Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-04
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。43801〜43850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
66500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
641000 Viên
合計
426265000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
4200 Tuýp
合計
413028000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12450 Tuýp
合計
1224333000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
187687500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12620 Tuýp
合計
947446500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
1116 Tuýp
合計
83783700
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
11390 Tuýp
合計
1106310700
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
2200 Tuýp
合計
213686000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1% - 5g · Dùng ngoài
数量
260 Tuýp
合計
3770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66008
893110200200 Tuýp 14500 2026-04-24
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
597120000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
省/施設
T96
400114972824 Bơm tiêm 2488000 2026-04-24
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
75000 Ống
合計
541950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
893100084825 Ống 7226 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
含量/投与経路
40mg; 4ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
含量/投与経路
40mg; 4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
含量/投与経路
50mg; 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
含量/投与経路
50mg; 5ml · Tiêm
数量
15700 Ống
合計
219800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Fuxofen 20
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110294323 Viên 1100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
18800 Chai
合計
39480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
7800 Chai
合計
16380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GILOBA
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
827750000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T96
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
11000 Bút tiêm
合計
2398000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
10000 Bút tiêm
合計
2180000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24
GLAZI 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
103240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110835624 Viên 3560 2026-04-24
GLOCKNER-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
101000 Viên
合計
101000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110020800 Viên 1000 2026-04-24
GLOCKNER-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
163000 Viên
合計
163000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110020800 Viên 1000 2026-04-24
GabaHasan 300
Gabapentin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
287280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208823 Viên 2394 2026-04-24
GabaHasan 300
Gabapentin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
263340000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208823 Viên 2394 2026-04-24
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
332000 Viên
合計
96944000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22908-15 Viên 292 2026-04-24
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
328000 Viên
合計
95776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22908-15 Viên 292 2026-04-24
Gabapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
299500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110294423 Viên 5990 2026-04-24
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
99160000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110211823 Viên 670 2026-04-24
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
494000 Viên
合計
330980000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110211823 Viên 670 2026-04-24
Galagi 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
463050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110258123 Viên 4410 2026-04-24
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
259900000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110185523 Viên 25990 2026-04-24
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
375597000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T96
400110771824 Viên 9274 2026-04-24
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
463700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T96
400110348400 Viên 9274 2026-04-24
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
296768000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T96
400110348400 Viên 9274 2026-04-24
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
370960000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T96
400110771924 Viên 9274 2026-04-24
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
44100 Viên
合計
408983400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T96
400110771924 Viên 9274 2026-04-24
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50320 Viên
合計
15850800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893112426324 Viên 315 2026-04-24
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
55600 Viên
合計
17514000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893112426324 Viên 315 2026-04-24
Gasatum
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
125000 Viên
合計
367500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110216223 Viên 2940 2026-04-24
Gasatum
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
251000 Viên
合計
737940000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110216223 Viên 2940 2026-04-24
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
836000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-24
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
281000 Viên
合計
2669500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-24
Gastevin 30mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110446625 Viên 9450 2026-04-24
Gastrotac
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
64000 Lọ
合計
2560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110896224 Lọ 40000 2026-04-24
Gastrotac
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8800 Lọ
合計
352000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110896224 Lọ 40000 2026-04-24
Gefiress
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114066723 Viên 60000 2026-04-24
Gefiressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
222000000
グループ
N2
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890114961424 Viên 148000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。