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。44001〜44050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
10456000 Viên
合計
2697648000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013300 Viên 258 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
56000 Gói
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
303540 Gói
合計
318717000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3090000 Viên
合計
509850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8653000 Viên
合計
1427745000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
30000 Miếng
合計
295500000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
400000 Miếng
合計
3940000000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110254125 Viên 4200 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
271000 Viên
合計
426825000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
1571000 Viên
合計
2474325000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
189945000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml x 125ml · Uống
数量
2000 Chai/Lọ
合計
400008000
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100011223 Chai/Lọ 200004 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
1mg; 200mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
15048000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
1mg; 200mg · Uống
数量
212000 Viên
合計
48336000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 500mcg · Uống
数量
1000 Ống
合計
4242000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 500mcg · Uống
数量
101000 Ống
合計
428442000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 30g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 30g · Dùng ngoài
数量
25200 Tuýp
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 250ml · Tiêm truyền
数量
410 Chai/Lọ/Túi
合計
38950000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai/Lọ/Túi
合計
1270000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai/Lọ/Túi
合計
203200000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai/Lọ/Túi
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU; 5ml · Tiêm
数量
11900 Lọ
合計
2667980000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU; 5ml · Tiêm
数量
9020 Lọ
合計
2022284000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000UI /5ml · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
7350000000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000UI /5ml · Tiêm
数量
16920 Lọ
合計
2487240000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114375424 Viên 4685 2026-04-24
Herapine 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
232500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110956624 Viên 4650 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
20200 Viên
合計
79184000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
70770 Viên
合計
277418400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
125 Lọ
合計
3069575000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01161
QLSP-1117-18 Lọ 24556600 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
16 Lọ
合計
525274848
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01161
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2455660000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
328296780
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
129070890
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-24
Hidrasec 100mg
Racecadotril
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
328125000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000424 Viên 13125 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
50000 Gói
合計
244700000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
21200 Gói
合計
103752800
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
30000 Gói
合計
146820000
グループ
N2
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
30000 Gói
合計
160620000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
30200 Gói
合計
161690800
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
208740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
396000000
グループ
N5
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2600 Bút tiêm
合計
514800000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
700 Bút tiêm
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
6400 Bút tiêm
合計
1267200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
792000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
6000 Bút tiêm
合計
1188000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。